negatives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Statements or answers that express denial, disagreement, or refusal.
Vietnamese Meaning
Những câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposal received a lot of negatives from the board."
"Đề xuất đã nhận được rất nhiều phản đối từ hội đồng quản trị."
-
"The company needs to address the negatives in the customer feedback."
"Công ty cần giải quyết những phản hồi tiêu cực trong phản hồi của khách hàng."
-
"The old negatives were carefully preserved."
"Những tấm phim âm bản cũ đã được bảo quản cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | negative | tiêu cực, phủ định, âm (trong toán học) |
| Noun | negative | điều tiêu cực, điểm bất lợi, ảnh âm bản |
| Verb | negate | phủ nhận, bác bỏ, làm mất hiệu lực |
| Noun | negativity | sự tiêu cực, thái độ tiêu cực |
| Noun | negation | sự phủ định, lời phủ nhận |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những phản hồi mang tính chất bác bỏ hoặc chống đối. Khác với 'objections' (những phản đối dựa trên lý do cụ thể), 'negatives' mang tính tổng quát hơn.
Trong nhiếp ảnh, 'negative' chỉ bản phim gốc sau khi tráng, trong đó các vùng sáng tối bị đảo ngược so với ảnh thật. Từ này thường được dùng để chỉ vật liệu gốc để in ảnh.
Trong toán học, 'negative' chỉ các số âm. Đối lập với 'positive' (số dương).
Prepositions
to: đề cập đến đối tượng hoặc vấn đề bị phủ nhận; about: đề cập đến nội dung hoặc chủ đề của sự phủ nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop the negatives (tráng phim âm bản)
-
print from print from the negatives (in ảnh từ phim âm bản)
Idioms
-
focus on the negatives
tập trung vào những điều tiêu cực/mặt trái của vấn đề
"Don't always focus on the negatives; try to see the good side too."
(Đừng lúc nào cũng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực; hãy cố gắng nhìn vào mặt tốt nữa.)
-
dwell on the negatives
đăm chiêu/suy nghĩ mãi về những điều tiêu cực
"She tends to dwell on the negatives, which makes it hard for her to move forward."
(Cô ấy có xu hướng đăm chiêu về những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy khó tiến lên phía trước.)
-
accentuate the positives and eliminate the negatives
nhấn mạnh những điều tích cực và loại bỏ/giảm thiểu những điều tiêu cực
"In any presentation, it's good to accentuate the positives and eliminate the negatives."
(Trong bất kỳ bài thuyết trình nào, tốt nhất là nên nhấn mạnh những điểm tích cực và loại bỏ những điểm tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negatives
Danh từNhững câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.
"The proposal received a lot of negatives from the board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negatives".
