(Top Banner Ad)
previous word
B1
Tính từ (Adjective) B1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

previous word

UK: /ˈpriː.vi.əs/ • US: /ˈpriː.vi.əs/

Nghĩa tiếng Việt

từ trước từ đứng trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming or occurring before something else in time or order.

Vietnamese Meaning

Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The previous word in this sentence is 'previous'."

    "Từ trước từ này trong câu này là 'previous'."

  • "The computer program could not understand the previous word, leading to an error."

    "Chương trình máy tính không thể hiểu từ trước đó, dẫn đến lỗi."

  • "Please refer to the definition of the previous word in the dictionary."

    "Vui lòng tham khảo định nghĩa của từ trước đó trong từ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb previously trước đây, trước đó, đã từng
Verb precede đi trước, xảy ra trước
Noun precedence sự ưu tiên, quyền ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius
English
previous

Nguồn gốc của 'previous'

Từ 'previous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praevius', được tạo thành từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'via' (nghĩa là 'con đường' hoặc 'cách thức'). Vì vậy, 'praevius' ban đầu có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'đứng trước một con đường'. Điều này phản ánh rất rõ ý nghĩa hiện đại của 'previous' là 'trước đó' hay 'đã xảy ra trước đây'.

Usage Note

Từ 'previous' thường được dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước một điểm thời gian cụ thể hoặc một sự kiện khác. Nó nhấn mạnh thứ tự thời gian. Khác với 'former' (trước đây, nguyên), 'previous' thường đề cập đến cái gần nhất trong quá khứ so với điểm tham chiếu. 'Prior' (ưu tiên, trước) mang ý nghĩa quan trọng hơn hoặc có quyền ưu tiên hơn, dù có thể không gần về mặt thời gian.
Từ 'word' được sử dụng để chỉ một đơn vị cơ bản của ngôn ngữ có ý nghĩa. Nó có thể là một từ đơn, một từ ghép, hoặc thậm chí là một cụm từ hoạt động như một đơn vị. Trong ngữ cảnh 'previous word', nó chỉ đơn giản là từ đứng trước một từ cụ thể nào đó.

Prepositions

to

'previous to' có nghĩa là 'trước khi'. Ví dụ: 'The week previous to the election was very busy.' (Tuần trước cuộc bầu cử rất bận rộn).

Collocations (Từ đi kèm)

previous + Noun
  • previous previous experience
    (kinh nghiệm trước đó)
  • previous previous employer
    (chủ cũ, công ty cũ (trước đó))
  • previous previous year
    (năm trước đó)
  • previous previous owner
    (chủ sở hữu trước)
  • previous previous attempt
    (nỗ lực trước đó)
  • previous previous meeting
    (cuộc họp trước đó)

Idioms

  • the previous day/week/month/year

    ngày/tuần/tháng/năm trước đó

    "She called me on the previous day to confirm her attendance."

    (Cô ấy đã gọi cho tôi vào ngày hôm trước để xác nhận việc tham dự của mình.)

  • on the previous occasion

    vào dịp trước, lần trước đó

    "The results were much better on the previous occasion."

    (Kết quả tốt hơn nhiều vào lần trước đó.)

  • no previous experience required

    không yêu cầu kinh nghiệm trước đó (thường dùng trong tuyển dụng)

    "This entry-level job requires no previous experience."

    (Công việc cấp độ đầu vào này không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous word

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.

"The previous word in this sentence is 'previous'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous word".

Tầm quan trọng của lịch sử 'previous'

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng ở văn hóa phương Tây như y tế, pháp luật, hay giáo dục, việc xem xét các sự kiện hoặc hồ sơ 'previous' (trước đó) là rất quan trọng để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ tình hình hiện tại. Ví dụ, tiền sử bệnh án (previous medical history) giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn, hay tiền án tiền sự (previous criminal record) có ảnh hưởng lớn đến các phán quyết pháp lý.

Học hỏi từ 'previous mistakes'

Trong văn hóa phương Tây, có một giá trị mạnh mẽ về việc học hỏi từ những 'previous mistakes' (lỗi lầm trước đó). Khái niệm này nhấn mạnh sự phản tư, rút kinh nghiệm để cải thiện trong tương lai, không lặp lại các sai lầm đã mắc phải. Đây là một phần quan trọng của quá trình phát triển cá nhân và tổ chức.