nice dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giấc mơ dễ chịu hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a nice dream last night about traveling to Japan."
"Tôi đã có một giấc mơ đẹp đêm qua về việc đi du lịch Nhật Bản."
-
""Have a nice dream!" she said as she tucked him into bed."
""Chúc con có một giấc mơ đẹp!" cô ấy nói khi đắp chăn cho cậu bé."
-
"After a stressful day, I hope for a nice dream tonight."
"Sau một ngày căng thẳng, tôi hy vọng có một giấc mơ đẹp tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ thường được sử dụng để chúc ai đó ngủ ngon hoặc sau khi ai đó kể về một giấc mơ thú vị. 'Nice' ở đây mang nghĩa là 'tốt đẹp', 'dễ chịu', 'đáng mơ ước'. Nó nhấn mạnh tính chất tích cực của giấc mơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a nice dream (có một giấc mơ đẹp)
-
remember remember a nice dream (nhớ một giấc mơ đẹp)
-
wake up from wake up from a nice dream (thức dậy từ một giấc mơ đẹp)
-
Wish you Wish you a nice dream (Chúc bạn có một giấc mơ đẹp)
-
It was It was a nice dream (Đó là một giấc mơ đẹp (thường ngụ ý đã kết thúc hoặc không có thật))
Idioms
-
Have a nice dream!
Chúc bạn ngủ ngon và mơ đẹp!
"Good night, son. Have a nice dream!"
(Chúc con ngủ ngon nhé. Mơ đẹp nha con!)
-
That's a nice dream.
Đó chỉ là một giấc mơ đẹp/hão huyền thôi. (Thường dùng với ý mỉa mai, chỉ điều không thực tế)
"You think you'll finish all your homework in an hour? That's a nice dream!"
(Bạn nghĩ bạn sẽ hoàn thành hết bài tập về nhà trong một giờ ư? Đó là một giấc mơ đẹp đấy! (ý là hão huyền))
-
It was just a nice dream.
Đó chỉ là một giấc mơ đẹp (không có thật/đã qua rồi).
"We had such a wonderful vacation, but now it's over. It was just a nice dream."
(Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời như vậy, nhưng giờ thì nó đã kết thúc rồi. Đó chỉ là một giấc mơ đẹp thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nice dream
Cụm danh từMột giấc mơ dễ chịu hoặc thú vị.
"I had a nice dream last night about traveling to Japan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice dream".
