(Top Banner Ad)
neglect of parents
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

neglect of parents

UK: /nɪˈɡlekt əv ˈpeərənts/ • US: /nɪˈɡlekt əv ˈperənts/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê cha mẹ sự thờ ơ với cha mẹ không chăm sóc cha mẹ bỏ mặc cha mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being uncared for, especially in the case of children or elderly people.

Vietnamese Meaning

Sự bỏ bê, thờ ơ, không chăm sóc cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ già yếu, bệnh tật, hoặc không thể tự lo cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neglect of parents is a serious issue that needs to be addressed."

    "Việc bỏ bê cha mẹ là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết."

  • "The elderly man suffered from severe neglect of parents by his children."

    "Ông lão phải chịu đựng sự bỏ bê nghiêm trọng từ các con."

  • "Neglect of parents can have devastating consequences for their health and well-being."

    "Việc bỏ bê cha mẹ có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đối với sức khỏe và sự an lành của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect bỏ bê, lơ là, sao nhãng (không chăm sóc, không chú ý)
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là, sự sao nhãng (tình trạng không được chăm sóc)
Adjective neglectful hay bỏ bê, lơ là, sao nhãng (có tính cách hoặc hành vi như vậy)
Noun parent cha mẹ
Adjective parental (thuộc về) cha mẹ, của cha mẹ
Noun parenthood cương vị làm cha mẹ, trách nhiệm làm cha mẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere (to neglect), parentes (parents)
Old French
negliger (to neglect), parent (parent)
English
neglect of parents

Nguồn gốc của 'neglect' và trách nhiệm với 'parents'

Cụm từ 'neglect of parents' ghép từ hai gốc Latin. 'Neglect' đến từ 'neglegere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'không lựa chọn, không chú ý, bỏ qua'. Từ 'parents' có nguồn gốc từ 'parentes' (số nhiều của 'parens') trong tiếng Latin, nghĩa là 'người sinh ra, người nuôi dưỡng'. Khi kết hợp lại, 'neglect of parents' diễn tả hành vi thiếu sự chăm sóc, quan tâm, hoặc lơ là trách nhiệm đối với cha mẹ ruột hoặc người giám hộ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ hành vi thiếu trách nhiệm, vô tâm hoặc cố ý không cung cấp những nhu cầu cơ bản cho cha mẹ (ví dụ: thức ăn, chỗ ở, chăm sóc y tế). 'Neglect' khác với 'abuse' (lạm dụng) ở chỗ 'neglect' là sự thiếu sót, còn 'abuse' là hành động gây hại trực tiếp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị đối tượng bị bỏ bê, thờ ơ. Cấu trúc 'neglect of X' nghĩa là 'sự bỏ bê X'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neglect of parents
  • severe severe neglect of parents
    (sự bỏ bê cha mẹ nghiêm trọng)
  • blatant blatant neglect of parents
    (sự bỏ bê cha mẹ trắng trợn)
  • deliberate deliberate neglect of parents
    (sự bỏ bê cha mẹ có chủ ý/cố ý)
  • criminal criminal neglect of parents
    (sự bỏ bê cha mẹ cấu thành tội phạm (theo luật))
  • emotional emotional neglect of parents
    (sự bỏ bê cha mẹ về mặt tinh thần/tình cảm)
Verb + neglect of parents
  • accuse of accuse someone of neglect of parents
    (buộc tội ai đó bỏ bê cha mẹ)
  • suffer from suffer from neglect of parents
    (chịu đựng sự bỏ bê (từ con cái))
  • condemn condemn the neglect of parents
    (lên án sự bỏ bê cha mẹ)
  • address address the neglect of parents
    (giải quyết vấn đề bỏ bê cha mẹ)
  • report report neglect of parents
    (báo cáo việc bỏ bê cha mẹ)
Noun + neglect of parents
  • instances of instances of neglect of parents
    (các trường hợp bỏ bê cha mẹ)
  • consequences of consequences of neglect of parents
    (hậu quả của việc bỏ bê cha mẹ)
  • pattern of a pattern of neglect of parents
    (một hình thức/kiểu hành vi bỏ bê cha mẹ)
  • issue of the issue of neglect of parents
    (vấn đề bỏ bê cha mẹ)

Idioms

  • to be guilty of neglect of parents

    bị coi là có tội/phạm tội bỏ bê cha mẹ (đạo đức hoặc pháp lý)

    "He was found guilty of neglect of parents after his elderly mother's living conditions deteriorated."

    (Anh ta bị buộc tội bỏ bê cha mẹ sau khi điều kiện sống của mẹ già trở nên tồi tệ.)

  • a clear case of neglect of parents

    một trường hợp bỏ bê cha mẹ rõ ràng/minh bạch

    "The social worker described it as a clear case of neglect of parents, requiring immediate intervention."

    (Nhân viên xã hội mô tả đây là một trường hợp bỏ bê cha mẹ rõ ràng, cần can thiệp ngay lập tức.)

  • condemn the neglect of parents

    lên án/chỉ trích mạnh mẽ việc bỏ bê cha mẹ

    "Society must condemn the neglect of parents and promote filial respect."

    (Xã hội phải lên án việc bỏ bê cha mẹ và thúc đẩy lòng hiếu thảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglect of parents

Danh từ
Lật mặt

Sự bỏ bê, thờ ơ, không chăm sóc cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ già yếu, bệnh tật, hoặc không thể tự lo cho bản thân.

"The neglect of parents is a serious issue that needs to be addressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect of parents".

Lòng hiếu thảo và nghĩa vụ xã hội ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Do Thái giáo-Thiên chúa giáo, việc 'kính trọng cha mẹ' (Honor your father and your mother) là một điều răn quan trọng (Điều răn thứ Năm). Mặc dù không phải lúc nào cũng được thể hiện rõ ràng như 'hiếu đạo' trong văn hóa Á Đông, nhưng khái niệm này vẫn ngụ ý một nghĩa vụ đạo đức sâu sắc trong việc chăm sóc và hỗ trợ cha mẹ khi họ già yếu hoặc gặp khó khăn.

Pháp luật bảo vệ người cao tuổi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các đạo luật và chính sách nghiêm ngặt nhằm bảo vệ người cao tuổi khỏi bị lạm dụng và bỏ bê. Hành vi 'neglect of parents' không chỉ bị lên án về mặt đạo đức mà còn có thể bị truy tố hình sự hoặc dân sự, phản ánh cam kết của xã hội trong việc đảm bảo phẩm giá và an toàn cho các bậc sinh thành.