(Top Banner Ad)
nightshade family
B2
noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Hóa sinh

nightshade family

UK: /ˈnaɪtʃeɪd ˈfæməli/ • US: /ˈnaɪtʃeɪd ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

họ Cà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of flowering plants, Solanaceae, that includes many economically important crops such as tomatoes, potatoes, eggplants, peppers, and tobacco, as well as some poisonous plants.

Vietnamese Meaning

Một họ thực vật có hoa, Solanaceae, bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng về mặt kinh tế như cà chua, khoai tây, cà tím, ớt và thuốc lá, cũng như một số cây độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nightshade family is known for its diverse range of edible and poisonous species."

    "Họ Cà được biết đến với sự đa dạng của các loài ăn được và độc hại."

  • "Many common vegetables, like tomatoes and potatoes, belong to the nightshade family."

    "Nhiều loại rau thông thường, như cà chua và khoai tây, thuộc họ Cà."

  • "Some members of the nightshade family are highly poisonous."

    "Một số thành viên của họ Cà rất độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nightshade Cây cà độc dược (một loài hoặc chung cho các loài độc trong họ)
Noun nightshades Các cây thuộc họ Cà (số nhiều, thường chỉ các loài độc hoặc nguy hiểm)
Noun family Họ (trong phân loại sinh học, ví dụ: họ thực vật, họ động vật)
Adjective solanaceous Thuộc họ Cà (Solanaceae)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nahts + *skadwaz ('night' + 'shade')
Old English
nihtscadu
Middle English
nyghtschade
Modern English
nightshade

Nguồn gốc của 'Nightshade'

Từ 'nightshade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nihtscadu', có nghĩa là 'bóng đêm' hoặc 'bóng tối'. Tên gọi này có thể liên quan đến các đặc tính gây độc, gây mê man hoặc thậm chí tử vong của một số loài thực vật trong họ này, khiến nạn nhân chìm vào 'giấc ngủ vĩnh cửu' như màn đêm. Hoặc cũng có thể do một số cây ưa bóng râm hoặc quả mọng có màu sẫm.

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'hộ gia đình' hoặc 'tập hợp những người sống chung dưới một mái nhà', bao gồm cả nô lệ và người phục vụ. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống, và trong lĩnh vực sinh học, nó được dùng để chỉ một nhóm sinh vật có chung đặc điểm, tạo thành một 'họ'.

Sự kết hợp: 'Nightshade Family'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'nightshade family' (Họ Cà) trở thành một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một họ thực vật lớn, đa dạng (Solanaceae). Tên gọi này nhấn mạnh tính chất vừa quen thuộc (nhiều loại cây lương thực) vừa tiềm ẩn nguy hiểm (nhiều loài độc) của các thành viên trong họ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc ẩm thực để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm sinh học và lịch sử tiến hóa. Cần phân biệt với việc chỉ một loài cây cụ thể nào thuộc họ này. Ví dụ, 'cà chua là một loại cây thuộc họ Cà' khác với 'họ Cà bao gồm nhiều loại cây lương thực quan trọng'.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ sự thuộc về: 'a member of the nightshade family'. 'in' có thể được dùng để chỉ sự bao gồm: 'The nightshade family is rich in alkaloids'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightshade family
  • edible edible nightshade family plants
    (các cây ăn được thuộc họ Cà)
  • toxic toxic nightshade family species
    (các loài độc hại thuộc họ Cà)
  • diverse the diverse nightshade family
    (họ Cà đa dạng)
Verb + nightshade family
  • belong to Tomatoes belong to the nightshade family.
    (Cà chua thuộc họ Cà.)
  • include The nightshade family includes many vegetables.
    (Họ Cà bao gồm nhiều loại rau củ.)
  • avoid Some people avoid the nightshade family due to allergies.
    (Một số người tránh các loại cây họ Cà do dị ứng.)
Noun + of + nightshade family
  • members members of the nightshade family
    (các thành viên của họ Cà)
  • plants plants of the nightshade family
    (các loài cây thuộc họ Cà)
  • species species in the nightshade family
    (các loài trong họ Cà)

Idioms

  • plants in the nightshade family

    các loại cây thuộc họ Cà

    "Many common vegetables, such as tomatoes and potatoes, are plants in the nightshade family."

    (Nhiều loại rau củ phổ biến, như cà chua và khoai tây, là các loại cây thuộc họ Cà.)

  • members of the nightshade family

    các thành viên của họ Cà

    "Bell peppers are popular members of the nightshade family."

    (Ớt chuông là những thành viên phổ biến của họ Cà.)

  • the nightshade family of plants

    họ thực vật Cà

    "The nightshade family of plants is scientifically known as Solanaceae."

    (Họ thực vật Cà được biết đến trong khoa học với tên Solanaceae.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightshade family

noun
Lật mặt

Một họ thực vật có hoa, Solanaceae, bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng về mặt kinh tế như cà chua, khoai tây, cà tím, ớt và thuốc lá, cũng như một số cây độc.

"The nightshade family is known for its diverse range of edible and poisonous species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightshade family".

Sự Đa Dạng Kì Lạ: Thực Phẩm và Độc Dược

Họ Cà (nightshade family) nổi tiếng với sự đa dạng đáng kinh ngạc, bao gồm cả những loại thực phẩm chủ yếu trong bữa ăn hàng ngày như cà chua, khoai tây, ớt, và cà tím, lẫn những loài cực độc có thể gây chết người như cà độc dược (deadly nightshade hay belladonna). Sự đối lập này đã khiến họ Cà trở thành một trong những họ thực vật thú vị và được nghiên cứu nhiều nhất.

Lịch Sử Bí Ẩn của Cà Độc Dược

Cây cà độc dược (Atropa belladonna), một thành viên khét tiếng của họ Cà, có lịch sử lâu đời gắn liền với ma thuật, y học và tội ác. Từ 'belladonna' trong tiếng Ý có nghĩa là 'người phụ nữ xinh đẹp', vì phụ nữ thời xưa thường dùng nước ép từ quả mọng của cây này để làm giãn đồng tử, khiến mắt trông to và quyến rũ hơn. Tuy nhiên, nó cũng là một chất độc mạnh, được sử dụng trong các vụ ám sát hoặc nghi lễ phù thủy.