(Top Banner Ad)
artificial thing
B1
Noun Phrase B1 General

artificial thing

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl θɪŋ/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể nhân tạo đồ vật nhân tạo sản phẩm nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or entity that has been created or produced by human beings, as opposed to occurring naturally.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hoặc thực thể được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người, trái ngược với việc xuất hiện một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plastic is an example of an artificial thing."

    "Nhựa là một ví dụ về một vật thể nhân tạo."

  • "That flower is artificial; it's not real."

    "Bông hoa đó là nhân tạo; nó không phải là thật."

  • "The company produces artificial things for household use."

    "Công ty sản xuất các vật thể nhân tạo để sử dụng trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artificiality sự nhân tạo, tính không tự nhiên, sự giả tạo
Noun artifice mưu mẹo, kỹ xảo (thường để lừa dối)
Noun artificer thợ thủ công, người thợ khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars ('art, skill') + facere ('to make')
Latin
artificialis ('of or belonging to art')
Old French
artificiel
Middle English
artificial
Proto-Germanic
*þingą ('assembly')
Old English
þing ('meeting, matter, object')
Modern English
artificial thing

Artificial: Được làm bởi bàn tay nghệ thuật

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, một thứ gì đó 'artificial' theo nghĩa gốc là một thứ được tạo ra bởi kỹ năng hoặc nghệ thuật của con người, chứ không phải do tự nhiên.

Thing: Từ hội đồng đến đồ vật

Thật thú vị, từ 'thing' trong tiếng Anh cổ ('þing') ban đầu có nghĩa là một cuộc họp hoặc hội đồng công cộng để giải quyết các vấn đề pháp lý. Dần dần, nó được dùng để chỉ 'vấn đề' được thảo luận tại cuộc họp, và cuối cùng có nghĩa là bất kỳ 'vật' hoặc 'sự việc' nào.

Usage Note

Cụm từ 'artificial thing' đề cập đến bất kỳ đối tượng nào không có nguồn gốc tự nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất được tạo ra hoặc mô phỏng của đối tượng đó. Khác với 'natural thing' (vật thể tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a/an + artificial thing
  • create an artificial thing
    (tạo ra một vật nhân tạo)
  • build an artificial thing
    (xây dựng một vật nhân tạo)
  • replace with an artificial thing
    (thay thế bằng một vật nhân tạo)
  • invent an artificial thing
    (phát minh ra một vật nhân tạo)
Describing as an artificial thing
  • looks like an artificial thing
    (trông giống như một vật nhân tạo)
  • feels like an artificial thing
    (cảm giác như một vật nhân tạo)
  • merely an artificial thing
    (chỉ đơn thuần là một vật nhân tạo)
  • a complex artificial thing
    (một vật nhân tạo phức tạp)

Idioms

  • an artificial thing of beauty

    Một vẻ đẹp nhân tạo (thường mang hàm ý rằng nó thiếu đi sự sống hoặc tâm hồn của vẻ đẹp tự nhiên).

    "The plastic flower arrangement was an artificial thing of beauty, perfect but lifeless."

    (Bình hoa nhựa là một vẻ đẹp nhân tạo, hoàn hảo nhưng vô hồn.)

  • nothing more than an artificial thing

    Chẳng qua chỉ là một thứ nhân tạo/giả tạo (dùng để nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên hoặc thiếu giá trị thật của một cái gì đó).

    "To him, the robot was nothing more than an artificial thing, incapable of real emotion."

    (Đối với anh ấy, con robot chẳng qua chỉ là một thứ nhân tạo, không có khả năng có cảm xúc thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial thing

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật thể hoặc thực thể được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người, trái ngược với việc xuất hiện một cách tự nhiên.

"Plastic is an example of an artificial thing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial thing".

Uncanny Valley (Thung lũng kỳ lạ)

Trong văn hóa phương Tây, đây là một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực robot và đồ họa máy tính. Nó mô tả cảm giác ghê sợ hoặc khó chịu của con người khi đối mặt với một 'vật nhân tạo' (như robot, búp bê) trông rất giống người nhưng không hoàn toàn giống. Sự không hoàn hảo nhỏ này tạo ra một cảm giác kỳ lạ và đáng sợ.

Tranh luận 'Tự nhiên' và 'Nhân tạo'

Ở các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận văn hóa sôi nổi về lợi ích và rủi ro của những 'thứ nhân tạo' trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong thực phẩm (chất tạo ngọt nhân tạo, GMO) và y học. Nhiều người ưa chuộng các sản phẩm 'hoàn toàn tự nhiên' ('all-natural'), trong khi những người khác tin vào lợi ích của công nghệ và các sản phẩm nhân tạo.