(Top Banner Ad)
near-term target
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

near-term target

UK: /ˌnɪəˈtɜːm ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˌnɪrˈtɜːrm ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu trước mắt mục tiêu ngắn hạn mục tiêu trong thời gian tới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal or objective that is intended to be achieved in the immediate or relatively short-term future.

Vietnamese Meaning

Mục tiêu hoặc mục đích dự kiến sẽ đạt được trong tương lai gần hoặc tương đối ngắn hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set a near-term target of increasing sales by 10% in the next quarter."

    "Công ty đã đặt mục tiêu ngắn hạn là tăng doanh số bán hàng lên 10% trong quý tới."

  • "Our near-term target is to launch the new product by the end of the year."

    "Mục tiêu ngắn hạn của chúng tôi là ra mắt sản phẩm mới vào cuối năm nay."

  • "Achieving this near-term target will pave the way for long-term success."

    "Đạt được mục tiêu ngắn hạn này sẽ mở đường cho thành công lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective near gần, sắp tới
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, sự sát gần
Noun term kỳ hạn, điều khoản
Adjective long-term dài hạn
Adjective short-term ngắn hạn
Adjective mid-term trung hạn
Noun target mục tiêu, đích
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu
Noun targeting sự nhắm mục tiêu

Synonyms

Antonyms

long-term target (mục tiêu dài hạn)

Related Words

strategic goal (mục tiêu chiến lược)key performance indicator (chỉ số hiệu suất chính)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhw*
Old English
nēah
Old English
nēar
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Old French
targette
Middle English
target

Nguồn gốc của 'near-term target'

'Near-term target' là một cụm từ ghép hiện đại, nhưng mỗi thành phần của nó đều có lịch sử riêng. 'Near' (gần) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nēar', có nghĩa là gần gũi về không gian hoặc thời gian. 'Term' (kỳ hạn) xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', mang nghĩa giới hạn hoặc điểm kết thúc. Còn 'target' (mục tiêu) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'targette', ban đầu chỉ một loại khiên nhỏ dùng để luyện tập bắn. Khi kết hợp lại, 'near-term target' dùng để chỉ một mục tiêu cụ thể cần đạt được trong một khoảng thời gian ngắn sắp tới, thường được sử dụng trong kinh doanh, quản lý dự án hoặc kế hoạch cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý dự án để chỉ các mục tiêu có thời hạn cụ thể và tương đối ngắn, thường là trong vòng vài tháng hoặc một năm. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng đạt được trong một khung thời gian xác định.

Prepositions

for of

'Target for' thường được dùng để chỉ mục tiêu hướng tới điều gì. Ví dụ: 'a target for increased sales'. 'Target of' thường được dùng để chỉ mục tiêu là cái gì. Ví dụ: 'a target of 10% growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + near-term target
  • set set a near-term target
    (đặt ra một mục tiêu ngắn hạn)
  • achieve achieve a near-term target
    (đạt được một mục tiêu ngắn hạn)
  • meet meet a near-term target
    (đạt được/hoàn thành một mục tiêu ngắn hạn)
  • reach reach a near-term target
    (đạt tới một mục tiêu ngắn hạn)
  • identify identify a near-term target
    (xác định một mục tiêu ngắn hạn)
  • focus on focus on a near-term target
    (tập trung vào một mục tiêu ngắn hạn)
Adjective + near-term target
  • ambitious ambitious near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn đầy tham vọng)
  • realistic realistic near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn thực tế)
  • specific specific near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn cụ thể)
  • clear clear near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn rõ ràng)
  • achievable achievable near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn có thể đạt được)
Noun + 's + near-term target
  • company's company's near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn của công ty)
  • project's project's near-term target
    (mục tiêu ngắn hạn của dự án)

Idioms

  • set a near-term target

    đặt ra một mục tiêu cần đạt được trong tương lai gần

    "The team needs to set a near-term target for sales by the end of the quarter."

    (Đội cần đặt ra một mục tiêu ngắn hạn cho doanh số bán hàng vào cuối quý.)

  • achieve/meet a near-term target

    đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu trong thời gian ngắn sắp tới

    "We are confident we can achieve our near-term target of reducing costs by 10%."

    (Chúng tôi tự tin có thể đạt được mục tiêu ngắn hạn là giảm 10% chi phí.)

  • fall short of a near-term target

    không đạt được hoặc thiếu sót so với mục tiêu đã đặt ra trong thời gian ngắn

    "Despite their efforts, they fell short of their near-term target for customer acquisition."

    (Dù đã nỗ lực, họ vẫn không đạt được mục tiêu ngắn hạn về việc thu hút khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near-term target

Danh từ
Lật mặt

Mục tiêu hoặc mục đích dự kiến sẽ đạt được trong tương lai gần hoặc tương đối ngắn hạn.

"The company set a near-term target of increasing sales by 10% in the next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near-term target".

Tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu (Goal-Setting)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng là vô cùng quan trọng cho sự thành công của một cá nhân, đội nhóm hay tổ chức. 'Near-term targets' (mục tiêu ngắn hạn) đóng vai trò là những cột mốc quan trọng, giúp theo dõi tiến độ và tạo động lực để đạt được các mục tiêu dài hạn lớn hơn. Chúng giúp duy trì sự tập trung và đảm bảo rằng các hành động hàng ngày được định hướng rõ ràng.

Mục tiêu SMART

Khái niệm mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Có thể đo lường, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) rất phổ biến trong quản lý dự án và phát triển cá nhân. 'Near-term target' thường được khuyến khích áp dụng theo nguyên tắc SMART để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc đặt ra các mục tiêu ngắn hạn theo tiêu chí SMART giúp cá nhân và tổ chức dễ dàng lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá kết quả một cách có hệ thống.