new coconut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả dừa vừa mới thu hoạch hoặc mới có mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new coconut is so refreshing on a hot day."
"Quả dừa non này thật sảng khoái trong một ngày nóng."
-
"The vendor sells new coconuts every morning."
"Người bán hàng bán dừa mới mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ dừa tươi, ngon hơn so với dừa đã để lâu. 'New' ở đây nhấn mạnh sự tươi mới và chất lượng của quả dừa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh new coconut (một quả dừa tươi mới (có thể nhấn mạnh độ tươi))
-
delicious a delicious new coconut (một quả dừa mới ngon tuyệt)
-
young a young new coconut (một quả dừa non mới hái)
-
drink drink a new coconut (uống nước dừa từ một quả dừa mới)
-
buy buy a new coconut (mua một quả dừa mới)
-
open open a new coconut (mở một quả dừa mới)
-
taste taste a new coconut (nếm thử một quả dừa mới)
-
new coconut new coconut water (nước dừa tươi mới)
-
new coconut the taste of new coconut (hương vị của dừa mới)
Idioms
-
fresh new coconut water
Nước dừa tươi mới. Cụm từ mô tả nước dừa vừa được lấy ra từ quả dừa tươi, còn nguyên vẹn.
"There's nothing more refreshing on a hot day than a glass of fresh new coconut water."
(Vào một ngày nóng bức, không gì sảng khoái hơn một ly nước dừa tươi mới.)
-
the sweet taste of new coconut
Vị ngọt của dừa tươi mới. Cụm từ nhấn mạnh hương vị đặc trưng, tự nhiên và ngọt thanh của dừa vừa hái.
"She always craves the sweet taste of new coconut when she visits the beach."
(Cô ấy luôn thèm hương vị ngọt ngào của dừa tươi mới mỗi khi ghé thăm bãi biển.)
-
to enjoy a new coconut
Thưởng thức một quả dừa mới. Diễn tả hành động uống nước hoặc ăn cùi từ một quả dừa vừa được hái, còn tươi.
"After a long walk, we decided to sit down and enjoy a new coconut by the sea."
(Sau một quãng đường dài đi bộ, chúng tôi quyết định ngồi xuống và thưởng thức một quả dừa mới bên bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new coconut
Tính từ + Danh từMột quả dừa vừa mới thu hoạch hoặc mới có mặt.
"This new coconut is so refreshing on a hot day."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey ate the new coconut. |
Con khỉ đã ăn quả dừa non. |
| Phủ định | The farmer did not sell the new coconut. |
Người nông dân đã không bán quả dừa non. |
| Nghi vấn | Did she buy a new coconut? |
Cô ấy đã mua một quả dừa non phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new coconut".
