necessity goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Products or services that consumers will buy regardless of their income level. These goods are essential for survival and maintaining a basic standard of living.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẽ mua bất kể mức thu nhập của họ. Những hàng hóa này rất cần thiết cho sự sống còn và duy trì một mức sống cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provides subsidies for necessity goods to ensure that low-income families can afford them."
"Chính phủ cung cấp trợ cấp cho hàng hóa thiết yếu để đảm bảo các gia đình có thu nhập thấp có thể mua được chúng."
-
"During the economic crisis, people prioritized buying necessity goods over discretionary items."
"Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, mọi người ưu tiên mua hàng hóa thiết yếu hơn là các mặt hàng tùy chọn."
-
"Access to necessity goods is a fundamental human right."
"Tiếp cận hàng hóa thiết yếu là một quyền cơ bản của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu cầu; nhu yếu phẩm (số nhiều: necessities) |
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Adjective | unnecessary | không cần thiết |
| Adverb | unnecessarily | một cách không cần thiết |
| Noun | goods | hàng hóa, vật phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hàng hóa thiết yếu thường có độ co giãn của cầu thấp, nghĩa là nhu cầu về chúng không thay đổi nhiều khi giá cả hoặc thu nhập thay đổi. Ví dụ bao gồm thực phẩm, nước uống, quần áo cơ bản, nhà ở và dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của hàng hóa thiết yếu (e.g., ‘the provision of necessity goods’). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của hàng hóa thiết yếu (e.g., ‘funding for necessity goods’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic necessity goods (hàng hóa thiết yếu cơ bản)
-
daily daily necessity goods (hàng hóa thiết yếu hàng ngày)
-
essential essential necessity goods (hàng hóa thiết yếu quan trọng)
-
provide provide necessity goods (cung cấp hàng hóa thiết yếu)
-
supply supply necessity goods (cung ứng hàng hóa thiết yếu)
-
purchase purchase necessity goods (mua hàng hóa thiết yếu)
-
consume consume necessity goods (tiêu thụ hàng hóa thiết yếu)
-
shortage shortage of necessity goods (sự thiếu hụt hàng hóa thiết yếu)
-
prices prices of necessity goods (giá cả hàng hóa thiết yếu)
-
demand demand for necessity goods (nhu cầu về hàng hóa thiết yếu)
-
supply supply of necessity goods (nguồn cung hàng hóa thiết yếu)
Idioms
-
provision of necessity goods
sự cung cấp hàng hóa thiết yếu
"The government is responsible for ensuring the adequate provision of necessity goods for its citizens."
(Chính phủ có trách nhiệm đảm bảo cung cấp đầy đủ hàng hóa thiết yếu cho công dân của mình.)
-
access to necessity goods
khả năng tiếp cận hàng hóa thiết yếu
"Improving access to necessity goods is crucial for poverty reduction."
(Việc cải thiện khả năng tiếp cận hàng hóa thiết yếu là rất quan trọng để giảm nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessity goods
danh từHàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẽ mua bất kể mức thu nhập của họ. Những hàng hóa này rất cần thiết cho sự sống còn và duy trì một mức sống cơ bản.
"The government provides subsidies for necessity goods to ensure that low-income families can afford them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessity goods".
