non-negotiable price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that cannot be discussed or changed; fixed.
Vietnamese Meaning
Một mức giá không thể thương lượng hoặc thay đổi; cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seller stated that the price of the antique furniture was non-negotiable."
"Người bán tuyên bố rằng giá của món đồ nội thất cổ đó là không thể thương lượng."
-
"The ticket price is non-negotiable; everyone pays the same."
"Giá vé là không thể thương lượng; mọi người đều trả cùng một mức giá."
-
"In some luxury boutiques, the prices are often non-negotiable."
"Ở một số cửa hàng sang trọng, giá cả thường không thể thương lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | negotiate | thương lượng, đàm phán |
| Noun | negotiation | sự thương lượng, cuộc đàm phán |
| Noun | negotiator | người thương lượng, nhà đàm phán |
| Adjective | negotiable | có thể thương lượng, có thể đàm phán |
| Adjective | non-negotiable | không thể thương lượng, không thể thay đổi |
| Noun | price | giá, chi phí |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | vô giá (quá giá trị không thể định giá) |
| Adjective | pricey | đắt đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, giao dịch, nơi mà người bán (hoặc bên cung cấp dịch vụ) đưa ra một mức giá cuối cùng và không chấp nhận bất kỳ sự mặc cả nào. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn và tính không thay đổi của giá. Khác với 'negotiable price' (giá có thể thương lượng), 'non-negotiable price' thể hiện sự cứng rắn trong chính sách giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a non-negotiable price (đặt một mức giá không thương lượng)
-
establish establish a non-negotiable price (thiết lập một mức giá không thương lượng)
-
quote quote a non-negotiable price (báo giá không thương lượng)
-
demand demand a non-negotiable price (yêu cầu một mức giá không thương lượng)
-
a fixed a fixed non-negotiable price (một mức giá cố định không thương lượng)
-
a final a final non-negotiable price (một mức giá cuối cùng không thương lượng)
-
strictly strictly a non-negotiable price (hoàn toàn là một mức giá không thương lượng)
-
firmly firmly a non-negotiable price (chắc chắn là một mức giá không thương lượng)
Idioms
-
The price is non-negotiable.
Giá không thể thương lượng được.
"I'm sorry, but for this antique item, the price is non-negotiable."
(Tôi xin lỗi, nhưng đối với món đồ cổ này, giá không thể thương lượng được.)
-
We operate on a non-negotiable price policy.
Chúng tôi hoạt động theo chính sách giá không thương lượng.
"As a luxury brand, we operate on a non-negotiable price policy to maintain our exclusivity."
(Là một thương hiệu xa xỉ, chúng tôi hoạt động theo chính sách giá không thương lượng để duy trì sự độc quyền của mình.)
-
This is a non-negotiable offer.
Đây là một lời đề nghị không thể thương lượng.
"Take it or leave it, this is a non-negotiable offer for the used car."
(Hãy chấp nhận hoặc bỏ qua, đây là một lời đề nghị không thể thương lượng cho chiếc xe đã qua sử dụng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-negotiable price
Tính từMột mức giá không thể thương lượng hoặc thay đổi; cố định.
"The seller stated that the price of the antique furniture was non-negotiable."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been insisting on a non-negotiable price for their products. |
Công ty đã và đang khăng khăng đòi một mức giá không thể thương lượng cho các sản phẩm của họ. |
| Phủ định | The seller hasn't been considering offers because the price has been non-negotiable. |
Người bán đã không xem xét các lời đề nghị vì giá cả đã không thể thương lượng. |
| Nghi vấn | Has the customer been pushing for a lower price, even though it's been non-negotiable? |
Khách hàng có đang cố gắng ép giá thấp hơn không, mặc dù giá đã không thể thương lượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-negotiable price".
