good dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giấc mơ dễ chịu hoặc tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a good dream last night about winning the lottery."
"Tôi đã có một giấc mơ đẹp đêm qua về việc trúng xổ số."
-
"I hope you have good dreams tonight."
"Tôi hy vọng bạn có những giấc mơ đẹp tối nay."
-
"She smiled, remembering the good dream she'd had."
"Cô ấy mỉm cười, nhớ lại giấc mơ đẹp mà cô ấy đã có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt đẹp |
| Adjective | better | tốt hơn (dạng so sánh hơn của 'good') |
| Adjective | best | tốt nhất (dạng so sánh nhất của 'good') |
| Verb | dream | mơ, mơ ước, tưởng tượng |
| Noun | dreamer | người mơ mộng |
| Adjective | dreamy | như mơ, mộng mơ, lãng đãng |
| Noun | daydream | giấc mơ ban ngày, sự mơ màng giữa ban ngày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good dream' thường được dùng để diễn tả một giấc mơ mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái, hoặc có ý nghĩa tích cực. Nó đối lập với 'nightmare' (ác mộng) hoặc 'bad dream' (giấc mơ xấu). 'Good dream' nhấn mạnh trải nghiệm dễ chịu trong giấc mơ, không nhất thiết phải là giấc mơ tiên tri hay có ý nghĩa sâu xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasant pleasant good dream (giấc mơ đẹp dễ chịu)
-
vivid vivid good dream (giấc mơ đẹp sống động)
-
sweet sweet good dream (giấc mơ ngọt ngào, giấc mơ đẹp)
-
have have a good dream (có một giấc mơ đẹp)
-
enjoy enjoy a good dream (tận hưởng một giấc mơ đẹp)
-
wish (someone) wish (you) a good dream (chúc (bạn) có một giấc mơ đẹp)
Idioms
-
To have a good dream
Trải qua một giấc mơ đẹp, mơ thấy điều tốt lành hoặc điều mình mong muốn.
"I hope you have a good dream tonight and wake up refreshed."
(Tôi hy vọng bạn sẽ có một giấc mơ đẹp tối nay và thức dậy sảng khoái.)
-
Wish someone good dreams
Chúc ai đó ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp (thường dùng như một lời chào tạm biệt trước khi đi ngủ).
"Goodnight, my dear. Wish you good dreams!"
(Chúc ngủ ngon, em yêu. Chúc em có những giấc mơ đẹp!)
-
It felt like a good dream
Cảm giác như một giấc mơ đẹp (thường dùng để diễn tả một trải nghiệm tích cực, tuyệt vời nhưng đôi khi không có thật, đã kết thúc hoặc quá hoàn hảo để tin).
"Our vacation was so perfect, it felt like a good dream, not reality."
(Kỳ nghỉ của chúng tôi thật hoàn hảo, cảm giác như một giấc mơ đẹp chứ không phải thực tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good dream
Cụm danh từMột giấc mơ dễ chịu hoặc tích cực.
"I had a good dream last night about winning the lottery."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she had a good dream made her happy all day. |
Việc cô ấy có một giấc mơ đẹp khiến cô ấy hạnh phúc cả ngày. |
| Phủ định | Whether he had a good dream last night is not certain. |
Việc anh ấy có một giấc mơ đẹp tối qua không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Who had a good dream in the family is what I'm wondering. |
Ai đã có một giấc mơ đẹp trong gia đình là điều tôi đang tự hỏi. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Last night, after a long day, I had a good dream. |
Tối qua, sau một ngày dài, tôi đã có một giấc mơ đẹp. |
| Phủ định | Unfortunately, despite my hopes, I didn't have a good dream last night. |
Thật không may, dù tôi đã hy vọng, tôi đã không có một giấc mơ đẹp đêm qua. |
| Nghi vấn | So, did you, by any chance, have a good dream last night? |
Vậy, bạn có, tình cờ, đã có một giấc mơ đẹp đêm qua không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a good dream last night. |
Anh ấy đã có một giấc mơ đẹp tối qua. |
| Phủ định | Never have I had such a good dream before. |
Chưa bao giờ tôi có một giấc mơ đẹp đến vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Does she often have good dreams? |
Cô ấy có thường có những giấc mơ đẹp không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she wakes up, she will have had a good dream. |
Vào lúc cô ấy thức dậy, cô ấy sẽ đã có một giấc mơ đẹp. |
| Phủ định | By tomorrow, I won't have had a good dream about the exam. |
Đến ngày mai, tôi sẽ không có một giấc mơ đẹp nào về kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will you have had a good dream before the sun rises? |
Bạn sẽ có một giấc mơ đẹp trước khi mặt trời mọc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good dream".
