(Top Banner Ad)
necessity goods
B2
danh từ B2 Kinh tế

necessity goods

UK: /nɪˈsesəti ɡʊdz/ • US: /nəˈsesəti ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa thiết yếu nhu yếu phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products or services that consumers will buy regardless of their income level. These goods are essential for survival and maintaining a basic standard of living.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẽ mua bất kể mức thu nhập của họ. Những hàng hóa này rất cần thiết cho sự sống còn và duy trì một mức sống cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides subsidies for necessity goods to ensure that low-income families can afford them."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp cho hàng hóa thiết yếu để đảm bảo các gia đình có thu nhập thấp có thể mua được chúng."

  • "During the economic crisis, people prioritized buying necessity goods over discretionary items."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, mọi người ưu tiên mua hàng hóa thiết yếu hơn là các mặt hàng tùy chọn."

  • "Access to necessity goods is a fundamental human right."

    "Tiếp cận hàng hóa thiết yếu là một quyền cơ bản của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, nhu cầu; nhu yếu phẩm (số nhiều: necessities)
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Adverb necessarily nhất thiết, tất yếu
Adjective unnecessary không cần thiết
Adverb unnecessarily một cách không cần thiết
Noun goods hàng hóa, vật phẩm

Synonyms

essential goods (hàng hóa thiết yếu)basic commodities (hàng hóa cơ bản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

la
necessitas
fr
necessité
enm
necessite
en
necessity
ang
gōd
enm
godes
en
goods

Nguồn gốc của "Necessity Goods"

Cụm từ 'necessity goods' (hàng hóa thiết yếu) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'necessity' (sự cần thiết) xuất phát từ tiếng Latin 'necessitas' (sự ràng buộc, nhu cầu), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'goods' (hàng hóa) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd' (thứ tốt, tài sản), phát triển thành nghĩa số nhiều chỉ vật phẩm, hàng hóa. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng trong kinh tế học, chỉ những mặt hàng cơ bản mà con người cần để tồn tại và duy trì cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Hàng hóa thiết yếu thường có độ co giãn của cầu thấp, nghĩa là nhu cầu về chúng không thay đổi nhiều khi giá cả hoặc thu nhập thay đổi. Ví dụ bao gồm thực phẩm, nước uống, quần áo cơ bản, nhà ở và dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của hàng hóa thiết yếu (e.g., ‘the provision of necessity goods’). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của hàng hóa thiết yếu (e.g., ‘funding for necessity goods’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necessity goods
  • basic basic necessity goods
    (hàng hóa thiết yếu cơ bản)
  • daily daily necessity goods
    (hàng hóa thiết yếu hàng ngày)
  • essential essential necessity goods
    (hàng hóa thiết yếu quan trọng)
Verb + necessity goods
  • provide provide necessity goods
    (cung cấp hàng hóa thiết yếu)
  • supply supply necessity goods
    (cung ứng hàng hóa thiết yếu)
  • purchase purchase necessity goods
    (mua hàng hóa thiết yếu)
  • consume consume necessity goods
    (tiêu thụ hàng hóa thiết yếu)
Noun + of necessity goods
  • shortage shortage of necessity goods
    (sự thiếu hụt hàng hóa thiết yếu)
  • prices prices of necessity goods
    (giá cả hàng hóa thiết yếu)
  • demand demand for necessity goods
    (nhu cầu về hàng hóa thiết yếu)
  • supply supply of necessity goods
    (nguồn cung hàng hóa thiết yếu)

Idioms

  • provision of necessity goods

    sự cung cấp hàng hóa thiết yếu

    "The government is responsible for ensuring the adequate provision of necessity goods for its citizens."

    (Chính phủ có trách nhiệm đảm bảo cung cấp đầy đủ hàng hóa thiết yếu cho công dân của mình.)

  • access to necessity goods

    khả năng tiếp cận hàng hóa thiết yếu

    "Improving access to necessity goods is crucial for poverty reduction."

    (Việc cải thiện khả năng tiếp cận hàng hóa thiết yếu là rất quan trọng để giảm nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessity goods

danh từ
Lật mặt

Hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẽ mua bất kể mức thu nhập của họ. Những hàng hóa này rất cần thiết cho sự sống còn và duy trì một mức sống cơ bản.

"The government provides subsidies for necessity goods to ensure that low-income families can afford them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessity goods".

Nhu cầu cơ bản và xa xỉ phẩm

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống kinh tế, hàng hóa thiết yếu (necessity goods) được phân biệt rõ ràng với xa xỉ phẩm (luxury goods). Hàng hóa thiết yếu là những thứ cần thiết để duy trì sự sống và hoạt động hàng ngày (như thực phẩm, nước uống, chỗ ở, quần áo cơ bản), trong khi xa xỉ phẩm là những mặt hàng không thiết yếu nhưng mang lại sự thoải mái, tiện nghi hoặc thể hiện địa vị xã hội. Sự phân biệt này thường ảnh hưởng đến chính sách thuế, trợ cấp và phân phối của chính phủ.

Vai trò của chính phủ trong việc đảm bảo hàng hóa thiết yếu

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai, chính phủ thường đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định giá cả, kiểm soát nguồn cung và đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận được hàng hóa thiết yếu. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các biện pháp như trợ giá, phân phối cứu trợ hoặc kiểm soát giá trần để ngăn chặn đầu cơ và đảm bảo an sinh xã hội.