(Top Banner Ad)
next word
A1
Tính từ + Danh từ A1 Ngôn ngữ học, Tin học (lập trình)

next word

UK: /ˈnekst wɜːd/ • US: /ˈnekst wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ kế tiếp từ tiếp theo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The following word in a sequence of words.

Vietnamese Meaning

Từ tiếp theo trong một chuỗi các từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked me to read the next word."

    "Giáo viên yêu cầu tôi đọc từ tiếp theo."

  • "Please type the next word."

    "Vui lòng gõ từ tiếp theo."

  • "The program reads the input word by word, processing the next word in the sequence."

    "Chương trình đọc dữ liệu đầu vào từng từ một, xử lý từ tiếp theo trong chuỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective next kế tiếp, tiếp theo
Adverb next kế tiếp, sau đó
Noun word từ, lời nói
Verb word diễn đạt bằng lời, dùng từ
Noun wording cách dùng từ, từ ngữ
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời
Noun wordiness sự dài dòng, sự nhiều lời
Verb reword diễn đạt lại bằng từ khác

Synonyms

following word (từ theo sau)subsequent word (từ kế tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học (lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nahwistaz (for next), *wurda- (for word)
Old English
niehst/nehst (next), word
Middle English
next, word
Modern English
next word

Nguồn gốc của 'next word'

Cụm từ 'next word' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập 'next' và 'word'. 'Next' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'niehst' hoặc 'nehst', là dạng so sánh nhất của 'neah' (gần), mang nghĩa 'gần nhất' hoặc 'ngay sau đó'. Từ 'word' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'word', từ gốc Proto-Germanic '*wurda-', chỉ một đơn vị ngôn ngữ hoặc lời nói. Khi kết hợp lại, 'next word' có nghĩa đen là 'từ kế tiếp' và được dùng với ý nghĩa trong suốt, trực tiếp của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ từ tiếp theo trong một văn bản, bài nói, hoặc trong lập trình khi xử lý chuỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (the) next word
  • guess guess the next word
    (đoán từ kế tiếp)
  • read read the next word
    (đọc từ kế tiếp)
  • listen for listen for the next word
    (lắng nghe từ kế tiếp)
  • wait for wait for the next word
    (chờ đợi từ kế tiếp)
  • expect expect the next word
    (mong đợi từ kế tiếp)

Idioms

  • The next word out of your mouth...

    Lời nói tiếp theo của bạn (thường dùng để cảnh báo hoặc đe dọa)

    "The next word out of your mouth better be an apology."

    (Lời nói tiếp theo của bạn tốt hơn hết là một lời xin lỗi.)

  • Before the next word was out of his mouth...

    Trước khi anh ấy kịp nói lời kế tiếp... (diễn tả sự việc xảy ra rất nhanh hoặc bị ngắt lời)

    "Before the next word was out of his mouth, she interrupted him."

    (Trước khi lời kế tiếp kịp thốt ra từ miệng anh ấy, cô ấy đã ngắt lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next word

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Từ tiếp theo trong một chuỗi các từ.

"The teacher asked me to read the next word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next word".

Sức mạnh của lời nói và sự mong đợi

'Next word' (từ kế tiếp) dù là một cụm từ đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc trong giao tiếp. Trong các cuộc tranh luận, diễn thuyết, hoặc kể chuyện, việc lựa chọn 'từ kế tiếp' một cách cẩn trọng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa, cảm xúc, hoặc tác động đến người nghe. Khả năng dự đoán hoặc tạo ra sự bất ngờ với 'từ kế tiếp' là một kỹ năng quan trọng trong hùng biện và văn học, thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ để định hình suy nghĩ và cảm xúc.

Trò chơi và học ngôn ngữ

Trong nhiều trò chơi ngôn ngữ, đố chữ, hoặc bài tập điền từ, 'next word' là trọng tâm. Người chơi hoặc học viên thường phải đoán, tìm, hoặc chọn 'từ kế tiếp' để hoàn thành một câu, một đoạn văn, hoặc một chuỗi logic. Điều này giúp phát triển kỹ năng từ vựng, ngữ pháp và tư duy phản biện, đặc biệt quan trọng đối với người học tiếng Anh ở mọi cấp độ.