(Top Banner Ad)
native food
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

native food

UK: /ˈneɪ.tɪv fuːd/ • US: /ˈneɪ.t̬ɪv fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

món ăn bản địa ẩm thực địa phương đồ ăn địa phương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is traditionally eaten in a particular place or region.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm truyền thống được ăn ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể; đồ ăn bản địa, món ăn địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The native food of Vietnam includes pho and banh mi."

    "Các món ăn bản địa của Việt Nam bao gồm phở và bánh mì."

  • "Many tourists are eager to try the native food when they travel."

    "Nhiều khách du lịch rất háo hức muốn thử các món ăn bản địa khi họ đi du lịch."

  • "This restaurant specializes in native food from the Amazon rainforest."

    "Nhà hàng này chuyên về các món ăn bản địa từ rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc về quốc gia
Noun nationality quốc tịch
Noun native (person) người bản xứ, thổ dân
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật cho ăn, máng ăn
Noun foodie người sành ăn, mê ẩm thực

Synonyms

local cuisine (ẩm thực địa phương)regional food (món ăn vùng miền)

Antonyms

international food (món ăn quốc tế)imported food (thực phẩm nhập khẩu)

Related Words

traditional food (thức ăn truyền thống)street food (đồ ăn đường phố)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵenh₁-
Latin
nasci
Latin
nativus
Old French
natif
English
native

Nguồn gốc của 'native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', nghĩa là 'được sinh ra' hoặc 'bẩm sinh', liên quan đến động từ 'nasci' (sinh ra). Qua tiếng Pháp cổ 'natif', từ này du nhập vào tiếng Anh, chỉ những gì thuộc về nơi mình sinh ra hoặc có nguồn gốc tự nhiên từ một địa điểm.

Ý nghĩa của 'food'

Từ 'food' có từ tiếng Anh cổ 'foda', liên quan đến các ngôn ngữ German khác, đều mang nghĩa là 'thức ăn', 'chất nuôi dưỡng'. Gốc PIE của nó là '*peh₂-' nghĩa là 'cho ăn', 'bảo vệ'. Khi kết hợp thành 'native food', nghĩa là thức ăn có nguồn gốc tự nhiên, truyền thống từ một vùng đất cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'native food' thường được sử dụng để chỉ các món ăn được làm từ nguyên liệu địa phương và có liên quan đến lịch sử, văn hóa của một vùng đất. Nó nhấn mạnh tính xác thực và nguồn gốc của món ăn. Khác với 'traditional food' (thức ăn truyền thống) có thể bao gồm các món du nhập nhưng đã trở nên quen thuộc, 'native food' tập trung vào những gì vốn có và đặc trưng nhất.

Prepositions

of from

- 'Native food of + địa điểm': Thức ăn bản địa của địa điểm đó.
- 'Native food from + địa điểm': Thức ăn bản địa đến từ địa điểm đó. (Ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng về mặt ngữ pháp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native food
  • authentic authentic native food
    (món ăn bản địa đích thực)
  • traditional traditional native food
    (món ăn bản địa truyền thống)
  • local local native food
    (món ăn bản địa địa phương)
Verb + native food
  • enjoy enjoy native food
    (thưởng thức ẩm thực bản địa)
  • sample sample native food
    (nếm thử món ăn bản địa)
  • prepare prepare native food
    (chế biến món ăn bản địa)
native food + Noun
  • dishes native food dishes
    (các món ăn bản địa)
  • ingredients native food ingredients
    (nguyên liệu món ăn bản địa)

Idioms

  • a taste of native food

    một hương vị ẩm thực bản địa (nếm thử món ăn đặc trưng của vùng)

    "When visiting a new country, I always look for a taste of native food."

    (Khi đến một quốc gia mới, tôi luôn tìm kiếm một hương vị ẩm thực bản địa.)

  • the essence of native food

    tinh hoa của ẩm thực bản địa (những gì cốt lõi, đặc sắc nhất)

    "This small restaurant captures the essence of native food from the region."

    (Nhà hàng nhỏ này đã nắm bắt được tinh hoa của ẩm thực bản địa từ vùng.)

  • explore native food culture

    khám phá văn hóa ẩm thực bản địa

    "Many tourists come here to explore native food culture and local traditions."

    (Nhiều du khách đến đây để khám phá văn hóa ẩm thực bản địa và các truyền thống địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm truyền thống được ăn ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể; đồ ăn bản địa, món ăn địa phương.

"The native food of Vietnam includes pho and banh mi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try native food when she travels to Vietnam.
Cô ấy sẽ thử đồ ăn bản địa khi cô ấy đi du lịch đến Việt Nam.
Phủ định
They are not going to cook native food for the party because it's too complicated.
Họ sẽ không nấu món ăn bản địa cho bữa tiệc vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Are you going to recommend native food to the tourists?
Bạn sẽ giới thiệu món ăn bản địa cho khách du lịch chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native food".

Ẩm thực bản địa và bản sắc văn hóa

Ẩm thực bản địa thường là một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó phản ánh lịch sử, địa lý, và truyền thống của người dân, là cách để gìn giữ và truyền lại di sản văn hóa qua các thế hệ. Các công thức và nguyên liệu được truyền từ đời này sang đời khác, tạo nên một câu chuyện sống động về cội nguồn và lối sống.

Vai trò trong du lịch và kinh tế

Nhiều vùng miền trên thế giới tận dụng ẩm thực bản địa như một điểm nhấn thu hút du khách. Việc quảng bá và bảo tồn các món ăn truyền thống không chỉ giúp phát triển du lịch mà còn hỗ trợ kinh tế địa phương, đặc biệt là nông dân và người sản xuất nhỏ. Du khách thường tìm kiếm trải nghiệm ẩm thực độc đáo để hiểu sâu hơn về văn hóa địa phương.