(Top Banner Ad)
nail lacquer
B1
noun B1 Mỹ phẩm

nail lacquer

UK: /neɪl ˈlækə/ • US: /neɪl ˈlækər/

Nghĩa tiếng Việt

sơn móng tay nước sơn móng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colored varnish applied to the fingernails or toenails.

Vietnamese Meaning

Một loại vecni có màu được dùng để sơn móng tay hoặc móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a coat of red nail lacquer before going out."

    "Cô ấy sơn một lớp sơn móng tay màu đỏ trước khi ra ngoài."

  • "The store sells a wide variety of nail lacquer colors."

    "Cửa hàng bán rất nhiều màu sơn móng tay khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân
Noun fingernail móng tay
Noun toenail móng chân
Noun nail polish sơn móng tay (từ đồng nghĩa với nail lacquer)
Noun lacquer sơn mài, sơn bóng (nói chung)
Verb lacquer sơn mài, phủ một lớp sơn bóng
Adjective lacquered được sơn mài, được phủ sơn bóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*nagjaz
Old English
nægl
Modern English
nail
Sanskrit
lākṣā
Persian
lak
Italian
lacca
French
laque
English
lacquer

Nguồn gốc 'nail' và 'lacquer'

Từ 'nail' (móng tay/chân) là một từ cổ, có nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước trong tiếng German và Ấn-Âu, gắn liền với bộ phận cơ thể con người. Trong khi đó, 'lacquer' (sơn mài/sơn bóng) lại có một hành trình thú vị hơn. Nó bắt nguồn từ tiếng Phạn 'lākṣā' ở Ấn Độ, dùng để chỉ một loại nhựa cây màu đỏ hoặc chất liệu từ côn trùng được sử dụng làm chất phủ bóng. Từ đó, nó du nhập qua Ba Tư, Ý, Pháp rồi mới đến tiếng Anh, tạo nên một từ ghép có ý nghĩa là sơn móng tay.

Usage Note

Thuật ngữ 'nail lacquer' thường được sử dụng thay thế cho 'nail polish'. Tuy nhiên, 'lacquer' có thể ám chỉ một lớp phủ bóng và bền hơn so với 'polish' thông thường. Cả hai đều là các sản phẩm làm đẹp để trang trí móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail lacquer
  • clear clear nail lacquer
    (sơn móng tay trong suốt)
  • red red nail lacquer
    (sơn móng tay màu đỏ)
  • gel gel nail lacquer
    (sơn móng tay dạng gel)
  • matte matte nail lacquer
    (sơn móng tay lì (không bóng))
  • shiny shiny nail lacquer
    (sơn móng tay bóng loáng)
Verb + nail lacquer
  • apply apply nail lacquer
    (sơn móng tay, thoa sơn móng tay)
  • remove remove nail lacquer
    (tẩy sơn móng tay)
  • wear wear nail lacquer
    (để móng tay có sơn (đã sơn móng tay))
  • choose choose nail lacquer
    (chọn sơn móng tay)
Noun + nail lacquer
  • bottle of bottle of nail lacquer
    (lọ sơn móng tay)
  • coat of coat of nail lacquer
    (lớp sơn móng tay)
  • shade of shade of nail lacquer
    (tông màu/sắc độ của sơn móng tay)

Idioms

  • apply nail lacquer

    sơn móng tay

    "She likes to apply a fresh coat of nail lacquer every week."

    (Cô ấy thích sơn một lớp sơn móng tay mới mỗi tuần.)

  • remove nail lacquer

    tẩy sơn móng tay

    "You'll need nail lacquer remover to take off that old color."

    (Bạn sẽ cần nước tẩy sơn móng tay để tẩy màu cũ đó đi.)

  • wear nail lacquer

    để móng tay có sơn (đã sơn móng tay)

    "Many celebrities wear bold nail lacquer colors on the red carpet."

    (Nhiều người nổi tiếng để những màu sơn móng tay nổi bật trên thảm đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail lacquer

noun
Lật mặt

Một loại vecni có màu được dùng để sơn móng tay hoặc móng chân.

"She applied a coat of red nail lacquer before going out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she leaves for the party, she will have applied a fresh coat of nail lacquer.
Trước khi cô ấy đi dự tiệc, cô ấy sẽ đã sơn một lớp sơn móng tay mới.
Phủ định
She won't have finished applying her nail lacquer by the time the movie starts.
Cô ấy sẽ chưa sơn xong sơn móng tay trước khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Will she have chosen her nail lacquer color by tomorrow morning?
Liệu cô ấy đã chọn được màu sơn móng tay vào sáng ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail lacquer".

Lịch sử cổ đại của việc trang trí móng tay

Việc trang trí móng tay không phải là một xu hướng hiện đại mà đã có từ hàng ngàn năm trước. Ở các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Trung Quốc, sơn móng tay đã được sử dụng như một biểu tượng của địa vị xã hội và sự giàu có. Người Ai Cập cổ đại dùng henna để nhuộm móng, còn các triều đại Trung Quốc cổ xưa lại sử dụng hỗn hợp từ sáp ong, lòng trắng trứng và thuốc nhuộm thực vật để tạo màu cho móng.

Sơn móng tay trong thời trang hiện đại

Ngày nay, sơn móng tay (nail lacquer) không chỉ là một sản phẩm làm đẹp mà còn là một hình thức tự biểu hiện cá nhân mạnh mẽ. Nó cho phép mọi người thể hiện phong cách, tâm trạng và sự sáng tạo thông qua màu sắc, họa tiết và kỹ thuật sơn móng. Từ những màu cổ điển đến những thiết kế nail art phức tạp, nail lacquer đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngành thời trang và làm đẹp toàn cầu, phản ánh sự đa dạng và cá tính của mỗi người.