(Top Banner Ad)
news show
B1
Danh từ B1 Truyền thông, Báo chí

news show

UK: /ˈnjuːz ʃəʊ/ • US: /ˈnuːz ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình tin tức bản tin thời sự show tin tức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television or radio program that presents news.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình hoặc radio trình bày tin tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news show covered the latest developments in the political scandal."

    "Chương trình tin tức đã đưa tin về những diễn biến mới nhất trong vụ bê bối chính trị."

  • "She anchors a popular news show on the national channel."

    "Cô ấy là người dẫn chương trình tin tức nổi tiếng trên kênh quốc gia."

  • "Many people rely on news shows to stay informed about current events."

    "Nhiều người dựa vào các chương trình tin tức để cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news
Adjective new
Noun newspaper
Noun newsreader
Verb/Noun show
Noun talk show

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niwe
Middle English
newes
Old English
scēawian
Middle English
shewen
English (Modern Compound)
news show

Gốc gác của 'News'

Từ 'news' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'niwe' (mới) và tiếng Pháp cổ 'nouvelles', có nghĩa là 'những điều mới mẻ' hoặc 'tin tức'. Nó ám chỉ những thông tin chưa từng được biết đến trước đây, thường mang tính thời sự.

Gốc gác của 'Show'

Từ 'show' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scēawian', có nghĩa là 'xem, nhìn ngắm' hoặc 'trình bày'. Khi kết hợp với 'news', nó tạo thành 'news show' – một buổi trình bày hoặc chương trình về những thông tin mới.

Usage Note

Cụm từ 'news show' thường được dùng để chỉ các chương trình tin tức định kỳ trên truyền hình hoặc radio. Nó nhấn mạnh vào việc chương trình này mang tính chất trình diễn và có cấu trúc, khác với các bản tin ngắn hoặc thông báo khẩn cấp. Cần phân biệt với 'news bulletin' (bản tin ngắn) hoặc 'news report' (bản tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news show
  • daily daily news show
    (chương trình tin tức hàng ngày)
  • live live news show
    (chương trình tin tức trực tiếp)
  • prime-time prime-time news show
    (chương trình tin tức giờ vàng)
  • local local news show
    (chương trình tin tức địa phương)
Verb + news show
  • watch watch a news show
    (xem chương trình tin tức)
  • host host a news show
    (dẫn chương trình tin tức)
  • appear on appear on a news show
    (xuất hiện trên chương trình tin tức)
  • cancel cancel a news show
    (hủy bỏ chương trình tin tức)
news show + Noun
  • host news show host
    (người dẫn chương trình tin tức)
  • ratings news show ratings
    (tỷ suất người xem chương trình tin tức)

Idioms

  • tune into a news show

    mở đài/TV để xem/nghe chương trình tin tức

    "Don't forget to tune into the evening news show tonight for the latest updates."

    (Đừng quên mở chương trình tin tức tối nay để cập nhật những thông tin mới nhất.)

  • be featured on a news show

    được giới thiệu/đưa tin trên một chương trình tin tức

    "Her innovative project was featured on a national news show last week."

    (Dự án sáng tạo của cô ấy đã được đưa tin trên một chương trình tin tức quốc gia vào tuần trước.)

  • a prime-time news show

    một chương trình tin tức giờ vàng (giờ có nhiều người xem nhất)

    "The interview with the president will air during the prime-time news show."

    (Cuộc phỏng vấn với tổng thống sẽ được phát sóng trong chương trình tin tức giờ vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news show

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình truyền hình hoặc radio trình bày tin tức.

"The news show covered the latest developments in the political scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news show".

Vai trò của chương trình tin tức

Ở nhiều nước phương Tây, các chương trình tin tức là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Chúng không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hình dư luận, phản ánh các vấn đề xã hội và chính trị. Nhiều gia đình có thói quen quây quần xem bản tin buổi tối cùng nhau để nắm bắt tình hình.

Kỹ năng đánh giá tin tức

Khán giả ngày nay thường được khuyến khích xem tin tức từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn đa chiều và khách quan. Việc phân biệt giữa tin tức thực (fact) và ý kiến (opinion) là một kỹ năng quan trọng trong thời đại thông tin bão hòa, đặc biệt với sự xuất hiện của 'tin giả' (fake news) trên các nền tảng truyền thông.