(Top Banner Ad)
non-negotiable price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

non-negotiable price

UK: /ˌnɒn.nɪˈɡəʊ.ʃi.ə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.nɪˈɡoʊ.ʃi.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

giá không thể thương lượng giá niêm yết giá cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that cannot be discussed or changed; fixed.

Vietnamese Meaning

Một mức giá không thể thương lượng hoặc thay đổi; cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seller stated that the price of the antique furniture was non-negotiable."

    "Người bán tuyên bố rằng giá của món đồ nội thất cổ đó là không thể thương lượng."

  • "The ticket price is non-negotiable; everyone pays the same."

    "Giá vé là không thể thương lượng; mọi người đều trả cùng một mức giá."

  • "In some luxury boutiques, the prices are often non-negotiable."

    "Ở một số cửa hàng sang trọng, giá cả thường không thể thương lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate thương lượng, đàm phán
Noun negotiation sự thương lượng, cuộc đàm phán
Noun negotiator người thương lượng, nhà đàm phán
Adjective negotiable có thể thương lượng, có thể đàm phán
Adjective non-negotiable không thể thương lượng, không thể thay đổi
Noun price giá, chi phí
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá (quá giá trị không thể định giá)
Adjective pricey đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
negotiari
Old French
negocier
English
negotiate
English
-able
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc 'Giá không thương lượng'

Cụm từ 'non-negotiable price' được tạo thành từ ba thành phần chính. Tiền tố 'non-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non'. Từ 'negotiable' (có thể thương lượng) xuất phát từ động từ 'negotiate' (thương lượng), vốn từ tiếng Latin 'negotiari' (làm kinh doanh) qua tiếng Pháp cổ 'negocier', sau đó được thêm hậu tố '-able' (có thể). Cuối cùng, danh từ 'price' (giá) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, giá cả) qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi kết hợp lại, 'non-negotiable price' miêu tả một mức giá đã được định sẵn, không thể thay đổi thông qua mặc cả hay đàm phán, phản ánh sự thay đổi trong các phương thức giao dịch kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, giao dịch, nơi mà người bán (hoặc bên cung cấp dịch vụ) đưa ra một mức giá cuối cùng và không chấp nhận bất kỳ sự mặc cả nào. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn và tính không thay đổi của giá. Khác với 'negotiable price' (giá có thể thương lượng), 'non-negotiable price' thể hiện sự cứng rắn trong chính sách giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-negotiable price
  • set set a non-negotiable price
    (đặt một mức giá không thương lượng)
  • establish establish a non-negotiable price
    (thiết lập một mức giá không thương lượng)
  • quote quote a non-negotiable price
    (báo giá không thương lượng)
  • demand demand a non-negotiable price
    (yêu cầu một mức giá không thương lượng)
Adjective + non-negotiable price
  • a fixed a fixed non-negotiable price
    (một mức giá cố định không thương lượng)
  • a final a final non-negotiable price
    (một mức giá cuối cùng không thương lượng)
Adverb + non-negotiable
  • strictly strictly a non-negotiable price
    (hoàn toàn là một mức giá không thương lượng)
  • firmly firmly a non-negotiable price
    (chắc chắn là một mức giá không thương lượng)

Idioms

  • The price is non-negotiable.

    Giá không thể thương lượng được.

    "I'm sorry, but for this antique item, the price is non-negotiable."

    (Tôi xin lỗi, nhưng đối với món đồ cổ này, giá không thể thương lượng được.)

  • We operate on a non-negotiable price policy.

    Chúng tôi hoạt động theo chính sách giá không thương lượng.

    "As a luxury brand, we operate on a non-negotiable price policy to maintain our exclusivity."

    (Là một thương hiệu xa xỉ, chúng tôi hoạt động theo chính sách giá không thương lượng để duy trì sự độc quyền của mình.)

  • This is a non-negotiable offer.

    Đây là một lời đề nghị không thể thương lượng.

    "Take it or leave it, this is a non-negotiable offer for the used car."

    (Hãy chấp nhận hoặc bỏ qua, đây là một lời đề nghị không thể thương lượng cho chiếc xe đã qua sử dụng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-negotiable price

Tính từ
Lật mặt

Một mức giá không thể thương lượng hoặc thay đổi; cố định.

"The seller stated that the price of the antique furniture was non-negotiable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been insisting on a non-negotiable price for their products.
Công ty đã và đang khăng khăng đòi một mức giá không thể thương lượng cho các sản phẩm của họ.
Phủ định
The seller hasn't been considering offers because the price has been non-negotiable.
Người bán đã không xem xét các lời đề nghị vì giá cả đã không thể thương lượng.
Nghi vấn
Has the customer been pushing for a lower price, even though it's been non-negotiable?
Khách hàng có đang cố gắng ép giá thấp hơn không, mặc dù giá đã không thể thương lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-negotiable price".

Văn hóa mua sắm và mặc cả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và tại các cửa hàng hiện đại, siêu thị, giá cả thường được dán nhãn 'non-negotiable'. Điều này có nghĩa là người mua không được phép mặc cả hay yêu cầu giảm giá. Ngược lại, ở các chợ truyền thống hoặc một số nền văn hóa phương Đông, việc mặc cả là một phần của trải nghiệm mua sắm và giá ban đầu thường chỉ là điểm khởi đầu cho cuộc đàm phán.

Sự phát triển của thương mại điện tử

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử (e-commerce), hầu hết các giao dịch trực tuyến đều dựa trên mô hình 'giá không thương lượng'. Người mua chọn sản phẩm và thanh toán với giá niêm yết mà không có cơ hội đàm phán. Điều này đã định hình lại cách thức mua bán và làm cho khái niệm 'non-negotiable price' trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn trong cuộc sống hiện đại.