(Top Banner Ad)
good dream
A2
Cụm danh từ A2 Chung

good dream

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ đẹp mộng đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleasant or positive dream.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ dễ chịu hoặc tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a good dream last night about winning the lottery."

    "Tôi đã có một giấc mơ đẹp đêm qua về việc trúng xổ số."

  • "I hope you have good dreams tonight."

    "Tôi hy vọng bạn có những giấc mơ đẹp tối nay."

  • "She smiled, remembering the good dream she'd had."

    "Cô ấy mỉm cười, nhớ lại giấc mơ đẹp mà cô ấy đã có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt đẹp
Adjective better tốt hơn (dạng so sánh hơn của 'good')
Adjective best tốt nhất (dạng so sánh nhất của 'good')
Verb dream mơ, mơ ước, tưởng tượng
Noun dreamer người mơ mộng
Adjective dreamy như mơ, mộng mơ, lãng đãng
Noun daydream giấc mơ ban ngày, sự mơ màng giữa ban ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Proto-Germanic
*draumaz
Old English
gōd
Old English
drēam
Modern English
good dream

Hành trình của từ 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gōdaz', mang ý nghĩa về sự phù hợp, gắn kết. Nó phát triển thành 'gōd' trong tiếng Anh cổ và giữ vững ý nghĩa tích cực, phẩm chất tốt đẹp cho đến ngày nay, biểu thị điều thiện, sự chất lượng.

Sự biến chuyển của 'Dream'

Từ 'dream' trong tiếng Anh cổ ('drēam') ban đầu có nghĩa là 'niềm vui, âm nhạc' hoặc 'tiếng ồn ào'. Mãi đến thời kỳ Trung Anh, nghĩa 'hình ảnh, sự kiện trong giấc ngủ' mới trở nên phổ biến, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*draumaz' (giấc mơ, ảo ảnh).

Usage Note

Cụm từ 'good dream' thường được dùng để diễn tả một giấc mơ mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái, hoặc có ý nghĩa tích cực. Nó đối lập với 'nightmare' (ác mộng) hoặc 'bad dream' (giấc mơ xấu). 'Good dream' nhấn mạnh trải nghiệm dễ chịu trong giấc mơ, không nhất thiết phải là giấc mơ tiên tri hay có ý nghĩa sâu xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good dream
  • pleasant pleasant good dream
    (giấc mơ đẹp dễ chịu)
  • vivid vivid good dream
    (giấc mơ đẹp sống động)
  • sweet sweet good dream
    (giấc mơ ngọt ngào, giấc mơ đẹp)
Verb + good dream
  • have have a good dream
    (có một giấc mơ đẹp)
  • enjoy enjoy a good dream
    (tận hưởng một giấc mơ đẹp)
  • wish (someone) wish (you) a good dream
    (chúc (bạn) có một giấc mơ đẹp)

Idioms

  • To have a good dream

    Trải qua một giấc mơ đẹp, mơ thấy điều tốt lành hoặc điều mình mong muốn.

    "I hope you have a good dream tonight and wake up refreshed."

    (Tôi hy vọng bạn sẽ có một giấc mơ đẹp tối nay và thức dậy sảng khoái.)

  • Wish someone good dreams

    Chúc ai đó ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp (thường dùng như một lời chào tạm biệt trước khi đi ngủ).

    "Goodnight, my dear. Wish you good dreams!"

    (Chúc ngủ ngon, em yêu. Chúc em có những giấc mơ đẹp!)

  • It felt like a good dream

    Cảm giác như một giấc mơ đẹp (thường dùng để diễn tả một trải nghiệm tích cực, tuyệt vời nhưng đôi khi không có thật, đã kết thúc hoặc quá hoàn hảo để tin).

    "Our vacation was so perfect, it felt like a good dream, not reality."

    (Kỳ nghỉ của chúng tôi thật hoàn hảo, cảm giác như một giấc mơ đẹp chứ không phải thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good dream

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ dễ chịu hoặc tích cực.

"I had a good dream last night about winning the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she had a good dream made her happy all day.
Việc cô ấy có một giấc mơ đẹp khiến cô ấy hạnh phúc cả ngày.
Phủ định
Whether he had a good dream last night is not certain.
Việc anh ấy có một giấc mơ đẹp tối qua không chắc chắn.
Nghi vấn
Who had a good dream in the family is what I'm wondering.
Ai đã có một giấc mơ đẹp trong gia đình là điều tôi đang tự hỏi.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last night, after a long day, I had a good dream.
Tối qua, sau một ngày dài, tôi đã có một giấc mơ đẹp.
Phủ định
Unfortunately, despite my hopes, I didn't have a good dream last night.
Thật không may, dù tôi đã hy vọng, tôi đã không có một giấc mơ đẹp đêm qua.
Nghi vấn
So, did you, by any chance, have a good dream last night?
Vậy, bạn có, tình cờ, đã có một giấc mơ đẹp đêm qua không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a good dream last night.
Anh ấy đã có một giấc mơ đẹp tối qua.
Phủ định
Never have I had such a good dream before.
Chưa bao giờ tôi có một giấc mơ đẹp đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Does she often have good dreams?
Cô ấy có thường có những giấc mơ đẹp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she wakes up, she will have had a good dream.
Vào lúc cô ấy thức dậy, cô ấy sẽ đã có một giấc mơ đẹp.
Phủ định
By tomorrow, I won't have had a good dream about the exam.
Đến ngày mai, tôi sẽ không có một giấc mơ đẹp nào về kỳ thi.
Nghi vấn
Will you have had a good dream before the sun rises?
Bạn sẽ có một giấc mơ đẹp trước khi mặt trời mọc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good dream".

Biểu tượng của sự bình yên và hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'good dream' (giấc mơ đẹp) thường được xem là dấu hiệu của một giấc ngủ sâu và yên bình, mang lại cảm giác vui vẻ, may mắn hoặc niềm hy vọng. Nó được coi là trải nghiệm tích cực, đối lập với 'nightmare' (ác mộng).

Lời chúc 'Sweet Dreams' và giấc mơ

Mặc dù không trực tiếp là 'good dream', cụm từ 'sweet dreams' (những giấc mơ ngọt ngào) là một lời chúc ngủ ngon rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó thể hiện mong muốn người nghe sẽ có một đêm ngon giấc và những trải nghiệm tích cực trong mơ, tượng trưng cho những giấc mơ đẹp và bình yên.