(Top Banner Ad)
network enhancement
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin

network enhancement

UK: /ˈnetwɜːk ɪnˈhɑːnsmənt/ • US: /ˈnetwɜːrk ɪnˈhænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cấp mạng tăng cường mạng cải thiện mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The improvement or augmentation of a computer or telecommunications network's performance, capacity, or functionality.

Vietnamese Meaning

Sự cải thiện hoặc tăng cường hiệu suất, dung lượng hoặc chức năng của một mạng máy tính hoặc viễn thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The network enhancement project will focus on increasing bandwidth and reducing latency."

    "Dự án tăng cường mạng sẽ tập trung vào việc tăng băng thông và giảm độ trễ."

  • "The company invested heavily in network enhancement to support its growing data needs."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc tăng cường mạng để hỗ trợ nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng của mình."

  • "A significant network enhancement has resulted in faster website loading times."

    "Việc tăng cường mạng đáng kể đã dẫn đến thời gian tải trang web nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới; hệ thống các kết nối
Verb network kết nối (đặc biệt trong công việc hoặc xã hội)
Verb enhance nâng cao; cải thiện; tăng cường
Adjective enhanced được nâng cao; được cải thiện
Noun enhancement sự nâng cao; sự cải thiện; sự tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
16th Century English
network
19th-20th Century English
network

Nguồn gốc của 'Network'

Từ 'network' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'net' (lưới, mắt lưới) và 'weorc' (công việc, cấu trúc). Ban đầu, 'network' dùng để chỉ một cấu trúc giống như lưới. Đến thế kỷ 19 và 20, nghĩa của nó mở rộng để mô tả bất kỳ hệ thống phức tạp nào gồm các đường hoặc kênh kết nối với nhau, như mạng lưới đường sắt, và sau này là mạng lưới máy tính hoặc xã hội.

Nguồn gốc của 'Enhancement'

Từ 'enhancement' bắt nguồn từ động từ 'enhance'. 'Enhance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enhancier', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'tăng cường'. Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Latin 'altus' (cao). Trong tiếng Anh, 'enhance' phát triển nghĩa thành 'cải thiện' hoặc 'làm cho tốt hơn', và 'enhancement' là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc cải thiện đó.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'network enhancement' là một kết hợp hiện đại, xuất hiện phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông. Nó mô tả hành động hoặc quá trình cải thiện, nâng cấp, hoặc tối ưu hóa hiệu suất, độ tin cậy và khả năng của một mạng lưới (ví dụ: mạng máy tính, mạng viễn thông) để đáp ứng tốt hơn các yêu cầu hiện tại và tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật liên quan đến cơ sở hạ tầng mạng, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho mạng tốt hơn về mặt nào đó. Khác với 'network upgrade' (nâng cấp mạng) có thể bao gồm thay thế toàn bộ hệ thống, 'network enhancement' thường chỉ các cải tiến gia tăng.

Prepositions

of for

* of: thường dùng để chỉ rõ đối tượng được tăng cường (enhancement of network security). * for: thường dùng để chỉ mục đích của việc tăng cường (enhancement for better performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network enhancement
  • significant significant network enhancement
    (sự nâng cấp mạng lưới đáng kể)
  • continuous continuous network enhancement
    (sự cải thiện mạng lưới liên tục)
  • robust robust network enhancement
    (sự tăng cường mạng lưới mạnh mẽ)
  • strategic strategic network enhancement
    (sự nâng cao mạng lưới chiến lược)
Verb + network enhancement
  • implement implement network enhancement
    (thực hiện việc nâng cấp mạng lưới)
  • achieve achieve network enhancement
    (đạt được sự cải thiện mạng lưới)
  • drive drive network enhancement
    (thúc đẩy việc nâng cao mạng lưới)
  • prioritize prioritize network enhancement
    (ưu tiên việc cải thiện mạng lưới)

Idioms

  • focus on network enhancement

    tập trung vào việc nâng cấp mạng lưới

    "Our IT department will focus on network enhancement next quarter to improve connectivity."

    (Phòng IT của chúng tôi sẽ tập trung vào việc nâng cấp mạng lưới vào quý tới để cải thiện khả năng kết nối.)

  • strategies for network enhancement

    các chiến lược để nâng cao mạng lưới

    "Developing effective strategies for network enhancement is crucial for digital transformation."

    (Phát triển các chiến lược hiệu quả để nâng cao mạng lưới là rất quan trọng cho chuyển đổi số.)

  • invest in network enhancement

    đầu tư vào việc nâng cấp mạng lưới

    "The company decided to invest heavily in network enhancement to support its growing user base."

    (Công ty đã quyết định đầu tư mạnh vào việc nâng cấp mạng lưới để hỗ trợ lượng người dùng ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network enhancement

Noun
Lật mặt

Sự cải thiện hoặc tăng cường hiệu suất, dung lượng hoặc chức năng của một mạng máy tính hoặc viễn thông.

"The network enhancement project will focus on increasing bandwidth and reducing latency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had invested in network enhancement last year; we wouldn't be facing these connectivity issues now.
Tôi ước công ty đã đầu tư vào việc tăng cường mạng lưới năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề kết nối này bây giờ.
Phủ định
If only they hadn't delayed the network enhancement project, the system wouldn't be so slow.
Giá như họ không trì hoãn dự án tăng cường mạng lưới, hệ thống đã không chậm chạp đến vậy.
Nghi vấn
If only they would enhance the network, would it solve all our problems?
Giá như họ nâng cấp mạng lưới, liệu nó có giải quyết được tất cả các vấn đề của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network enhancement".

Tầm quan trọng của Mạng lưới trong kỷ nguyên số

Trong thế giới hiện đại, các mạng lưới (mạng internet, mạng xã hội, mạng lưới giao thông, v.v.) đóng vai trò trung tâm trong mọi khía cạnh của đời sống. Việc 'nâng cấp mạng lưới' (network enhancement) không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn để duy trì kết nối, thúc đẩy kinh tế số và hỗ trợ giao tiếp toàn cầu. Một mạng lưới được cải thiện có nghĩa là dịch vụ tốt hơn, tốc độ nhanh hơn và khả năng phục hồi cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và công việc.

Chuyển đổi số và Sự cải thiện liên tục

Cụm từ 'network enhancement' gắn liền với xu hướng chuyển đổi số toàn cầu, nơi các tổ chức không ngừng tìm cách tối ưu hóa hạ tầng công nghệ của mình. Nó phản ánh một tư duy về 'cải thiện liên tục' (continuous improvement) – một khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng đổi mới và nâng cấp để duy trì khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu phát triển.