(Top Banner Ad)
national interests
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh tế

national interests

UK: /ˌnæʃənəl ˈɪntrəsts/ • US: /ˌnæʃənəl ˈɪntrəsts/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích quốc gia quyền lợi quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political, economic, military, and cultural goals that a nation considers important.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu chính trị, kinh tế, quân sự và văn hóa mà một quốc gia coi là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government claimed the intervention was in the national interests."

    "Chính phủ tuyên bố rằng sự can thiệp là vì lợi ích quốc gia."

  • "Protecting national interests is the primary goal of any government."

    "Bảo vệ lợi ích quốc gia là mục tiêu hàng đầu của bất kỳ chính phủ nào."

  • "The debate centered on what constitutes the national interests in this complex situation."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào những gì cấu thành lợi ích quốc gia trong tình huống phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, đất nước
Noun nationality quốc tịch
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc
Noun interest lợi ích, sự quan tâm
Verb interest gây hứng thú, làm cho quan tâm
Adjective interested quan tâm, có lợi ích
Adjective interesting thú vị
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi

Synonyms

national objectives (mục tiêu quốc gia)state interests (lợi ích nhà nước)

Antonyms

international interests (lợi ích quốc tế)sectional interests (lợi ích bộ phận)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Latin
interesse
Old French
interest
English
interest
English
national interests

Nguồn gốc của 'Lợi ích quốc gia'

Cụm từ "national interests" (lợi ích quốc gia) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "national" (thuộc quốc gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin "natio", mang nghĩa "sự ra đời, chủng tộc, dân tộc", sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ "nacion". Từ "interest" (lợi ích) xuất phát từ tiếng Latin "interesse", ban đầu có nghĩa là "ở giữa, liên quan đến", dần dần mang nghĩa "sự quan tâm, lợi ích cá nhân hoặc chung". Khi kết hợp lại, "national interests" trở thành một khái niệm trọng yếu trong chính trị và quan hệ quốc tế từ thế kỷ 18, dùng để chỉ những điều mang lại lợi ích, sự an toàn và thịnh vượng cho toàn bộ một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để biện minh cho các hành động và chính sách của một quốc gia trên trường quốc tế. 'National interests' có thể thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào lãnh đạo và hoàn cảnh cụ thể của một quốc gia. Việc xác định chính xác 'lợi ích quốc gia' có thể gây tranh cãi, vì các nhóm khác nhau trong một quốc gia có thể có các quan điểm khác nhau về những gì cấu thành lợi ích quốc gia.

Prepositions

in of for

‘In the national interests’ ám chỉ hành động hoặc chính sách được thực hiện vì lợi ích của quốc gia. 'Of national interests' mô tả một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến lợi ích quốc gia. 'For the national interests' chỉ mục đích hoặc động cơ của một hành động là vì lợi ích quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national interests
  • vital vital national interests
    (lợi ích quốc gia sống còn)
  • core core national interests
    (lợi ích quốc gia cốt lõi)
  • strategic strategic national interests
    (lợi ích quốc gia chiến lược)
  • economic economic national interests
    (lợi ích kinh tế quốc gia)
  • security security national interests
    (lợi ích an ninh quốc gia)
  • paramount paramount national interests
    (lợi ích quốc gia tối thượng)
  • shared shared national interests
    (lợi ích quốc gia chung)
Verb + national interests
  • protect protect national interests
    (bảo vệ lợi ích quốc gia)
  • serve serve national interests
    (phục vụ lợi ích quốc gia)
  • promote promote national interests
    (thúc đẩy lợi ích quốc gia)
  • pursue pursue national interests
    (theo đuổi lợi ích quốc gia)
  • advance advance national interests
    (đẩy mạnh lợi ích quốc gia)
  • safeguard safeguard national interests
    (bảo vệ lợi ích quốc gia)
  • threaten threaten national interests
    (đe dọa lợi ích quốc gia)
  • compromise compromise national interests
    (làm tổn hại lợi ích quốc gia)
  • uphold uphold national interests
    (duy trì lợi ích quốc gia)
Prepositional phrase
  • in in the national interests of (a country)
    (vì lợi ích quốc gia của (một quốc gia))

Idioms

  • In the national interest(s)

    Vì lợi ích quốc gia/đất nước (thường dùng để biện minh cho một hành động hoặc chính sách).

    "The government argued that the new policy was enacted in the national interest."

    (Chính phủ lập luận rằng chính sách mới được ban hành vì lợi ích quốc gia.)

  • To serve the national interest(s)

    Phục vụ/đảm bảo lợi ích quốc gia.

    "Diplomats work hard to serve the national interests abroad."

    (Các nhà ngoại giao làm việc chăm chỉ để phục vụ lợi ích quốc gia ở nước ngoài.)

  • To act in the national interest(s)

    Hành động vì lợi ích quốc gia.

    "Leaders are expected to act in the national interest, even when it's unpopular."

    (Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ hành động vì lợi ích quốc gia, ngay cả khi điều đó không được lòng dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national interests

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các mục tiêu chính trị, kinh tế, quân sự và văn hóa mà một quốc gia coi là quan trọng.

"The government claimed the intervention was in the national interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national interests".

Chủ nghĩa Realpolitik và Raison d'État

Khái niệm "lợi ích quốc gia" thường gắn liền với triết lý Realpolitik (chính trị thực dụng) của Đức và Raison d'État (lý do quốc gia) của Pháp. Những triết lý này nhấn mạnh rằng các quyết định chính trị và hành động của nhà nước nên được thúc đẩy bởi lợi ích quốc gia thực tế, an ninh và quyền lực, thay vì các lý tưởng đạo đức hay tư tưởng. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, việc đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu thường được coi là một nguyên tắc cơ bản của quản lý nhà nước hiệu quả.

Căng thẳng với Chủ nghĩa Toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện đại, "lợi ích quốc gia" thường đối mặt với sự căng thẳng từ các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, đại dịch hay khủng bố xuyên quốc gia. Điều này đặt ra câu hỏi về việc liệu một quốc gia có nên ưu tiên lợi ích hẹp của mình hay hợp tác quốc tế để giải quyết các thách thức chung, có thể mang lại lợi ích lâu dài cho tất cả. Các tranh luận xung quanh vấn đề này phản ánh sự phức tạp trong việc cân bằng giữa chủ quyền quốc gia và trách nhiệm toàn cầu.