(Top Banner Ad)
niche store
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ

niche store

UK: /niːʃ stɔː/ • US: /nɪtʃ stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng chuyên biệt cửa hàng ngách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail outlet that caters to a very specific segment of the market with specialized products or services.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ phục vụ cho một phân khúc thị trường rất cụ thể với các sản phẩm hoặc dịch vụ chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The niche store specializing in vintage comic books is a popular destination for collectors."

    "Cửa hàng ngách chuyên về truyện tranh cổ điển là một điểm đến phổ biến cho các nhà sưu tập."

  • "She opened a niche store selling handmade jewelry."

    "Cô ấy mở một cửa hàng ngách bán đồ trang sức thủ công."

  • "Niche stores often thrive by offering personalized service."

    "Các cửa hàng ngách thường phát triển mạnh nhờ cung cấp dịch vụ cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche khe, hốc tường; thị trường ngách
Adjective niche chuyên biệt, thuộc về thị trường ngách (ví dụ: niche product)
Noun niche market thị trường ngách, phân khúc thị trường chuyên biệt
Noun retailer nhà bán lẻ, người kinh doanh cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Old French
niche
English
niche
English
niche store

Nguồn gốc của 'niche'

Từ 'niche' ban đầu trong tiếng Latin là 'nidus', có nghĩa là 'tổ chim'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'niche', chỉ một hốc tường hoặc chỗ lõm để đặt tượng. Sau đó, trong tiếng Anh, 'niche' phát triển nghĩa rộng hơn, ám chỉ một vị trí hoặc vai trò phù hợp, và đặc biệt trong kinh doanh, nó chỉ một phân khúc thị trường chuyên biệt, nhỏ hẹp. Khi kết hợp với 'store' (cửa hàng), 'niche store' ra đời để chỉ một cửa hàng phục vụ phân khúc thị trường đặc thù này.

Usage Note

“Niche store” thường tập trung vào một thị trường ngách (niche market), tức là một phần nhỏ nhưng có nhu cầu đặc biệt trong thị trường lớn hơn. Khác với các cửa hàng bách hóa hoặc siêu thị bán nhiều loại sản phẩm, niche store đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, một cửa hàng chỉ bán các loại trà đặc biệt hoặc một cửa hàng chỉ bán đồ dùng cho người leo núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche store
  • small a small niche store
    (một cửa hàng ngách nhỏ)
  • successful a successful niche store
    (một cửa hàng ngách thành công)
  • online an online niche store
    (một cửa hàng ngách trực tuyến)
  • boutique a boutique niche store
    (một cửa hàng ngách kiểu boutique, cao cấp)
Verb + niche store
  • open to open a niche store
    (mở một cửa hàng ngách)
  • run to run a niche store
    (điều hành một cửa hàng ngách)
  • visit to visit a niche store
    (ghé thăm một cửa hàng ngách)
  • specialize in to specialize in a niche store
    (chuyên kinh doanh tại một cửa hàng ngách)

Idioms

  • The growing trend of niche stores

    Xu hướng phát triển của các cửa hàng ngách

    "The growing trend of niche stores reflects consumers' desire for unique products and personalized experiences."

    (Xu hướng phát triển của các cửa hàng ngách phản ánh mong muốn của người tiêu dùng về các sản phẩm độc đáo và trải nghiệm cá nhân hóa.)

  • To succeed as a niche store

    Để thành công với tư cách là một cửa hàng ngách

    "To succeed as a niche store, you must deeply understand your target customers' needs."

    (Để thành công với tư cách là một cửa hàng ngách, bạn phải hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ phục vụ cho một phân khúc thị trường rất cụ thể với các sản phẩm hoặc dịch vụ chuyên biệt.

"The niche store specializing in vintage comic books is a popular destination for collectors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister opened a niche store selling handmade jewelry.
Chị gái tôi đã mở một cửa hàng chuyên biệt bán đồ trang sức thủ công.
Phủ định
This town doesn't have any niche stores that cater specifically to vintage clothing enthusiasts.
Thị trấn này không có bất kỳ cửa hàng chuyên biệt nào phục vụ riêng cho những người đam mê quần áo cổ điển.
Nghi vấn
Are there many niche stores in your neighborhood, or are they mostly chain businesses?
Có nhiều cửa hàng chuyên biệt trong khu phố của bạn không, hay hầu hết là các chuỗi kinh doanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche store".

Chống lại xu hướng đại trà

Các cửa hàng ngách (niche stores) thường nổi lên như một xu hướng đối trọng với các chuỗi cửa hàng lớn và siêu thị bán hàng đại trà. Chúng tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, chất lượng cao, nhắm đến một nhóm khách hàng có sở thích hoặc nhu cầu rất cụ thể mà thị trường lớn bỏ qua.

Trải nghiệm cá nhân hóa và cộng đồng

Niche stores không chỉ bán sản phẩm mà còn tạo ra một trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa và xây dựng cộng đồng. Khách hàng thường cảm thấy được thấu hiểu và thuộc về một nhóm có chung niềm đam mê hoặc quan điểm, tạo nên sự gắn kết vượt ra ngoài giao dịch mua bán thông thường.