previous word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming or occurring before something else in time or order.
Vietnamese Meaning
Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The previous word in this sentence is 'previous'."
"Từ trước từ này trong câu này là 'previous'."
-
"The computer program could not understand the previous word, leading to an error."
"Chương trình máy tính không thể hiểu từ trước đó, dẫn đến lỗi."
-
"Please refer to the definition of the previous word in the dictionary."
"Vui lòng tham khảo định nghĩa của từ trước đó trong từ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | previously | trước đây, trước đó, đã từng |
| Verb | precede | đi trước, xảy ra trước |
| Noun | precedence | sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'previous' thường được dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước một điểm thời gian cụ thể hoặc một sự kiện khác. Nó nhấn mạnh thứ tự thời gian. Khác với 'former' (trước đây, nguyên), 'previous' thường đề cập đến cái gần nhất trong quá khứ so với điểm tham chiếu. 'Prior' (ưu tiên, trước) mang ý nghĩa quan trọng hơn hoặc có quyền ưu tiên hơn, dù có thể không gần về mặt thời gian.
Từ 'word' được sử dụng để chỉ một đơn vị cơ bản của ngôn ngữ có ý nghĩa. Nó có thể là một từ đơn, một từ ghép, hoặc thậm chí là một cụm từ hoạt động như một đơn vị. Trong ngữ cảnh 'previous word', nó chỉ đơn giản là từ đứng trước một từ cụ thể nào đó.
Prepositions
'previous to' có nghĩa là 'trước khi'. Ví dụ: 'The week previous to the election was very busy.' (Tuần trước cuộc bầu cử rất bận rộn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
previous previous experience (kinh nghiệm trước đó)
-
previous previous employer (chủ cũ, công ty cũ (trước đó))
-
previous previous year (năm trước đó)
-
previous previous owner (chủ sở hữu trước)
-
previous previous attempt (nỗ lực trước đó)
-
previous previous meeting (cuộc họp trước đó)
Idioms
-
the previous day/week/month/year
ngày/tuần/tháng/năm trước đó
"She called me on the previous day to confirm her attendance."
(Cô ấy đã gọi cho tôi vào ngày hôm trước để xác nhận việc tham dự của mình.)
-
on the previous occasion
vào dịp trước, lần trước đó
"The results were much better on the previous occasion."
(Kết quả tốt hơn nhiều vào lần trước đó.)
-
no previous experience required
không yêu cầu kinh nghiệm trước đó (thường dùng trong tuyển dụng)
"This entry-level job requires no previous experience."
(Công việc cấp độ đầu vào này không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous word
Tính từ (Adjective)Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.
"The previous word in this sentence is 'previous'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous word".
