(Top Banner Ad)
positives
B1
noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

positives

UK: /ˈpɒzətɪvz/ • US: /ˈpɑːzətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều tích cực mặt tích cực điểm tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good or useful qualities or aspects.

Vietnamese Meaning

Những phẩm chất hoặc khía cạnh tốt hoặc hữu ích; những điều tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to focus on the positives rather than dwelling on the negatives."

    "Chúng ta cần tập trung vào những điều tích cực thay vì cứ mãi suy nghĩ về những điều tiêu cực."

  • "Despite the challenges, there are many positives to take from this experience."

    "Mặc dù có những khó khăn, vẫn có nhiều điều tích cực để rút ra từ trải nghiệm này."

  • "The positives of this new system outweigh the negatives."

    "Những mặt tích cực của hệ thống mới này vượt trội hơn những mặt tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive Tích cực, lạc quan; khẳng định
Adverb positively Một cách tích cực; chắc chắn, tuyệt đối
Noun positivity Sự tích cực, thái độ lạc quan
Noun positive Điều tích cực, điểm cộng; kết quả dương tính (số học, khoa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
Late Latin
positīvus
Old French
positif
Middle English
positif
English
positive
English
positives

Nguồn gốc của 'Positives'

Từ 'positive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt, để') và 'positus' (đã được đặt). Theo thời gian, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ ý nghĩa 'chắc chắn', 'rõ ràng', và sau đó là những điều 'tốt đẹp' hoặc 'có lợi'. Khi chúng ta nói 'positives', chúng ta đang đề cập đến những khía cạnh tốt, những điểm cộng, như thể chúng là những điều đã được 'định vị' là có giá trị trong một tình huống.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thuận lợi, hoặc đáng mong đợi trong một tình huống hoặc đối tượng nào đó. Khác với 'advantages' là những lợi thế cụ thể, 'positives' mang tính tổng quát và bao hàm hơn.

Prepositions

about of

‘About’ thường được sử dụng khi nói về những điểm tích cực về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Let's focus on the positives about this project'. ‘Of’ thường được dùng để chỉ các đặc điểm tích cực thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'One of the positives of working from home is flexibility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positives
  • many many positives
    (nhiều điểm tích cực/điều tốt)
  • clear clear positives
    (những điểm tích cực rõ ràng)
  • real real positives
    (những điều tích cực thực sự)
  • numerous numerous positives
    (vô số điểm tích cực)
Verb + positives
  • find find positives
    (tìm thấy những điều tích cực)
  • focus on focus on positives
    (tập trung vào những điều tích cực)
  • highlight highlight the positives
    (nhấn mạnh/nêu bật những điểm tích cực)
  • weigh weigh the positives
    (cân nhắc những mặt tích cực)

Idioms

  • Accentuate the positives

    Nhấn mạnh, làm nổi bật những điều tích cực

    "In difficult times, it's important to accentuate the positives."

    (Trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là phải nhấn mạnh những điểm tích cực.)

  • Look for the positives

    Tìm kiếm những điều tích cực, cố gắng nhìn mặt tốt của vấn đề

    "Even when things are tough, try to look for the positives."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, hãy cố gắng tìm kiếm những điều tích cực.)

  • Weigh the positives and negatives

    Cân nhắc những mặt tích cực và tiêu cực (lợi và hại)

    "Before making a big decision, it's wise to weigh the positives and negatives."

    (Trước khi đưa ra một quyết định lớn, điều khôn ngoan là phải cân nhắc những mặt tích cực và tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positives

noun
Lật mặt

Những phẩm chất hoặc khía cạnh tốt hoặc hữu ích; những điều tích cực.

"We need to focus on the positives rather than dwelling on the negatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the positives in every situation is a valuable skill.
Nhìn thấy những mặt tích cực trong mọi tình huống là một kỹ năng quý giá.
Phủ định
It's important not to positively reinforce negative behaviors in children.
Điều quan trọng là không nên củng cố một cách tích cực những hành vi tiêu cực ở trẻ em.
Nghi vấn
Why do you choose to focus on the negatives when there are so many positives?
Tại sao bạn chọn tập trung vào những điều tiêu cực khi có rất nhiều điều tích cực?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be positive about the future.
Hãy tích cực về tương lai.
Phủ định
Don't be negative about the situation.
Đừng tiêu cực về tình huống này.
Nghi vấn
Do be positive!
Hãy tích cực lên nào!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The positives of this situation outweigh the negatives.
Những mặt tích cực của tình huống này lớn hơn những mặt tiêu cực.
Phủ định
Aren't there any positives to be found in this difficult situation?
Không phải là không có mặt tích cực nào có thể tìm thấy trong tình huống khó khăn này sao?
Nghi vấn
Are these the only positives we can identify?
Đây có phải là những mặt tích cực duy nhất chúng ta có thể xác định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positives".

Tư duy tích cực (Positive Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'tư duy tích cực' (positive thinking) rất phổ biến. Nó khuyến khích mọi người tập trung vào những khía cạnh tốt đẹp của cuộc sống, tin tưởng vào kết quả tốt, và duy trì thái độ lạc quan để vượt qua khó khăn. Niềm tin này cho rằng suy nghĩ tích cực có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Tìm kiếm 'Silver Linings' (Điểm sáng trong khó khăn)

Thành ngữ 'every cloud has a silver lining' (trong mọi hoàn cảnh khó khăn đều có một điểm sáng) là một khái niệm văn hóa gần gũi với việc tìm kiếm 'positives'. Nó thể hiện niềm tin rằng ngay cả trong những tình huống tồi tệ nhất, vẫn luôn có một điều gì đó tốt đẹp hoặc một bài học có thể rút ra, tương tự như việc tìm kiếm các 'điểm tích cực' trong một tình huống.