(Top Banner Ad)
national election
B2
Danh từ B2 Chính trị học

national election

UK: /ˌnæʃənəl ɪˈlekʃən/ • US: /ˌnæʃənəl ɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bầu cử quốc gia tổng tuyển cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An election held to choose the representatives for a national government.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bầu cử được tổ chức để chọn ra các đại diện cho chính phủ quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next national election will be held in three years."

    "Cuộc bầu cử quốc gia tiếp theo sẽ được tổ chức sau ba năm nữa."

  • "The results of the national election were announced yesterday."

    "Kết quả cuộc bầu cử quốc gia đã được công bố ngày hôm qua."

  • "A high voter turnout is expected in the upcoming national election."

    "Tỷ lệ cử tri đi bầu cao được dự kiến trong cuộc bầu cử quốc gia sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc
Verb elect bầu cử, chọn lựa
Noun elector cử tri, người bầu cử
Adjective electoral thuộc về bầu cử

Synonyms

Antonyms

local election (bầu cử địa phương)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio (birth, race, people)
Latin
eligere (to choose out)
Old French
nacion
Old French
eleccion
English
nation
English
national
English
election

Nguồn gốc của 'national election'

Từ 'national' có gốc từ tiếng Latin 'natio' (nghĩa là 'sự ra đời', 'chủng tộc'), sau đó phát triển thành 'nation' (quốc gia). 'National' (thuộc về quốc gia) mô tả những gì liên quan đến một đất nước, một dân tộc. Từ 'election' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eligere' (chọn ra), kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'legere' (tập hợp, chọn). Do đó, 'national election' là cuộc bầu cử được tổ chức trên phạm vi toàn quốc để chọn ra đại diện cho một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'national election' nhấn mạnh phạm vi của cuộc bầu cử, bao trùm toàn bộ quốc gia và có ý nghĩa quyết định đến cơ cấu quyền lực ở cấp quốc gia. Cần phân biệt với 'local election' (bầu cử địa phương) hoặc 'by-election' (bầu cử bổ sung).

Prepositions

in for

'- The election in [year]' chỉ thời điểm cuộc bầu cử diễn ra. '- Campaign for national election' chỉ chiến dịch vận động cho cuộc bầu cử quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national election
  • general general national election
    (tổng tuyển cử quốc gia)
  • upcoming upcoming national election
    (cuộc bầu cử quốc gia sắp tới)
  • free and fair free and fair national election
    (cuộc bầu cử quốc gia tự do và công bằng)
  • hotly contested hotly contested national election
    (cuộc bầu cử quốc gia cạnh tranh gay gắt)
Verb + national election
  • hold hold a national election
    (tổ chức một cuộc bầu cử quốc gia)
  • win win a national election
    (giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử quốc gia)
  • participate in participate in a national election
    (tham gia vào một cuộc bầu cử quốc gia)
  • call for call for a national election
    (kêu gọi tổ chức một cuộc bầu cử quốc gia)

Idioms

  • the run-up to a national election

    giai đoạn trước thềm một cuộc bầu cử quốc gia

    "The government often makes popular decisions in the run-up to a national election."

    (Chính phủ thường đưa ra các quyết định được lòng dân trong giai đoạn trước thềm một cuộc bầu cử quốc gia.)

  • a national election year

    năm diễn ra bầu cử quốc gia

    "It's a national election year, so political debates are very common."

    (Đây là năm diễn ra bầu cử quốc gia, vì vậy các cuộc tranh luận chính trị rất phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national election

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bầu cử được tổ chức để chọn ra các đại diện cho chính phủ quốc gia.

"The next national election will be held in three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national election".

Quyền và Trách nhiệm Công dân

Ở nhiều quốc gia dân chủ, việc tham gia vào cuộc bầu cử quốc gia được xem là một quyền và trách nhiệm quan trọng của mỗi công dân. Đây là cơ hội để người dân lựa chọn các nhà lãnh đạo và định hình tương lai đất nước, thể hiện tiếng nói của mình.

Ảnh Hưởng Toàn Diện

Các cuộc bầu cử quốc gia thường có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống xã hội, từ chính sách kinh tế, đối ngoại đến các vấn đề giáo dục, y tế. Kết quả bầu cử có thể thay đổi hướng đi của một quốc gia trong nhiều năm, định hình các ưu tiên và giá trị của chính phủ mới.