(Top Banner Ad)
natural phenomenon
B2
Danh từ B2 Khoa học tự nhiên

natural phenomenon

UK: /ˌnætʃrəl fəˈnɒmɪnən/ • US: /ˌnætʃrəl fəˈnɑːmɪnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng tự nhiên sự kiện tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự thật hoặc tình huống mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó đang được đặt câu hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aurora borealis is a beautiful natural phenomenon."

    "Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp."

  • "Scientists are studying the natural phenomenon of bioluminescence."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng tự nhiên phát quang sinh học."

  • "Climate change is causing more extreme natural phenomena."

    "Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Adjective phenomenal phi thường, xuất chúng (gắn với hiện tượng)
Adverb phenomenally một cách phi thường, xuất chúng
Noun phenomenology hiện tượng luận (một nhánh triết học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαινόμενον (phainomenon)
Latin
natura
Latin
naturalis
English
natural phenomenon

Nguồn gốc của 'Hiện tượng Tự nhiên'

Cụm từ 'natural phenomenon' được tạo thành từ hai từ có lịch sử lâu đời. 'Phenomenon' (hiện tượng) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phainomenon', mang ý nghĩa 'cái gì đó xuất hiện hoặc được nhìn thấy'. Còn 'natural' (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', ban đầu có nghĩa là 'sự sinh nở, bản chất'. Về sau, 'natura' phát triển thành khái niệm 'tự nhiên' như chúng ta hiểu ngày nay. Khi kết hợp, hai từ này dùng để mô tả những sự kiện xảy ra trong thế giới tự nhiên, có thể quan sát được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện tự nhiên ấn tượng, đáng chú ý hoặc khó giải thích. 'Natural phenomenon' nhấn mạnh rằng sự kiện đó xảy ra một cách tự nhiên, không phải do con người tạo ra. So sánh với 'event' (sự kiện) thì 'phenomenon' mang tính chất khoa học, tự nhiên và thường phức tạp hơn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hiện tượng tự nhiên đó. Ví dụ: 'a natural phenomenon of light' (một hiện tượng tự nhiên về ánh sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural phenomenon
  • rare a rare natural phenomenon
    (một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp)
  • common a common natural phenomenon
    (một hiện tượng tự nhiên phổ biến)
  • extreme extreme natural phenomena
    (các hiện tượng tự nhiên cực đoan)
  • beautiful a beautiful natural phenomenon
    (một hiện tượng tự nhiên đẹp đẽ)
  • devastating devastating natural phenomena
    (các hiện tượng tự nhiên tàn phá)
Verb + natural phenomenon
  • observe observe natural phenomena
    (quan sát các hiện tượng tự nhiên)
  • study study natural phenomena
    (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên)
  • experience experience a natural phenomenon
    (trải nghiệm một hiện tượng tự nhiên)
  • predict predict natural phenomena
    (dự đoán các hiện tượng tự nhiên)
  • witness witness natural phenomena
    (chứng kiến các hiện tượng tự nhiên)
Natural phenomenon + Verb
  • occurs a natural phenomenon occurs
    (một hiện tượng tự nhiên xảy ra)
  • happens a natural phenomenon happens
    (một hiện tượng tự nhiên xảy ra)
  • involves this natural phenomenon involves
    (hiện tượng tự nhiên này liên quan đến)

Idioms

  • It's a natural phenomenon.

    Đó là một hiện tượng tự nhiên (ám chỉ điều gì đó là bình thường, phổ biến, hoặc không thể tránh khỏi trong tự nhiên, đôi khi để trấn an hoặc giải thích).

    "Don't be scared by the thunder; it's a natural phenomenon."

    (Đừng sợ sấm sét; đó là một hiện tượng tự nhiên thôi.)

  • The wonders of natural phenomena.

    Những kỳ quan của các hiện tượng tự nhiên (dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ trước vẻ đẹp, sự vĩ đại hoặc tính độc đáo của các sự kiện trong tự nhiên).

    "Many tourists visit Iceland to witness the wonders of natural phenomena like the Northern Lights."

    (Nhiều du khách đến Iceland để chiêm ngưỡng những kỳ quan của các hiện tượng tự nhiên như Cực quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự thật hoặc tình huống mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó đang được đặt câu hỏi.

"The aurora borealis is a beautiful natural phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural phenomenon".

Thần thoại và giải thích cổ xưa

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, các hiện tượng tự nhiên như bão, nhật thực, động đất hay núi lửa phun trào thường được coi là biểu hiện của các vị thần, linh hồn, hoặc những thế lực siêu nhiên. Chúng được giải thích thông qua thần thoại, truyền thuyết, và là cơ sở cho nhiều nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng trong xã hội.

Khoa học và khám phá

Với sự phát triển của khoa học, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng ở phương Tây, con người đã dần chuyển từ việc giải thích hiện tượng tự nhiên bằng các yếu tố siêu nhiên sang tìm kiếm những lời giải thích hợp lý, dựa trên quan sát và thực nghiệm. Điều này đã định hình lại cách chúng ta hiểu về thế giới, thúc đẩy sự ra đời của nhiều ngành khoa học hiện đại và công nghệ.