new horizon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new and exciting range of opportunities or possibilities.
Vietnamese Meaning
Một loạt các cơ hội hoặc khả năng mới và thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's new product line opened up a new horizon for growth."
"Dòng sản phẩm mới của công ty đã mở ra một chân trời mới cho sự phát triển."
-
"Graduating from college opened a new horizon of career possibilities."
"Tốt nghiệp đại học đã mở ra một chân trời mới về những khả năng nghề nghiệp."
-
"Learning a new language broadened my horizons and allowed me to connect with people from different cultures."
"Học một ngôn ngữ mới đã mở rộng chân trời của tôi và cho phép tôi kết nối với mọi người từ các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc thời điểm đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn mới, đầy hứa hẹn và tiềm năng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ, mở rộng và khám phá. So với các cụm từ như 'new beginning' (khởi đầu mới), 'new horizon' nhấn mạnh hơn vào tầm nhìn xa và những cơ hội rộng lớn hơn. Trong khi 'new beginning' có thể chỉ đơn giản là thoát khỏi quá khứ, 'new horizon' hướng tới tương lai với những mục tiêu và khả năng lớn lao hơn.
Prepositions
* **on a new horizon:** đề cập đến việc bắt đầu một cuộc hành trình hoặc một giai đoạn mới.
* **across a new horizon:** thường được sử dụng để mô tả việc mở rộng hoặc khám phá các khả năng mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright new horizon (chân trời mới tươi sáng)
-
exciting exciting new horizon (chân trời mới đầy thú vị/hứa hẹn)
-
vast vast new horizon (chân trời mới rộng lớn)
-
unexplored unexplored new horizon (chân trời mới chưa được khám phá)
-
open up open up a new horizon (mở ra một chân trời mới)
-
explore explore new horizons (khám phá những chân trời mới)
-
embrace embrace new horizons (đón nhận những chân trời mới)
-
reach reach new horizons (vươn tới những chân trời mới)
-
towards towards a new horizon (hướng tới một chân trời mới)
-
on on the new horizon (trên chân trời mới (ám chỉ sắp xảy ra))
Idioms
-
open up a new horizon
Mở ra một cơ hội mới, một lĩnh vực mới để khám phá hoặc phát triển.
"The discovery of a new planet could open up a new horizon for astrophysics research."
(Việc phát hiện ra một hành tinh mới có thể mở ra một chân trời mới cho nghiên cứu vật lý thiên văn.)
-
explore new horizons
Khám phá những cơ hội, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới, thường là trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
"After years in the same job, she decided to explore new horizons in a different industry."
(Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy quyết định khám phá những chân trời mới trong một ngành khác.)
-
broaden/expand one's horizons
Mở rộng kiến thức, kinh nghiệm, hoặc tầm nhìn của bản thân bằng cách trải nghiệm những điều mới mẻ.
"Studying abroad is a great way to broaden your horizons and understand different cultures."
(Du học là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new horizon
Danh từ (cụm danh từ)Một loạt các cơ hội hoặc khả năng mới và thú vị.
"The company's new product line opened up a new horizon for growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new horizon".
