(Top Banner Ad)
network degradation
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

network degradation

UK: /ˈnetwɜːk ˌdeɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈnetwɜːrk ˌdeɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm chất lượng mạng sự suy thoái mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline in the quality of a network's performance, often resulting in slower speeds or reduced reliability.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm chất lượng hoạt động của mạng, thường dẫn đến tốc độ chậm hơn hoặc giảm độ tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced network degradation due to a surge in user traffic."

    "Công ty đã trải qua sự suy giảm chất lượng mạng do lưu lượng người dùng tăng đột biến."

  • "The network degradation made it impossible to conduct a video conference."

    "Sự suy giảm chất lượng mạng khiến cho việc tổ chức một hội nghị video trở nên bất khả thi."

  • "We are investigating the cause of the network degradation."

    "Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân gây ra sự suy giảm chất lượng mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb to network Kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networker Người tạo mối quan hệ, người làm việc trong mạng lưới
Adjective networked Được kết nối mạng
Verb to degrade Làm suy giảm, xuống cấp
Adjective degraded Bị suy giảm, xuống cấp
Adjective degradable Có thể bị phân hủy, suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ned-
Proto-Germanic
*natjan
Old English
nett
Late Middle English
network
Latin
de-
Latin
gradus
Medieval Latin
degradatio
Old French
degradation
English
degradation

Sự Suy Thoái Mạng: Từ Lưới Đánh Cá Đến Internet Chậm Chạp

Từ 'network' ban đầu có nghĩa là 'lưới đánh cá' hay 'mạng lưới' (như mạng nhện), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nett'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống nào có các phần tử kết nối với nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính và viễn thông hiện đại. Trong khi đó, từ 'degradation' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'de-' (xuống, giảm) và 'gradus' (bước, cấp độ), ban đầu chỉ sự hạ thấp địa vị. Đến thế kỷ 18, nó được dùng để diễn tả sự giảm sút về chất lượng. Khi hai từ này ghép lại thành 'network degradation', chúng mô tả chính xác tình trạng mạng internet bị yếu đi, chậm chạp, ảnh hưởng đến mọi hoạt động kết nối số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề kỹ thuật trong mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc bất kỳ hệ thống nào dựa trên mạng. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về hiệu suất so với trạng thái lý tưởng.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ sự suy giảm *của* mạng (ví dụ: 'the network degradation of our system').
* **in:** Thường dùng để chỉ sự suy giảm *trong* một khía cạnh cụ thể (ví dụ: 'network degradation in video streaming').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network degradation
  • severe severe network degradation
    (sự suy giảm mạng nghiêm trọng)
  • minor minor network degradation
    (sự suy giảm mạng nhẹ)
  • intermittent intermittent network degradation
    (sự suy giảm mạng chập chờn, gián đoạn)
  • widespread widespread network degradation
    (sự suy giảm mạng trên diện rộng)
Verb + network degradation
  • experience to experience network degradation
    (trải qua sự suy giảm mạng)
  • cause to cause network degradation
    (gây ra sự suy giảm mạng)
  • prevent to prevent network degradation
    (ngăn chặn sự suy giảm mạng)
  • monitor to monitor network degradation
    (giám sát sự suy giảm mạng)
  • address to address network degradation
    (giải quyết sự suy giảm mạng)
  • resolve to resolve network degradation
    (khắc phục sự suy giảm mạng)

Idioms

  • to troubleshoot network degradation

    Khắc phục sự cố suy giảm mạng

    "The IT team is working to troubleshoot network degradation issues."

    (Đội ngũ IT đang làm việc để khắc phục các vấn đề suy giảm mạng.)

  • to mitigate network degradation

    Giảm thiểu sự suy giảm mạng

    "We implemented new software to mitigate network degradation during peak hours."

    (Chúng tôi đã triển khai phần mềm mới để giảm thiểu sự suy giảm mạng trong giờ cao điểm.)

  • to monitor for network degradation

    Theo dõi sự suy giảm mạng

    "It's essential to constantly monitor for network degradation to ensure optimal performance."

    (Điều cần thiết là phải liên tục theo dõi sự suy giảm mạng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network degradation

noun
Lật mặt

Sự suy giảm chất lượng hoạt động của mạng, thường dẫn đến tốc độ chậm hơn hoặc giảm độ tin cậy.

"The company experienced network degradation due to a surge in user traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet used to degrade significantly during peak hours before they upgraded the infrastructure.
Internet đã từng suy giảm đáng kể trong giờ cao điểm trước khi họ nâng cấp cơ sở hạ tầng.
Phủ định
The network didn't use to degrade so much when fewer people were working from home.
Mạng đã không từng bị suy giảm nhiều như vậy khi ít người làm việc tại nhà hơn.
Nghi vấn
Did the signal used to degrade in this area before the new cell tower was built?
Tín hiệu đã từng bị suy giảm ở khu vực này trước khi trạm phát sóng di động mới được xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network degradation".

Sự kỳ vọng về kết nối không ngừng nghỉ

Trong kỷ nguyên số, internet đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Người dùng có xu hướng kỳ vọng về một kết nối mạng ổn định và nhanh chóng mọi lúc mọi nơi. Vì vậy, 'network degradation' không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà còn là nguồn gốc của sự thất vọng lớn, ảnh hưởng đến công việc, học tập và giải trí cá nhân. Sự gián đoạn này thường gây ra sự khó chịu và cảm giác bị ngắt kết nối với thế giới.

Tác động đến năng suất và trải nghiệm người dùng

Sự suy giảm mạng có thể gây ra những hậu quả đáng kể. Đối với doanh nghiệp, nó có thể dẫn đến mất năng suất, gián đoạn giao dịch và thiệt hại tài chính. Đối với cá nhân, việc không thể truy cập email, xem video hoặc chơi game trực tuyến một cách mượt mà có thể làm giảm trải nghiệm người dùng đáng kể. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng mạng để hỗ trợ cuộc sống hiện đại.