(Top Banner Ad)
new coconut
A1
Tính từ + Danh từ A1 Ẩm thực, Nông nghiệp

new coconut

UK: /njuː ˈkəʊ.kə.nʌt/ • US: /nuː ˈkoʊ.kə.nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dừa mới dừa tươi dừa non
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coconut that is recently harvested or newly available.

Vietnamese Meaning

Một quả dừa vừa mới thu hoạch hoặc mới có mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new coconut is so refreshing on a hot day."

    "Quả dừa non này thật sảng khoái trong một ngày nóng."

  • "The vendor sells new coconuts every morning."

    "Người bán hàng bán dừa mới mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb newly mới, gần đây (ví dụ: newly built - mới xây)
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Noun newness tính mới mẻ, sự mới lạ, sự tươi mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Portuguese
coco ('mặt khỉ' hoặc 'mặt cười')
16th Century English
coco nutte (kết hợp với 'nut')
Modern English
coconut

Nguồn gốc của 'New'

Từ 'new' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *newos, mang ý nghĩa 'mới, tươi trẻ'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng German cổ, tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'new' như chúng ta biết ngày nay, luôn duy trì ý nghĩa về sự tươi mới, chưa từng được sử dụng hoặc mới được tạo ra.

Nguồn gốc của 'Coconut'

Từ 'coconut' xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'coco'. Các thủy thủ Bồ Đào Nha đã gọi quả này là 'coco' vì ba vết lõm trên vỏ dừa trông giống như khuôn mặt khỉ hoặc mặt cười. Sau đó, nó được kết hợp với từ 'nut' (quả hạch) trong tiếng Anh để tạo thành 'coconut', mô tả loại quả nhiệt đới này.

Sự kết hợp 'New Coconut'

Cụm từ 'new coconut' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'new' và danh từ 'coconut'. Nó dùng để mô tả một quả dừa vừa được hái, còn tươi nguyên, chưa qua chế biến hoặc chưa để lâu. Cụm từ này nhấn mạnh chất lượng và độ tươi ngon tối ưu của quả dừa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ dừa tươi, ngon hơn so với dừa đã để lâu. 'New' ở đây nhấn mạnh sự tươi mới và chất lượng của quả dừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new coconut
  • fresh a fresh new coconut
    (một quả dừa tươi mới (có thể nhấn mạnh độ tươi))
  • delicious a delicious new coconut
    (một quả dừa mới ngon tuyệt)
  • young a young new coconut
    (một quả dừa non mới hái)
Verb + new coconut
  • drink drink a new coconut
    (uống nước dừa từ một quả dừa mới)
  • buy buy a new coconut
    (mua một quả dừa mới)
  • open open a new coconut
    (mở một quả dừa mới)
  • taste taste a new coconut
    (nếm thử một quả dừa mới)
Noun + new coconut (modifier)
  • new coconut new coconut water
    (nước dừa tươi mới)
  • new coconut the taste of new coconut
    (hương vị của dừa mới)

Idioms

  • fresh new coconut water

    Nước dừa tươi mới. Cụm từ mô tả nước dừa vừa được lấy ra từ quả dừa tươi, còn nguyên vẹn.

    "There's nothing more refreshing on a hot day than a glass of fresh new coconut water."

    (Vào một ngày nóng bức, không gì sảng khoái hơn một ly nước dừa tươi mới.)

  • the sweet taste of new coconut

    Vị ngọt của dừa tươi mới. Cụm từ nhấn mạnh hương vị đặc trưng, tự nhiên và ngọt thanh của dừa vừa hái.

    "She always craves the sweet taste of new coconut when she visits the beach."

    (Cô ấy luôn thèm hương vị ngọt ngào của dừa tươi mới mỗi khi ghé thăm bãi biển.)

  • to enjoy a new coconut

    Thưởng thức một quả dừa mới. Diễn tả hành động uống nước hoặc ăn cùi từ một quả dừa vừa được hái, còn tươi.

    "After a long walk, we decided to sit down and enjoy a new coconut by the sea."

    (Sau một quãng đường dài đi bộ, chúng tôi quyết định ngồi xuống và thưởng thức một quả dừa mới bên bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new coconut

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quả dừa vừa mới thu hoạch hoặc mới có mặt.

"This new coconut is so refreshing on a hot day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey ate the new coconut.
Con khỉ đã ăn quả dừa non.
Phủ định
The farmer did not sell the new coconut.
Người nông dân đã không bán quả dừa non.
Nghi vấn
Did she buy a new coconut?
Cô ấy đã mua một quả dừa non phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new coconut".

Dừa - 'Cây của sự sống' ở vùng nhiệt đới

Quả dừa là một loại cây ăn quả vô cùng quan trọng và được coi là 'cây của sự sống' ở nhiều nền văn hóa nhiệt đới, bao gồm Việt Nam. Nó không chỉ cung cấp nước giải khát mà còn là nguyên liệu thiết yếu trong ẩm thực, từ món tráng miệng đến các món mặn. Việc sử dụng 'new coconut' nhấn mạnh giá trị của sự tươi ngon, yếu tố được đánh giá cao để có được hương vị tốt nhất và lợi ích dinh dưỡng cao nhất.

Giá trị của sự tươi mới trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước nhiệt đới, 'new coconut' (dừa tươi mới) được đánh giá rất cao vì nó mang lại hương vị ngọt thanh, tinh khiết và hàm lượng dinh dưỡng cao hơn. Nước dừa tươi mới là một thức uống giải khát tự nhiên tuyệt vời, giàu chất điện giải, rất tốt cho sức khỏe và thường được thưởng thức trực tiếp từ quả để đảm bảo độ tươi ngon và hương vị tự nhiên nhất.