(Top Banner Ad)
needlework template
B1
noun B1 Thủ công, Mỹ thuật

needlework template

UK: /ˈniːdlwɜːk ˈtempleɪt/ • US: /ˈniːdlwɜːrk ˈtemplət/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu may vá mẫu thêu khuôn thêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern or guide used in needlework to create a design or specific item.

Vietnamese Meaning

Khuôn mẫu hoặc hướng dẫn được sử dụng trong công việc may vá để tạo ra một thiết kế hoặc một vật phẩm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a needlework template to create a beautiful embroidered cushion."

    "Cô ấy đã sử dụng một khuôn mẫu may vá để tạo ra một chiếc đệm thêu tuyệt đẹp."

  • "The needlework template helped her create intricate designs on the quilt."

    "Khuôn mẫu may vá đã giúp cô ấy tạo ra những thiết kế phức tạp trên tấm chăn."

  • "You can download free needlework templates online."

    "Bạn có thể tải xuống các khuôn mẫu may vá miễn phí trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun needle kim, mũi kim
Verb needle châm chích, làm bực mình (nghĩa bóng)
Noun needlework công việc thêu thùa, may vá
Noun needleworker người làm nghề thêu thùa, may vá
Noun template khuôn mẫu, mẫu, bản thiết kế
Verb template tạo khuôn mẫu, làm theo mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēdl
Modern English
needle
Old English
weorc
Modern English
work
Middle English
nedle werk
Modern English
needlework
Latin
templum
Old French
templet
Modern English
template
Modern English
needlework template

Nguồn gốc 'Needlework'

Từ 'needle' (kim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēdl', có nghĩa là một dụng cụ nhỏ, nhọn để may. 'Work' (công việc) cũng từ tiếng Anh cổ 'weorc'. 'Needlework' là một từ ghép xuất hiện từ thời Trung Anh, dùng để chỉ mọi hoạt động thủ công dùng kim như thêu thùa, may vá, đan móc, chần bông.

Nguồn gốc 'Template'

Từ 'template' có gốc từ tiếng Latin 'templum', ban đầu có thể chỉ một miếng gỗ nhỏ, một khuôn mẫu hoặc liên quan đến 'tempus' (bề mặt phẳng). Qua tiếng Pháp cổ 'templet', nó phát triển thành nghĩa là một mẫu hoặc thước đo dùng để cắt hoặc định hình. Khi kết hợp, 'needlework template' là một khuôn mẫu dùng cụ thể trong các công việc thêu thùa, may vá.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp giữa kỹ năng may vá (needlework) và công cụ hỗ trợ (template). 'Needlework' chỉ chung các kỹ thuật thêu, may, đan bằng kim. 'Template' ám chỉ một khuôn mẫu có sẵn, giúp người dùng tạo ra sản phẩm một cách chính xác và đồng đều.

Prepositions

for with

'Needlework template for' chỉ mục đích sử dụng của khuôn mẫu. Ví dụ: needlework template for embroidery (khuôn mẫu may vá để thêu).
'Needlework template with' chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật đi kèm. Ví dụ: needlework template with floral design (khuôn mẫu may vá với thiết kế hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needlework template
  • digital digital needlework template
    (mẫu thêu kỹ thuật số)
  • printable printable needlework template
    (mẫu thêu có thể in được)
  • free free needlework template
    (mẫu thêu miễn phí)
  • embroidery embroidery needlework template
    (mẫu thêu (cho thêu thùa))
Verb + needlework template
  • create create a needlework template
    (tạo một mẫu thêu)
  • design design a needlework template
    (thiết kế một mẫu thêu)
  • use use a needlework template
    (sử dụng một mẫu thêu)
  • download download a needlework template
    (tải về một mẫu thêu)

Idioms

  • create a needlework template

    tạo một mẫu thêu

    "She decided to create her own needlework template for the new design."

    (Cô ấy đã quyết định tự tạo mẫu thêu cho thiết kế mới của mình.)

  • use a needlework template

    sử dụng một mẫu thêu

    "Beginners often find it easier to use a needlework template to ensure accuracy."

    (Những người mới bắt đầu thường thấy dễ dàng hơn khi sử dụng mẫu thêu để đảm bảo độ chính xác.)

  • printable needlework template

    mẫu thêu có thể in được

    "You can find many free printable needlework templates online for various projects."

    (Bạn có thể tìm thấy nhiều mẫu thêu có thể in miễn phí trực tuyến cho các dự án khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needlework template

noun
Lật mặt

Khuôn mẫu hoặc hướng dẫn được sử dụng trong công việc may vá để tạo ra một thiết kế hoặc một vật phẩm cụ thể.

"She used a needlework template to create a beautiful embroidered cushion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needlework template".

Thủ công truyền thống và Nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, thêu thùa, may vá (needlework) không chỉ là một kỹ năng gia đình mà còn là một hình thức nghệ thuật quan trọng. Nó được dùng để trang trí quần áo, đồ dùng và thể hiện bản sắc văn hóa. Các mẫu thêu (templates) giúp lưu truyền các họa tiết truyền thống, đồng thời cho phép người thợ thủ công tái tạo những thiết kế phức tạp một cách dễ dàng và chính xác.

Vai trò trong giáo dục và sáng tạo

Mẫu thêu thùa (needlework templates) đóng vai trò quan trọng trong việc giảng dạy và học hỏi các kỹ thuật thêu mới. Chúng cung cấp một nền tảng vững chắc cho người học, giúp họ thực hành và phát triển kỹ năng trước khi tự mình sáng tạo. Đối với các nghệ nhân, mẫu thêu có thể là điểm khởi đầu để tạo ra những tác phẩm độc đáo, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quá trình làm việc.