(Top Banner Ad)
new horizon
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

new horizon

UK: /njuː həˈraɪzən/ • US: /nuː həˈraɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

chân trời mới bước ngoặt mới cơ hội mới khả năng mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new and exciting range of opportunities or possibilities.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cơ hội hoặc khả năng mới và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's new product line opened up a new horizon for growth."

    "Dòng sản phẩm mới của công ty đã mở ra một chân trời mới cho sự phát triển."

  • "Graduating from college opened a new horizon of career possibilities."

    "Tốt nghiệp đại học đã mở ra một chân trời mới về những khả năng nghề nghiệp."

  • "Learning a new language broadened my horizons and allowed me to connect with people from different cultures."

    "Học một ngôn ngữ mới đã mở rộng chân trời của tôi và cho phép tôi kết nối với mọi người từ các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa dùng, hiện đại
Noun newness sự mới mẻ, cái mới
Adverb newly mới, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun horizon chân trời, tầm nhìn, giới hạn
Adjective horizontal nằm ngang, thuộc chân trời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
English
new
Ancient Greek
ὁρίζων (horízōn, "bounding, separating")
Latin
horizon
English
horizon

Nguồn gốc của "New Horizon"

Cụm từ "new horizon" (chân trời mới) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'new' (mới) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*néwos', mang ý nghĩa về sự tươi mới, chưa từng có. Còn từ 'horizon' (chân trời) lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ὁρίζων' (horízōn), có nghĩa là đường giới hạn, đường phân chia giữa trời và đất. Khi kết hợp lại, "new horizon" mang ý nghĩa ẩn dụ về một phạm vi hiểu biết, cơ hội hoặc trải nghiệm mới mẻ và rộng lớn, vượt ra ngoài những gì đã biết hoặc đã đạt được trước đây, gợi lên sự khám phá và tiềm năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc thời điểm đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn mới, đầy hứa hẹn và tiềm năng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ, mở rộng và khám phá. So với các cụm từ như 'new beginning' (khởi đầu mới), 'new horizon' nhấn mạnh hơn vào tầm nhìn xa và những cơ hội rộng lớn hơn. Trong khi 'new beginning' có thể chỉ đơn giản là thoát khỏi quá khứ, 'new horizon' hướng tới tương lai với những mục tiêu và khả năng lớn lao hơn.

Prepositions

on across

* **on a new horizon:** đề cập đến việc bắt đầu một cuộc hành trình hoặc một giai đoạn mới.
* **across a new horizon:** thường được sử dụng để mô tả việc mở rộng hoặc khám phá các khả năng mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new horizon
  • bright bright new horizon
    (chân trời mới tươi sáng)
  • exciting exciting new horizon
    (chân trời mới đầy thú vị/hứa hẹn)
  • vast vast new horizon
    (chân trời mới rộng lớn)
  • unexplored unexplored new horizon
    (chân trời mới chưa được khám phá)
Verb + new horizon
  • open up open up a new horizon
    (mở ra một chân trời mới)
  • explore explore new horizons
    (khám phá những chân trời mới)
  • embrace embrace new horizons
    (đón nhận những chân trời mới)
  • reach reach new horizons
    (vươn tới những chân trời mới)
Prepositional Phrase
  • towards towards a new horizon
    (hướng tới một chân trời mới)
  • on on the new horizon
    (trên chân trời mới (ám chỉ sắp xảy ra))

Idioms

  • open up a new horizon

    Mở ra một cơ hội mới, một lĩnh vực mới để khám phá hoặc phát triển.

    "The discovery of a new planet could open up a new horizon for astrophysics research."

    (Việc phát hiện ra một hành tinh mới có thể mở ra một chân trời mới cho nghiên cứu vật lý thiên văn.)

  • explore new horizons

    Khám phá những cơ hội, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới, thường là trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.

    "After years in the same job, she decided to explore new horizons in a different industry."

    (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy quyết định khám phá những chân trời mới trong một ngành khác.)

  • broaden/expand one's horizons

    Mở rộng kiến thức, kinh nghiệm, hoặc tầm nhìn của bản thân bằng cách trải nghiệm những điều mới mẻ.

    "Studying abroad is a great way to broaden your horizons and understand different cultures."

    (Du học là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new horizon

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một loạt các cơ hội hoặc khả năng mới và thú vị.

"The company's new product line opened up a new horizon for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new horizon".

Tinh thần khám phá và tiến bộ

"New horizon" thường gợi lên ý tưởng về sự khám phá, phát hiện những điều chưa biết và một tương lai đầy hứa hẹn. Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cụm từ này đại diện cho tinh thần lạc quan, mong muốn vượt qua giới hạn hiện tại và tìm kiếm cơ hội mới. Nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh doanh và phát triển cá nhân để khuyến khích sự đổi mới và tiến bộ không ngừng.

Biểu tượng của sự thay đổi và hy vọng

Cụm từ này còn là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự thay đổi tích cực và hy vọng. Nó thường được dùng để chỉ một giai đoạn mới, một khởi đầu mới mang theo tiềm năng phát triển và thành công. Trong các diễn văn truyền cảm hứng hoặc chiến dịch quảng bá, 'new horizon' kêu gọi mọi người bỏ lại quá khứ, chấp nhận thử thách và đón nhận những cơ hội mới để đạt được mục tiêu cao hơn.