natural phenomenon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự thật hoặc tình huống mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó đang được đặt câu hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aurora borealis is a beautiful natural phenomenon."
"Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp."
-
"Scientists are studying the natural phenomenon of bioluminescence."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng tự nhiên phát quang sinh học."
-
"Climate change is causing more extreme natural phenomena."
"Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Adjective | natural | tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, trái với tự nhiên |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Adjective | phenomenal | phi thường, xuất chúng (gắn với hiện tượng) |
| Adverb | phenomenally | một cách phi thường, xuất chúng |
| Noun | phenomenology | hiện tượng luận (một nhánh triết học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện tự nhiên ấn tượng, đáng chú ý hoặc khó giải thích. 'Natural phenomenon' nhấn mạnh rằng sự kiện đó xảy ra một cách tự nhiên, không phải do con người tạo ra. So sánh với 'event' (sự kiện) thì 'phenomenon' mang tính chất khoa học, tự nhiên và thường phức tạp hơn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hiện tượng tự nhiên đó. Ví dụ: 'a natural phenomenon of light' (một hiện tượng tự nhiên về ánh sáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare natural phenomenon (một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp)
-
common a common natural phenomenon (một hiện tượng tự nhiên phổ biến)
-
extreme extreme natural phenomena (các hiện tượng tự nhiên cực đoan)
-
beautiful a beautiful natural phenomenon (một hiện tượng tự nhiên đẹp đẽ)
-
devastating devastating natural phenomena (các hiện tượng tự nhiên tàn phá)
-
observe observe natural phenomena (quan sát các hiện tượng tự nhiên)
-
study study natural phenomena (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên)
-
experience experience a natural phenomenon (trải nghiệm một hiện tượng tự nhiên)
-
predict predict natural phenomena (dự đoán các hiện tượng tự nhiên)
-
witness witness natural phenomena (chứng kiến các hiện tượng tự nhiên)
-
occurs a natural phenomenon occurs (một hiện tượng tự nhiên xảy ra)
-
happens a natural phenomenon happens (một hiện tượng tự nhiên xảy ra)
-
involves this natural phenomenon involves (hiện tượng tự nhiên này liên quan đến)
Idioms
-
It's a natural phenomenon.
Đó là một hiện tượng tự nhiên (ám chỉ điều gì đó là bình thường, phổ biến, hoặc không thể tránh khỏi trong tự nhiên, đôi khi để trấn an hoặc giải thích).
"Don't be scared by the thunder; it's a natural phenomenon."
(Đừng sợ sấm sét; đó là một hiện tượng tự nhiên thôi.)
-
The wonders of natural phenomena.
Những kỳ quan của các hiện tượng tự nhiên (dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ trước vẻ đẹp, sự vĩ đại hoặc tính độc đáo của các sự kiện trong tự nhiên).
"Many tourists visit Iceland to witness the wonders of natural phenomena like the Northern Lights."
(Nhiều du khách đến Iceland để chiêm ngưỡng những kỳ quan của các hiện tượng tự nhiên như Cực quang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural phenomenon
Danh từMột sự thật hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự thật hoặc tình huống mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó đang được đặt câu hỏi.
"The aurora borealis is a beautiful natural phenomenon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural phenomenon".
