neglect of parents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of being uncared for, especially in the case of children or elderly people.
Vietnamese Meaning
Sự bỏ bê, thờ ơ, không chăm sóc cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ già yếu, bệnh tật, hoặc không thể tự lo cho bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The neglect of parents is a serious issue that needs to be addressed."
"Việc bỏ bê cha mẹ là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết."
-
"The elderly man suffered from severe neglect of parents by his children."
"Ông lão phải chịu đựng sự bỏ bê nghiêm trọng từ các con."
-
"Neglect of parents can have devastating consequences for their health and well-being."
"Việc bỏ bê cha mẹ có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đối với sức khỏe và sự an lành của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | bỏ bê, lơ là, sao nhãng (không chăm sóc, không chú ý) |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự lơ là, sự sao nhãng (tình trạng không được chăm sóc) |
| Adjective | neglectful | hay bỏ bê, lơ là, sao nhãng (có tính cách hoặc hành vi như vậy) |
| Noun | parent | cha mẹ |
| Adjective | parental | (thuộc về) cha mẹ, của cha mẹ |
| Noun | parenthood | cương vị làm cha mẹ, trách nhiệm làm cha mẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ hành vi thiếu trách nhiệm, vô tâm hoặc cố ý không cung cấp những nhu cầu cơ bản cho cha mẹ (ví dụ: thức ăn, chỗ ở, chăm sóc y tế). 'Neglect' khác với 'abuse' (lạm dụng) ở chỗ 'neglect' là sự thiếu sót, còn 'abuse' là hành động gây hại trực tiếp.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị đối tượng bị bỏ bê, thờ ơ. Cấu trúc 'neglect of X' nghĩa là 'sự bỏ bê X'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe neglect of parents (sự bỏ bê cha mẹ nghiêm trọng)
-
blatant blatant neglect of parents (sự bỏ bê cha mẹ trắng trợn)
-
deliberate deliberate neglect of parents (sự bỏ bê cha mẹ có chủ ý/cố ý)
-
criminal criminal neglect of parents (sự bỏ bê cha mẹ cấu thành tội phạm (theo luật))
-
emotional emotional neglect of parents (sự bỏ bê cha mẹ về mặt tinh thần/tình cảm)
-
accuse of accuse someone of neglect of parents (buộc tội ai đó bỏ bê cha mẹ)
-
suffer from suffer from neglect of parents (chịu đựng sự bỏ bê (từ con cái))
-
condemn condemn the neglect of parents (lên án sự bỏ bê cha mẹ)
-
address address the neglect of parents (giải quyết vấn đề bỏ bê cha mẹ)
-
report report neglect of parents (báo cáo việc bỏ bê cha mẹ)
-
instances of instances of neglect of parents (các trường hợp bỏ bê cha mẹ)
-
consequences of consequences of neglect of parents (hậu quả của việc bỏ bê cha mẹ)
-
pattern of a pattern of neglect of parents (một hình thức/kiểu hành vi bỏ bê cha mẹ)
-
issue of the issue of neglect of parents (vấn đề bỏ bê cha mẹ)
Idioms
-
to be guilty of neglect of parents
bị coi là có tội/phạm tội bỏ bê cha mẹ (đạo đức hoặc pháp lý)
"He was found guilty of neglect of parents after his elderly mother's living conditions deteriorated."
(Anh ta bị buộc tội bỏ bê cha mẹ sau khi điều kiện sống của mẹ già trở nên tồi tệ.)
-
a clear case of neglect of parents
một trường hợp bỏ bê cha mẹ rõ ràng/minh bạch
"The social worker described it as a clear case of neglect of parents, requiring immediate intervention."
(Nhân viên xã hội mô tả đây là một trường hợp bỏ bê cha mẹ rõ ràng, cần can thiệp ngay lập tức.)
-
condemn the neglect of parents
lên án/chỉ trích mạnh mẽ việc bỏ bê cha mẹ
"Society must condemn the neglect of parents and promote filial respect."
(Xã hội phải lên án việc bỏ bê cha mẹ và thúc đẩy lòng hiếu thảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neglect of parents
Danh từSự bỏ bê, thờ ơ, không chăm sóc cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ già yếu, bệnh tật, hoặc không thể tự lo cho bản thân.
"The neglect of parents is a serious issue that needs to be addressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect of parents".
