(Top Banner Ad)
natural thing
A2
Danh từ A2 Tổng quát

natural thing

Nghĩa tiếng Việt

điều tự nhiên sự vật tự nhiên hiện tượng tự nhiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that exists or occurs in nature and is not made or caused by people.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong tự nhiên và không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a natural thing for a mother to love her child."

    "Việc một người mẹ yêu con mình là một điều tự nhiên."

  • "The sunset is a natural thing of great beauty."

    "Hoàng hôn là một hiện tượng tự nhiên vô cùng tươi đẹp."

  • "Breathing is a natural thing we do without thinking."

    "Thở là một điều tự nhiên mà chúng ta làm mà không cần suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Noun naturalness sự tự nhiên, sự chân thật
Verb naturalize tự nhiên hóa, nhập quốc tịch
Adjective unnatural không tự nhiên, trái tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genə-
Latin
nātūra
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural

Nguồn gốc của 'natural' và 'thing'

Từ 'natural' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'nātūra', nghĩa là 'sự sinh nở, bản chất tự nhiên', phát triển từ động từ 'nasci' (sinh ra). Nó đề cập đến những gì vốn có, không do con người tạo ra hay can thiệp. Từ 'thing' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'cuộc họp, hội nghị', sau đó phát triển thành 'vấn đề, sự việc, vật thể'. Khi kết hợp, 'natural thing' chỉ một sự việc, hiện tượng, hay hành động xảy ra một cách tự nhiên, bản năng hoặc dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ 'natural thing' thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng vốn có trong tự nhiên, không chịu sự tác động của con người. Nó có thể đề cập đến cả vật chất (như cây cối, động vật, sông ngòi) lẫn các hiện tượng (như mưa, nắng, gió). Đôi khi, nó còn được sử dụng để nhấn mạnh tính tự nhiên, không gượng ép của một hành động hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng với 'natural thing'
  • It's a natural thing to do/feel/say
    (Đó là điều tự nhiên để làm/cảm thấy/nói)
  • Do the natural thing
    (Làm điều tự nhiên, hành động theo bản năng/lẽ thường)
  • It became a natural thing for him
    (Điều đó trở thành một thói quen tự nhiên đối với anh ấy)
Tính từ bổ nghĩa cho 'natural thing'
  • A perfectly natural thing
    (Một điều hoàn toàn tự nhiên)
  • The most natural thing
    (Điều tự nhiên nhất)
  • Only a natural thing
    (Chỉ là một điều tự nhiên)

Idioms

  • It's a natural thing to do/feel/say

    Đó là điều tự nhiên để làm/cảm thấy/nói (điều hiển nhiên, bản năng)

    "It's a natural thing to feel nervous before an exam."

    (Thật là điều tự nhiên khi cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi.)

  • Do the natural thing

    Hành động theo bản năng, làm điều hiển nhiên/hợp lý

    "When the fire alarm went off, everyone did the natural thing and headed for the exit."

    (Khi chuông báo cháy reo, mọi người đều làm điều tự nhiên là đi về phía lối thoát hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural thing

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong tự nhiên và không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.

"It's a natural thing for a mother to love her child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That is a natural thing to say when you are surprised.
Đó là một điều tự nhiên để nói khi bạn ngạc nhiên.
Phủ định
This isn't a natural thing for her to be interested in.
Đây không phải là một điều tự nhiên để cô ấy quan tâm.
Nghi vấn
Is this a natural thing for them to experience at their age?
Đây có phải là một điều tự nhiên để họ trải nghiệm ở độ tuổi của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's natural things are vital for our survival.
Những thứ tự nhiên của Trái Đất rất quan trọng cho sự sống còn của chúng ta.
Phủ định
That country's natural things aren't always protected by the government.
Những thứ tự nhiên của quốc gia đó không phải lúc nào cũng được chính phủ bảo vệ.
Nghi vấn
Is nature's natural thing beauty appreciated enough by modern society?
Vẻ đẹp tự nhiên của tự nhiên có được xã hội hiện đại đánh giá đúng mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural thing".

Tự nhiên và Nhân tạo

Trong tư duy phương Tây, khái niệm 'tự nhiên' thường được đối lập với 'nhân tạo' (do con người tạo ra) hoặc 'siêu nhiên' (nằm ngoài quy luật vật lý). 'Natural thing' thường ám chỉ những gì xảy ra một cách hữu cơ, không cần sự can thiệp của con người, hoặc những gì thuộc về bản chất vốn có của sự vật, hiện tượng.

Bản chất và Giáo dưỡng (Nature vs. Nurture)

Tranh luận 'bản chất và giáo dưỡng' là một khái niệm văn hóa và khoa học quan trọng liên quan đến 'natural thing'. Nó đặt ra câu hỏi liệu hành vi, tính cách của con người phần lớn là do 'bản chất' (những yếu tố bẩm sinh, di truyền) hay do 'giáo dưỡng' (môi trường, giáo dục, trải nghiệm). Điều gì là 'natural thing' trong con người thường là một phần của cuộc tranh luận này.