natural thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong tự nhiên và không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a natural thing for a mother to love her child."
"Việc một người mẹ yêu con mình là một điều tự nhiên."
-
"The sunset is a natural thing of great beauty."
"Hoàng hôn là một hiện tượng tự nhiên vô cùng tươi đẹp."
-
"Breathing is a natural thing we do without thinking."
"Thở là một điều tự nhiên mà chúng ta làm mà không cần suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, dĩ nhiên |
| Noun | naturalness | sự tự nhiên, sự chân thật |
| Verb | naturalize | tự nhiên hóa, nhập quốc tịch |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, trái tự nhiên |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'natural thing' thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng vốn có trong tự nhiên, không chịu sự tác động của con người. Nó có thể đề cập đến cả vật chất (như cây cối, động vật, sông ngòi) lẫn các hiện tượng (như mưa, nắng, gió). Đôi khi, nó còn được sử dụng để nhấn mạnh tính tự nhiên, không gượng ép của một hành động hoặc cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's a natural thing to do/feel/say (Đó là điều tự nhiên để làm/cảm thấy/nói)
-
Do the natural thing (Làm điều tự nhiên, hành động theo bản năng/lẽ thường)
-
It became a natural thing for him (Điều đó trở thành một thói quen tự nhiên đối với anh ấy)
-
A perfectly natural thing (Một điều hoàn toàn tự nhiên)
-
The most natural thing (Điều tự nhiên nhất)
-
Only a natural thing (Chỉ là một điều tự nhiên)
Idioms
-
It's a natural thing to do/feel/say
Đó là điều tự nhiên để làm/cảm thấy/nói (điều hiển nhiên, bản năng)
"It's a natural thing to feel nervous before an exam."
(Thật là điều tự nhiên khi cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi.)
-
Do the natural thing
Hành động theo bản năng, làm điều hiển nhiên/hợp lý
"When the fire alarm went off, everyone did the natural thing and headed for the exit."
(Khi chuông báo cháy reo, mọi người đều làm điều tự nhiên là đi về phía lối thoát hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural thing
Danh từMột thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong tự nhiên và không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.
"It's a natural thing for a mother to love her child."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That is a natural thing to say when you are surprised. |
Đó là một điều tự nhiên để nói khi bạn ngạc nhiên. |
| Phủ định | This isn't a natural thing for her to be interested in. |
Đây không phải là một điều tự nhiên để cô ấy quan tâm. |
| Nghi vấn | Is this a natural thing for them to experience at their age? |
Đây có phải là một điều tự nhiên để họ trải nghiệm ở độ tuổi của họ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's natural things are vital for our survival. |
Những thứ tự nhiên của Trái Đất rất quan trọng cho sự sống còn của chúng ta. |
| Phủ định | That country's natural things aren't always protected by the government. |
Những thứ tự nhiên của quốc gia đó không phải lúc nào cũng được chính phủ bảo vệ. |
| Nghi vấn | Is nature's natural thing beauty appreciated enough by modern society? |
Vẻ đẹp tự nhiên của tự nhiên có được xã hội hiện đại đánh giá đúng mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural thing".
