newly married couple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cặp đôi (một người đàn ông và một người phụ nữ) vừa mới kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly married couple went on their honeymoon to Hawaii."
"Cặp vợ chồng mới cưới đi hưởng tuần trăng mật ở Hawaii."
-
"The newly married couple are very happy."
"Cặp vợ chồng mới cưới rất hạnh phúc."
-
"We gave the newly married couple a gift."
"Chúng tôi đã tặng quà cho cặp vợ chồng mới cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, mới mẻ |
| Adverb | newly | mới, gần đây (dùng để bổ nghĩa cho động từ/tính từ) |
| Noun | newness | sự mới mẻ, sự mới lạ |
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Noun | marriage | hôn nhân, sự kết hôn |
| Adjective | married | đã kết hôn |
| Adjective | unmarried | chưa kết hôn, độc thân |
| Noun | couple | cặp đôi, vợ chồng |
| Verb | couple | ghép đôi, kết hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cặp vợ chồng trong khoảng thời gian ngắn sau đám cưới của họ. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ và khởi đầu của cuộc sống hôn nhân. Không có sắc thái tiêu cực. Cụm từ tương tự là 'newlyweds'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy the happy newly married couple (cặp đôi mới cưới hạnh phúc)
-
blissful the blissful newly married couple (cặp đôi mới cưới tràn ngập hạnh phúc)
-
delighted the delighted newly married couple (cặp đôi mới cưới vui mừng)
-
congratulate congratulate the newly married couple (chúc mừng cặp đôi mới cưới)
-
wish wish the newly married couple well (chúc cặp đôi mới cưới mọi điều tốt lành)
-
toast toast the newly married couple (nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới)
-
honeymoon the newly married couple's honeymoon (tuần trăng mật của cặp đôi mới cưới)
-
first dance the newly married couple's first dance (điệu nhảy đầu tiên của cặp đôi mới cưới (trong lễ cưới))
-
first home the newly married couple's first home (ngôi nhà đầu tiên của cặp đôi mới cưới)
Idioms
-
the newly married couple's honeymoon phase
giai đoạn trăng mật của cặp đôi mới cưới (ám chỉ thời kỳ hạnh phúc viên mãn, ít xung đột ban đầu)
"They are still in their newly married couple's honeymoon phase, always holding hands and looking at each other adoringly."
(Họ vẫn đang trong giai đoạn trăng mật của cặp đôi mới cưới, lúc nào cũng nắm tay và nhìn nhau trìu mến.)
-
to start a new life as a newly married couple
bắt đầu một cuộc sống mới với tư cách là một cặp đôi mới cưới
"After the wedding, they were excited to move to a new city and start a new life as a newly married couple."
(Sau đám cưới, họ rất háo hức chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu một cuộc sống mới với tư cách là một cặp đôi mới cưới.)
-
to wish the newly married couple well
chúc phúc, chúc mọi điều tốt lành cho cặp đôi mới cưới
"Everyone raised their glasses to wish the newly married couple well for their future together."
(Mọi người nâng ly chúc phúc cho cặp đôi mới cưới có một tương lai tốt đẹp bên nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newly married couple
noun phraseMột cặp đôi (một người đàn ông và một người phụ nữ) vừa mới kết hôn.
"The newly married couple went on their honeymoon to Hawaii."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the newly married couple had more financial stability, they would buy a house. |
Nếu cặp vợ chồng mới cưới có sự ổn định tài chính hơn, họ sẽ mua một căn nhà. |
| Phủ định | If the newly married couple weren't so busy, they wouldn't hire a wedding planner. |
Nếu cặp vợ chồng mới cưới không quá bận rộn, họ sẽ không thuê người lập kế hoạch đám cưới. |
| Nghi vấn | Would the couple travel more if they were newly married? |
Liệu cặp đôi có đi du lịch nhiều hơn nếu họ mới cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly married couple".
