(Top Banner Ad)
negative image
B2
Noun B2 Nhiếp ảnh, Tâm lý học, Truyền thông

negative image

UK: /ˈneɡətɪv ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈneɡətɪv ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh âm bản hình ảnh tiêu cực ấn tượng xấu tai tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reversed image, in terms of light and dark, where the lightest areas of the photographed subject appear darkest and the darkest areas appear lightest.

Vietnamese Meaning

Ảnh âm bản, trong đó các vùng sáng nhất của chủ thể được chụp ảnh xuất hiện tối nhất và các vùng tối nhất xuất hiện sáng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer developed the negative image in the darkroom."

    "Nhiếp ảnh gia đã tráng ảnh âm bản trong phòng tối."

  • "The politician worked hard to improve his negative image."

    "Chính trị gia đã làm việc chăm chỉ để cải thiện hình ảnh tiêu cực của mình."

  • "The company needs to address the negative image created by the product recall."

    "Công ty cần giải quyết hình ảnh tiêu cực do việc thu hồi sản phẩm gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, phủ định
Noun negativity sự tiêu cực
Verb negate phủ nhận, vô hiệu hóa
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb image hình dung, phản ánh
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination trí tưởng tượng, sự tưởng tượng

Synonyms

unfavorable impression (ấn tượng không tốt)bad reputation (danh tiếng xấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Latin
negare
Latin
negativus
English
negative

Nguồn gốc của 'Hình ảnh tiêu cực'

Cụm từ 'negative image' (hình ảnh tiêu cực) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'negative' (tiêu cực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare', nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'nói không', và xa hơn là từ gốc PIE '*ne-' (không). Từ 'image' (hình ảnh) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'sự giống nhau, bản sao'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'negative image' ban đầu thường được dùng trong nhiếp ảnh để chỉ một bức ảnh có màu sắc và độ sáng đảo ngược so với thực tế. Tuy nhiên, theo thời gian, nó dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một hình ảnh hoặc nhận thức không tốt, không mong muốn về một người, một tổ chức hay một sự vật trong mắt công chúng. Ngày nay, nghĩa này phổ biến hơn cả.

Usage Note

Trong nhiếp ảnh, 'negative image' đề cập đến một bản sao đảo ngược về độ sáng và màu sắc của ảnh gốc. Trong tâm lý học và truyền thông, nó có thể ám chỉ đến một hình ảnh tiêu cực hoặc một ấn tượng xấu về ai đó hoặc điều gì đó.
Trong ngữ cảnh này, 'negative image' không phải là một bức ảnh vật lý, mà là một hình ảnh tinh thần hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến cách mà một người hoặc một điều gì đó được nhìn nhận một cách không tốt. Khác với 'bad reputation' (danh tiếng xấu) thường mang tính lâu dài, 'negative image' có thể là tạm thời và có thể thay đổi.

Prepositions

of on

Khi dùng 'of', nó thường chỉ đến đối tượng mà ảnh âm bản được tạo ra từ: 'a negative image of the landscape'. Khi dùng 'on', nó thường chỉ tác động hoặc ảnh hưởng lên ai/cái gì: 'a negative image on his reputation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative image
  • strong strong negative image
    (hình ảnh tiêu cực mạnh mẽ)
  • persistent persistent negative image
    (hình ảnh tiêu cực dai dẳng)
  • public public negative image
    (hình ảnh tiêu cực trong mắt công chúng)
Verb + negative image
  • create create a negative image
    (tạo ra hình ảnh tiêu cực)
  • project project a negative image
    (thể hiện/tạo ra hình ảnh tiêu cực)
  • suffer from suffer from a negative image
    (chịu ảnh hưởng/thiệt hại từ hình ảnh tiêu cực)
  • combat combat a negative image
    (đấu tranh để cải thiện hình ảnh tiêu cực)
  • improve improve a negative image
    (cải thiện hình ảnh tiêu cực)
  • overcome overcome a negative image
    (vượt qua hình ảnh tiêu cực)

Idioms

  • project a negative image

    thể hiện/tạo ra một ấn tượng xấu hoặc bất lợi

    "The company's unethical practices projected a negative image to potential investors."

    (Những hành vi phi đạo đức của công ty đã tạo ra một ấn tượng xấu đối với các nhà đầu tư tiềm năng.)

  • suffer from a negative image

    chịu thiệt hại hoặc gặp khó khăn vì có hình ảnh không tốt

    "The politician suffered from a negative image after the scandal."

    (Vị chính trị gia phải chịu ảnh hưởng từ hình ảnh tiêu cực sau vụ bê bối.)

  • combat a negative image

    nỗ lực cải thiện hoặc đối phó với hình ảnh không tốt

    "They launched a new advertising campaign to combat a negative image caused by past mistakes."

    (Họ đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới để khắc phục hình ảnh tiêu cực do những sai lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative image

Noun
Lật mặt

Ảnh âm bản, trong đó các vùng sáng nhất của chủ thể được chụp ảnh xuất hiện tối nhất và các vùng tối nhất xuất hiện sáng nhất.

"The photographer developed the negative image in the darkroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the film was developed, the photographer was disappointed because the print showed a negative image.
Sau khi phim được tráng, nhiếp ảnh gia thất vọng vì bản in cho thấy một hình ảnh âm bản.
Phủ định
Although the initial scan produced a negative image, the software corrected it automatically.
Mặc dù bản quét ban đầu tạo ra một hình ảnh âm bản, phần mềm đã tự động sửa nó.
Nghi vấn
If you adjust the contrast, will the photo still display a negative image?
Nếu bạn điều chỉnh độ tương phản, ảnh có còn hiển thị hình ảnh âm bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative image".

Quản lý Danh tiếng và Hình ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị, việc quản lý danh tiếng và hình ảnh trước công chúng là cực kỳ quan trọng. Một 'negative image' (hình ảnh tiêu cực) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như mất khách hàng, phiếu bầu, hoặc niềm tin của công chúng. Do đó, các công ty và cá nhân thường đầu tư mạnh vào quan hệ công chúng (PR) và chiến lược truyền thông để xây dựng, duy trì hoặc khắc phục hình ảnh của mình.

Truyền thông và Áp lực từ Công chúng

Truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, mạng xã hội) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và củng cố 'negative image' (hình ảnh tiêu cực) của cá nhân hay tổ chức trong xã hội phương Tây. Một câu chuyện tiêu cực, một vụ bê bối hoặc sự giám sát gắt gao của truyền thông có thể nhanh chóng làm tổn hại danh tiếng, khiến việc khắc phục trở nên khó khăn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.