artificial thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object or entity that has been created or produced by human beings, as opposed to occurring naturally.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hoặc thực thể được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người, trái ngược với việc xuất hiện một cách tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plastic is an example of an artificial thing."
"Nhựa là một ví dụ về một vật thể nhân tạo."
-
"That flower is artificial; it's not real."
"Bông hoa đó là nhân tạo; nó không phải là thật."
-
"The company produces artificial things for household use."
"Công ty sản xuất các vật thể nhân tạo để sử dụng trong gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, không tự nhiên |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo |
| Noun | artificiality | sự nhân tạo, tính không tự nhiên, sự giả tạo |
| Noun | artifice | mưu mẹo, kỹ xảo (thường để lừa dối) |
| Noun | artificer | thợ thủ công, người thợ khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'artificial thing' đề cập đến bất kỳ đối tượng nào không có nguồn gốc tự nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất được tạo ra hoặc mô phỏng của đối tượng đó. Khác với 'natural thing' (vật thể tự nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create an artificial thing (tạo ra một vật nhân tạo)
-
build an artificial thing (xây dựng một vật nhân tạo)
-
replace with an artificial thing (thay thế bằng một vật nhân tạo)
-
invent an artificial thing (phát minh ra một vật nhân tạo)
-
looks like an artificial thing (trông giống như một vật nhân tạo)
-
feels like an artificial thing (cảm giác như một vật nhân tạo)
-
merely an artificial thing (chỉ đơn thuần là một vật nhân tạo)
-
a complex artificial thing (một vật nhân tạo phức tạp)
Idioms
-
an artificial thing of beauty
Một vẻ đẹp nhân tạo (thường mang hàm ý rằng nó thiếu đi sự sống hoặc tâm hồn của vẻ đẹp tự nhiên).
"The plastic flower arrangement was an artificial thing of beauty, perfect but lifeless."
(Bình hoa nhựa là một vẻ đẹp nhân tạo, hoàn hảo nhưng vô hồn.)
-
nothing more than an artificial thing
Chẳng qua chỉ là một thứ nhân tạo/giả tạo (dùng để nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên hoặc thiếu giá trị thật của một cái gì đó).
"To him, the robot was nothing more than an artificial thing, incapable of real emotion."
(Đối với anh ấy, con robot chẳng qua chỉ là một thứ nhân tạo, không có khả năng có cảm xúc thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial thing
Noun PhraseMột vật thể hoặc thực thể được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người, trái ngược với việc xuất hiện một cách tự nhiên.
"Plastic is an example of an artificial thing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial thing".
