(Top Banner Ad)
narrative film
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

narrative film

UK: /ˈnærətɪv fɪlm/ • US: /ˈnærətɪv fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyện phim tự sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that tells a story, usually with a plot, characters, and a setting.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kể một câu chuyện, thường có cốt truyện, nhân vật và bối cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most commercial movies are narrative films."

    "Hầu hết các bộ phim thương mại đều là phim tự sự."

  • "The director is known for his innovative approach to narrative film."

    "Vị đạo diễn được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo đối với phim tự sự."

  • "Narrative films often explore complex themes and human emotions."

    "Phim tự sự thường khám phá các chủ đề phức tạp và cảm xúc của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narrative cốt truyện, câu chuyện kể
Verb narrate thuật lại, kể chuyện
Noun narrator người kể chuyện
Noun narration sự thuật lại, lời kể
Noun film phim điện ảnh, bộ phim
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming công việc quay phim, sự ghi hình

Synonyms

story film (phim truyện)

Antonyms

non-narrative film (phim phi tự sự)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Old English
filmen
English
film (photographic material)
English
film (motion picture)
English
narrative film (compound)

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Trải qua tiếng Pháp cổ với từ 'narratif' (có tính chất kể chuyện), nó đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ một câu chuyện, một sự tường thuật hay một cách kể chuyện. Về cơ bản, 'narrative' là cốt lõi của mọi hình thức kể chuyện.

Sự phát triển của 'Film'

Ban đầu, từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') có nghĩa là một lớp màng mỏng hoặc lớp da. Đến cuối thế kỷ 19, nó được áp dụng cho lớp vật liệu mỏng nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh. Khi công nghệ điện ảnh phát triển, 'film' dần được dùng để chỉ các thước phim chuyển động, và sau đó là toàn bộ một tác phẩm điện ảnh hoàn chỉnh. Sự kết hợp của 'narrative' và 'film' tạo nên 'narrative film' – bộ phim có cốt truyện.

Usage Note

Khái niệm 'narrative film' đối lập với các loại phim khác như phim tài liệu (documentary film) hoặc phim thử nghiệm (experimental film). Nó nhấn mạnh vào yếu tố kể chuyện, nơi các sự kiện được sắp xếp theo trình tự và có liên kết nhân quả để tạo ra một trải nghiệm có ý nghĩa cho người xem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative film
  • strong a strong narrative film
    (một bộ phim truyện có cốt truyện chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • compelling a compelling narrative film
    (một bộ phim truyện hấp dẫn/cuốn hút)
  • classic a classic narrative film
    (một bộ phim truyện kinh điển)
  • independent an independent narrative film
    (một bộ phim truyện độc lập)
Verb + narrative film
  • watch watch a narrative film
    (xem một bộ phim truyện)
  • make make a narrative film
    (làm/sản xuất một bộ phim truyện)
  • direct direct a narrative film
    (đạo diễn một bộ phim truyện)
  • analyze analyze a narrative film
    (phân tích một bộ phim truyện)
Noun + of + narrative film
  • elements elements of narrative film
    (các yếu tố của phim truyện)
  • structure structure of a narrative film
    (cấu trúc của một bộ phim truyện)

Idioms

  • the art of narrative film

    nghệ thuật làm phim truyện

    "The film festival celebrates the art of narrative film from around the world."

    (Liên hoan phim tôn vinh nghệ thuật làm phim truyện từ khắp nơi trên thế giới.)

  • the power of narrative film

    sức mạnh của phim truyện

    "She believes in the power of narrative film to change perspectives and inspire action."

    (Cô ấy tin vào sức mạnh của phim truyện trong việc thay đổi các góc nhìn và truyền cảm hứng hành động.)

  • a master of narrative film

    một bậc thầy về phim truyện

    "Akira Kurosawa is widely considered a master of narrative film for his profound storytelling."

    (Akira Kurosawa được nhiều người coi là một bậc thầy về phim truyện nhờ cách kể chuyện sâu sắc của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim kể một câu chuyện, thường có cốt truyện, nhân vật và bối cảnh.

"Most commercial movies are narrative films."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative film".

Sự Kế Thừa Nghệ Thuật Kể Chuyện

Phim truyện là một đỉnh cao hiện đại của truyền thống kể chuyện đã có từ hàng thiên niên kỷ. Từ những câu chuyện truyền miệng bên đống lửa, kịch sân khấu cổ đại, cho đến tiểu thuyết văn học, phim truyện tiếp nối và phát triển nghệ thuật này bằng cách sử dụng hình ảnh và âm thanh sống động để chạm đến cảm xúc và trí tưởng tượng của khán giả, tạo ra trải nghiệm kể chuyện đa giác quan.

Tấm Gương Phản Chiếu Xã Hội

Phim truyện không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là tấm gương phản chiếu sâu sắc các giá trị, niềm tin, xung đột và ước mơ của một xã hội. Chúng có khả năng không chỉ ghi lại mà còn định hình văn hóa, giáo dục công chúng và thúc đẩy đối thoại về những vấn đề quan trọng, từ đó tác động lớn đến nhận thức và tư duy của con người, góp phần thay đổi xã hội.