network enhancement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The improvement or augmentation of a computer or telecommunications network's performance, capacity, or functionality.
Vietnamese Meaning
Sự cải thiện hoặc tăng cường hiệu suất, dung lượng hoặc chức năng của một mạng máy tính hoặc viễn thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The network enhancement project will focus on increasing bandwidth and reducing latency."
"Dự án tăng cường mạng sẽ tập trung vào việc tăng băng thông và giảm độ trễ."
-
"The company invested heavily in network enhancement to support its growing data needs."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào việc tăng cường mạng để hỗ trợ nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng của mình."
-
"A significant network enhancement has resulted in faster website loading times."
"Việc tăng cường mạng đáng kể đã dẫn đến thời gian tải trang web nhanh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | mạng lưới; hệ thống các kết nối |
| Verb | network | kết nối (đặc biệt trong công việc hoặc xã hội) |
| Verb | enhance | nâng cao; cải thiện; tăng cường |
| Adjective | enhanced | được nâng cao; được cải thiện |
| Noun | enhancement | sự nâng cao; sự cải thiện; sự tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật liên quan đến cơ sở hạ tầng mạng, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho mạng tốt hơn về mặt nào đó. Khác với 'network upgrade' (nâng cấp mạng) có thể bao gồm thay thế toàn bộ hệ thống, 'network enhancement' thường chỉ các cải tiến gia tăng.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ rõ đối tượng được tăng cường (enhancement of network security). * for: thường dùng để chỉ mục đích của việc tăng cường (enhancement for better performance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant network enhancement (sự nâng cấp mạng lưới đáng kể)
-
continuous continuous network enhancement (sự cải thiện mạng lưới liên tục)
-
robust robust network enhancement (sự tăng cường mạng lưới mạnh mẽ)
-
strategic strategic network enhancement (sự nâng cao mạng lưới chiến lược)
-
implement implement network enhancement (thực hiện việc nâng cấp mạng lưới)
-
achieve achieve network enhancement (đạt được sự cải thiện mạng lưới)
-
drive drive network enhancement (thúc đẩy việc nâng cao mạng lưới)
-
prioritize prioritize network enhancement (ưu tiên việc cải thiện mạng lưới)
Idioms
-
focus on network enhancement
tập trung vào việc nâng cấp mạng lưới
"Our IT department will focus on network enhancement next quarter to improve connectivity."
(Phòng IT của chúng tôi sẽ tập trung vào việc nâng cấp mạng lưới vào quý tới để cải thiện khả năng kết nối.)
-
strategies for network enhancement
các chiến lược để nâng cao mạng lưới
"Developing effective strategies for network enhancement is crucial for digital transformation."
(Phát triển các chiến lược hiệu quả để nâng cao mạng lưới là rất quan trọng cho chuyển đổi số.)
-
invest in network enhancement
đầu tư vào việc nâng cấp mạng lưới
"The company decided to invest heavily in network enhancement to support its growing user base."
(Công ty đã quyết định đầu tư mạnh vào việc nâng cấp mạng lưới để hỗ trợ lượng người dùng ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network enhancement
NounSự cải thiện hoặc tăng cường hiệu suất, dung lượng hoặc chức năng của một mạng máy tính hoặc viễn thông.
"The network enhancement project will focus on increasing bandwidth and reducing latency."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company had invested in network enhancement last year; we wouldn't be facing these connectivity issues now. |
Tôi ước công ty đã đầu tư vào việc tăng cường mạng lưới năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề kết nối này bây giờ. |
| Phủ định | If only they hadn't delayed the network enhancement project, the system wouldn't be so slow. |
Giá như họ không trì hoãn dự án tăng cường mạng lưới, hệ thống đã không chậm chạp đến vậy. |
| Nghi vấn | If only they would enhance the network, would it solve all our problems? |
Giá như họ nâng cấp mạng lưới, liệu nó có giải quyết được tất cả các vấn đề của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network enhancement".
