(Top Banner Ad)
negative growth
C1
Danh từ C1 Kinh tế

negative growth

UK: /ˈneɡətɪv ɡrəʊθ/ • US: /ˈneɡətɪv ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng âm suy giảm tăng trưởng mức tăng trưởng âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease or decline in size, amount, or value; a contraction.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút hoặc suy giảm về quy mô, số lượng hoặc giá trị; sự co lại, tăng trưởng âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced negative growth in its GDP during the recession."

    "Đất nước trải qua sự tăng trưởng âm trong GDP trong thời kỳ suy thoái."

  • "The company reported negative growth for the first quarter."

    "Công ty báo cáo tăng trưởng âm trong quý đầu tiên."

  • "Negative growth in the housing market is a cause for concern."

    "Tăng trưởng âm trong thị trường nhà ở là một nguyên nhân đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Adjective negative tiêu cực, âm
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun negativity sự tiêu cực
Noun (Synonym) decline sự suy giảm, sự sụt giảm
Noun (Synonym) shrinkage sự co lại, sự giảm bớt

Synonyms

Antonyms

positive growth (tăng trưởng dương)expansion (mở rộng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
négatif
English
negative
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
growth
Modern English (compound)
negative growth

Nguồn gốc của "tăng trưởng âm"

Cụm từ "negative growth" (tăng trưởng âm) là một thuật ngữ ghép hiện đại, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kinh tế. Từ "negative" (âm, tiêu cực) bắt nguồn từ tiếng Latin "negativus", xuất phát từ động từ "negare" có nghĩa là "từ chối" hoặc "phủ nhận". Trong khi đó, từ "growth" (tăng trưởng) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "grōwan", mang ý nghĩa "phát triển" hoặc "nảy mầm". Khi hai từ này kết hợp, "negative growth" mô tả một tình trạng ngược lại hoàn toàn với sự tăng trưởng thông thường – tức là sự suy giảm hoặc co lại, thường ám chỉ sự suy thoái trong kinh tế. Đây không phải là một cụm từ cổ điển mà là một cách diễn đạt thẳng thắn cho sự sụt giảm.

Usage Note

Cụm từ 'negative growth' được sử dụng để mô tả tình huống khi một chỉ số (thường là kinh tế) giảm thay vì tăng. Nó trái ngược với 'positive growth' (tăng trưởng dương). Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc các lĩnh vực đo lường sự phát triển.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự tăng trưởng âm (ví dụ: negative growth of the economy). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tăng trưởng âm xảy ra (ví dụ: negative growth in sales).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative growth
  • experience experience negative growth
    (trải qua tăng trưởng âm)
  • see see negative growth
    (chứng kiến tăng trưởng âm)
  • report report negative growth
    (báo cáo tăng trưởng âm)
  • suffer suffer negative growth
    (chịu đựng tăng trưởng âm)
  • face face negative growth
    (đối mặt với tăng trưởng âm)
Adjective + negative growth
  • significant significant negative growth
    (tăng trưởng âm đáng kể)
  • continued continued negative growth
    (tăng trưởng âm liên tục)
  • sharp sharp negative growth
    (tăng trưởng âm mạnh)
  • slight slight negative growth
    (tăng trưởng âm nhẹ)
Noun phrase with negative growth
  • a period of a period of negative growth
    (một giai đoạn tăng trưởng âm)
  • signs of signs of negative growth
    (các dấu hiệu của tăng trưởng âm)

Idioms

  • a period of negative growth

    một giai đoạn suy thoái/tăng trưởng âm

    "The country entered a period of negative growth for two consecutive quarters."

    (Đất nước đã bước vào một giai đoạn tăng trưởng âm trong hai quý liên tiếp.)

  • to experience negative growth

    trải qua tình trạng tăng trưởng âm/suy giảm

    "Many businesses are expected to experience negative growth this year due to the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp được dự kiến sẽ trải qua tăng trưởng âm trong năm nay do đại dịch.)

  • the risk of negative growth

    nguy cơ tăng trưởng âm/suy thoái

    "Analysts warned about the increasing risk of negative growth in the global economy."

    (Các nhà phân tích đã cảnh báo về nguy cơ tăng trưởng âm ngày càng tăng trong nền kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative growth

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sút hoặc suy giảm về quy mô, số lượng hoặc giá trị; sự co lại, tăng trưởng âm.

"The country experienced negative growth in its GDP during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative growth".

Nỗi lo sợ về suy thoái kinh tế

Trong các nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thuật ngữ "negative growth" (tăng trưởng âm) thường đồng nghĩa với suy thoái kinh tế (recession) hoặc thậm chí là khủng hoảng. Đây là một khái niệm gây lo ngại sâu sắc vì nó báo hiệu sự sụt giảm trong sản xuất, tỷ lệ việc làm và thu nhập, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường áp dụng mọi biện pháp chính sách để tránh hoặc làm giảm nhẹ những giai đoạn tăng trưởng âm, nhằm duy trì sự ổn định kinh tế và xã hội.

Tác động chính trị và xã hội của "negative growth"

Tăng trưởng âm không chỉ là một chỉ số kinh tế đơn thuần mà còn có tác động lớn đến tình hình chính trị và xã hội. Khi một nền kinh tế trải qua giai đoạn tăng trưởng âm kéo dài, niềm tin của công chúng vào chính phủ có thể bị xói mòn, dẫn đến bất ổn xã hội, các cuộc biểu tình, hoặc thay đổi trong kết quả bầu cử. Chính vì lý do này, các chính trị gia thường rất thận trọng khi sử dụng cụm từ này một cách công khai, và thay vào đó có thể dùng những cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như "điều chỉnh" hoặc "chậm lại" để trấn an dư luận và tránh gây hoảng loạn.