(Top Banner Ad)
negatives
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Nhiếp ảnh

negatives

UK: /ˈneɡətɪvz/ • US: /ˈneɡətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối điều tiêu cực phim âm bản số âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements or answers that express denial, disagreement, or refusal.

Vietnamese Meaning

Những câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal received a lot of negatives from the board."

    "Đề xuất đã nhận được rất nhiều phản đối từ hội đồng quản trị."

  • "The company needs to address the negatives in the customer feedback."

    "Công ty cần giải quyết những phản hồi tiêu cực trong phản hồi của khách hàng."

  • "The old negatives were carefully preserved."

    "Những tấm phim âm bản cũ đã được bảo quản cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, phủ định, âm (trong toán học)
Noun negative điều tiêu cực, điểm bất lợi, ảnh âm bản
Verb negate phủ nhận, bác bỏ, làm mất hiệu lực
Noun negativity sự tiêu cực, thái độ tiêu cực
Noun negation sự phủ định, lời phủ nhận
Adverb negatively một cách tiêu cực

Synonyms

Antonyms

positives (điểm tích cực)affirmations (khẳng định)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
nec
Latin
negare
Latin
negativus
Old French
négatif
English
negative
English
negatives

Nguồn gốc từ chối

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'nói không'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự phủ định, đối lập hoặc thiếu vắng. Khi nói đến 'negatives', chúng ta thường ám chỉ những điều tiêu cực, bất lợi hoặc những mặt trái của vấn đề.

Hình ảnh ngược

Trong nhiếp ảnh, 'negatives' (ảnh âm bản) là một tấm phim hoặc kính có hình ảnh ngược sáng và màu sắc so với vật thể gốc. Đây là bước trung gian để tạo ra bức ảnh dương bản hoàn chỉnh. Ý nghĩa này đã mở rộng ra để chỉ những mặt trái, những điều chưa hoàn hảo cần được 'phát triển' hay 'xử lý' để đạt được kết quả tốt hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những phản hồi mang tính chất bác bỏ hoặc chống đối. Khác với 'objections' (những phản đối dựa trên lý do cụ thể), 'negatives' mang tính tổng quát hơn.
Trong nhiếp ảnh, 'negative' chỉ bản phim gốc sau khi tráng, trong đó các vùng sáng tối bị đảo ngược so với ảnh thật. Từ này thường được dùng để chỉ vật liệu gốc để in ảnh.
Trong toán học, 'negative' chỉ các số âm. Đối lập với 'positive' (số dương).

Prepositions

to about

to: đề cập đến đối tượng hoặc vấn đề bị phủ nhận; about: đề cập đến nội dung hoặc chủ đề của sự phủ nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Trong nhiếp ảnh (In photography)
  • develop develop the negatives
    (tráng phim âm bản)
  • print from print from the negatives
    (in ảnh từ phim âm bản)

Idioms

  • focus on the negatives

    tập trung vào những điều tiêu cực/mặt trái của vấn đề

    "Don't always focus on the negatives; try to see the good side too."

    (Đừng lúc nào cũng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực; hãy cố gắng nhìn vào mặt tốt nữa.)

  • dwell on the negatives

    đăm chiêu/suy nghĩ mãi về những điều tiêu cực

    "She tends to dwell on the negatives, which makes it hard for her to move forward."

    (Cô ấy có xu hướng đăm chiêu về những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy khó tiến lên phía trước.)

  • accentuate the positives and eliminate the negatives

    nhấn mạnh những điều tích cực và loại bỏ/giảm thiểu những điều tiêu cực

    "In any presentation, it's good to accentuate the positives and eliminate the negatives."

    (Trong bất kỳ bài thuyết trình nào, tốt nhất là nên nhấn mạnh những điểm tích cực và loại bỏ những điểm tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negatives

Danh từ
Lật mặt

Những câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

"The proposal received a lot of negatives from the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negatives".

Tâm lý học về tư duy tích cực và tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và các phong trào tự lực, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thái độ tích cực ('focus on the positives') và tránh 'dwell on the negatives'. Niềm tin này cho rằng việc tập trung vào những điều tiêu cực có thể cản trở sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.

Ảnh âm bản trong nhiếp ảnh truyền thống

Trước kỷ nguyên nhiếp ảnh kỹ thuật số, 'negatives' (âm bản) là một phần cốt yếu của quá trình chụp ảnh. Tấm phim âm bản chứa hình ảnh ngược sáng và màu sắc, cần phải qua quá trình tráng rửa và in để trở thành bức ảnh hoàn chỉnh. Điều này thể hiện một quan điểm rằng để có được thành quả đẹp, đôi khi chúng ta phải trải qua giai đoạn 'tiêu cực' hoặc 'chưa hoàn hảo' ban đầu.