(Top Banner Ad)
nice dream
A2
Cụm danh từ A2 Chung

nice dream

UK: /naɪs driːm/ • US: /naɪs driːm/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ đẹp giấc mơ ngon mộng đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleasant or enjoyable dream.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ dễ chịu hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a nice dream last night about traveling to Japan."

    "Tôi đã có một giấc mơ đẹp đêm qua về việc đi du lịch Nhật Bản."

  • ""Have a nice dream!" she said as she tucked him into bed."

    ""Chúc con có một giấc mơ đẹp!" cô ấy nói khi đắp chăn cho cậu bé."

  • "After a stressful day, I hope for a nice dream tonight."

    "Sau một ngày căng thẳng, tôi hy vọng có một giấc mơ đẹp tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nicely một cách tử tế, dễ chịu
Noun niceness sự tử tế, sự dễ chịu
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng
Adjective dreamy mơ màng, như mơ
Adjective dreamlike giống như mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescius
Old French
nice
Middle English
nice
Proto-Germanic
draumaz
Old English
drēam

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa Bất Ngờ của 'Nice'

Ban đầu, từ 'nice' trong tiếng Anh có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'không biết gì' (từ gốc Latin 'nescius' - ignorant). Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó dần thay đổi thành 'kén chọn', 'tinh tế', và cuối cùng là nghĩa tích cực như 'tốt', 'dễ chịu', 'thân thiện' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ có thể 'lột xác' hoàn toàn!

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Dream'

Từ 'dream' có nguồn gốc từ 'drēam' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'niềm vui', 'âm nhạc' hoặc 'tiếng ồn'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'giấc mơ' – những hình ảnh, cảm xúc và câu chuyện mà tâm trí chúng ta tạo ra khi ngủ. Mặc dù ý nghĩa gốc và hiện tại có vẻ khác biệt, cả hai đều liên quan đến trải nghiệm cảm xúc sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ thường được sử dụng để chúc ai đó ngủ ngon hoặc sau khi ai đó kể về một giấc mơ thú vị. 'Nice' ở đây mang nghĩa là 'tốt đẹp', 'dễ chịu', 'đáng mơ ước'. Nó nhấn mạnh tính chất tích cực của giấc mơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nice dream
  • have have a nice dream
    (có một giấc mơ đẹp)
  • remember remember a nice dream
    (nhớ một giấc mơ đẹp)
  • wake up from wake up from a nice dream
    (thức dậy từ một giấc mơ đẹp)
Phrases with nice dream
  • Wish you Wish you a nice dream
    (Chúc bạn có một giấc mơ đẹp)
  • It was It was a nice dream
    (Đó là một giấc mơ đẹp (thường ngụ ý đã kết thúc hoặc không có thật))

Idioms

  • Have a nice dream!

    Chúc bạn ngủ ngon và mơ đẹp!

    "Good night, son. Have a nice dream!"

    (Chúc con ngủ ngon nhé. Mơ đẹp nha con!)

  • That's a nice dream.

    Đó chỉ là một giấc mơ đẹp/hão huyền thôi. (Thường dùng với ý mỉa mai, chỉ điều không thực tế)

    "You think you'll finish all your homework in an hour? That's a nice dream!"

    (Bạn nghĩ bạn sẽ hoàn thành hết bài tập về nhà trong một giờ ư? Đó là một giấc mơ đẹp đấy! (ý là hão huyền))

  • It was just a nice dream.

    Đó chỉ là một giấc mơ đẹp (không có thật/đã qua rồi).

    "We had such a wonderful vacation, but now it's over. It was just a nice dream."

    (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời như vậy, nhưng giờ thì nó đã kết thúc rồi. Đó chỉ là một giấc mơ đẹp thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nice dream

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ dễ chịu hoặc thú vị.

"I had a nice dream last night about traveling to Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice dream".

Lời Chúc 'Sweet Dreams' và 'Nice Dream'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, lời chúc 'Sweet dreams!' (những giấc mơ ngọt ngào) rất phổ biến khi ai đó đi ngủ. 'Nice dream' cũng được dùng với ý nghĩa tương tự, nhưng 'sweet dreams' mang sắc thái thân mật và phổ biến hơn một chút, gợi lên hình ảnh về những giấc mơ êm đềm, dễ chịu.

Giấc Mơ - Hơn Cả Khi Ngủ

Trong tiếng Anh, từ 'dream' không chỉ dùng để chỉ những gì chúng ta thấy khi ngủ. Nó còn được dùng để nói về những 'giấc mơ' theo nghĩa rộng hơn: những hy vọng, khát vọng, mục tiêu và hoài bão lớn lao trong cuộc sống. Cụm từ 'dream big' (mơ lớn) khuyến khích mọi người đặt ra những mục tiêu cao cả, vượt xa giới hạn thông thường.