natural interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication or engagement that feels intuitive and effortless, closely resembling human-to-human interaction.
Vietnamese Meaning
Sự giao tiếp hoặc tương tác diễn ra một cách tự nhiên và dễ dàng, gần giống với tương tác giữa người với người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to design interfaces that allow for natural interaction between humans and computers."
"Mục tiêu là thiết kế các giao diện cho phép tương tác tự nhiên giữa người và máy tính."
-
"The software aims to facilitate natural interaction by understanding human language."
"Phần mềm hướng đến việc tạo điều kiện cho tương tác tự nhiên bằng cách hiểu ngôn ngữ của con người."
-
"Researchers are studying how to create robots that engage in natural interaction with people."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tạo ra robot có thể tham gia vào tương tác tự nhiên với con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | naturalness | sự tự nhiên, tính tự nhiên |
| Verb | interact | tương tác, giao tiếp |
| Adjective | interactive | có tính tương tác, tương tác |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, vốn dĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tương tác giữa người và máy (HCI) hoặc trong bối cảnh ngôn ngữ học để chỉ các cuộc hội thoại không gượng ép, thoải mái. Sự 'tự nhiên' ở đây nhấn mạnh tính trực quan và dễ sử dụng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kiến thức chuyên môn.
Prepositions
'in natural interaction' thường đề cập đến việc một yếu tố nào đó hiện diện trong tương tác tự nhiên. Ví dụ: 'Empathy is crucial in natural interaction.' 'with natural interaction' thường đề cập đến việc tương tác tự nhiên với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The system is designed with natural interaction in mind.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
seamless seamless natural interaction (tương tác tự nhiên mượt mà, không gián đoạn)
-
intuitive intuitive natural interaction (tương tác tự nhiên trực quan)
-
effortless effortless natural interaction (tương tác tự nhiên dễ dàng, không tốn sức)
-
facilitate facilitate natural interaction (tạo điều kiện cho tương tác tự nhiên)
-
design for design for natural interaction (thiết kế để có tương tác tự nhiên)
-
enable enable natural interaction (cho phép/kích hoạt tương tác tự nhiên)
-
natural interaction natural interaction design (thiết kế tương tác tự nhiên)
-
natural interaction natural interaction techniques (các kỹ thuật tương tác tự nhiên)
Idioms
-
strive for natural interaction
cố gắng/phấn đấu để đạt được tương tác tự nhiên
"Developers always strive for natural interaction in their new applications."
(Các nhà phát triển luôn cố gắng đạt được tương tác tự nhiên trong các ứng dụng mới của họ.)
-
foster natural interaction
thúc đẩy/nuôi dưỡng tương tác tự nhiên
"The goal of the new interface is to foster natural interaction between users and the system."
(Mục tiêu của giao diện mới là thúc đẩy tương tác tự nhiên giữa người dùng và hệ thống.)
-
enhance natural interaction
nâng cao/cải thiện tương tác tự nhiên
"Advanced AI can enhance natural interaction by understanding human emotions."
(AI tiên tiến có thể nâng cao tương tác tự nhiên bằng cách hiểu cảm xúc của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural interaction
Danh từ ghépSự giao tiếp hoặc tương tác diễn ra một cách tự nhiên và dễ dàng, gần giống với tương tác giữa người với người.
"The goal is to design interfaces that allow for natural interaction between humans and computers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural interaction".
