(Top Banner Ad)
no parking zone (with towing)
A2
Danh từ A2 Giao thông

no parking zone (with towing)

UK: nəʊ ˈpɑːkɪŋ zəʊn (wɪð ˈtəʊɪŋ) • US: noʊ ˈpɑːrkɪŋ zoʊn (wɪθ ˈtoʊɪŋ)

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm đỗ xe (có kéo xe) khu vực cấm đậu xe (có cẩu xe) khu vực không được đỗ xe (xe sẽ bị kéo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where parking is prohibited, and vehicles parked there may be towed away at the owner's expense.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mà việc đỗ xe bị cấm, và các xe đậu ở đó có thể bị kéo đi và chủ xe phải chịu chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a no parking zone with towing; your car will be towed if you park here."

    "Đây là khu vực cấm đỗ xe và sẽ kéo xe; xe của bạn sẽ bị kéo đi nếu bạn đỗ ở đây."

  • "Be careful, this is a no parking zone with towing."

    "Hãy cẩn thận, đây là khu vực cấm đỗ xe và sẽ kéo xe."

  • "I got a parking ticket even though I was only in the no parking zone for a few minutes."

    "Tôi bị phạt vì đỗ xe mặc dù tôi chỉ ở trong khu vực cấm đỗ xe vài phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park Đỗ xe, đậu xe
Noun parking Sự đỗ xe, bãi đỗ xe
Noun parker Người đỗ xe, người lái xe đang đỗ
Verb tow Kéo xe, cẩu xe
Noun tow truck Xe cứu hộ, xe cẩu
Noun zone Khu vực, vùng
Verb zone Phân vùng, quy hoạch
Adjective zonal Theo vùng, thuộc khu vực

Synonyms

no standing zone (khu vực cấm dừng đỗ)restricted parking area (khu vực đỗ xe hạn chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
no parking zone (with towing)
English
no
Old English
na
English
parking
Old French
parc
English
zone
French
zone
Latin
zona
Greek
zōnē
English
towing
Old English
togian

Nguồn gốc của một biển báo giao thông

Cụm từ 'no parking zone (with towing)' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, hiện đại trong luật giao thông. Nó xuất hiện khi các thành phố phát triển và nhu cầu quản lý không gian đỗ xe trở nên cấp thiết. Việc thêm cụm từ '(with towing)' nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng hơn là chỉ bị phạt tiền, cảnh báo rằng phương tiện sẽ bị cẩu đi nếu vi phạm, giúp tăng cường hiệu lực của biển báo, nhằm duy trì trật tự và an toàn công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trên các biển báo giao thông để cảnh báo người lái xe về việc cấm đỗ xe và hậu quả của việc vi phạm. Việc có thêm thông tin '(with towing)' nhấn mạnh rằng xe vi phạm sẽ bị kéo đi chứ không chỉ bị phạt.

Prepositions

in within

'- Parking is not allowed *in* this no parking zone.' '- Parking is not allowed *within* this no parking zone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no parking zone (with towing)
  • establish establish a no parking zone (with towing)
    (Thiết lập một khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe))
  • enforce enforce a no parking zone (with towing)
    (Thực thi quy định khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe))
  • violate violate a no parking zone (with towing)
    (Vi phạm quy định khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe))
Adjective + no parking zone (with towing)
  • strict strict no parking zone (with towing)
    (Khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) nghiêm ngặt)
  • designated designated no parking zone (with towing)
    (Khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) được chỉ định)
  • clear clear no parking zone (with towing)
    (Khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) rõ ràng)

Idioms

  • You're in a no parking zone (with towing)!

    Bạn đang ở trong khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) đấy!

    "Hey, move your car! You're in a no parking zone (with towing)!"

    (Này, di chuyển xe của bạn đi! Bạn đang ở trong khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) đấy!)

  • Beware of the no parking zone (with towing)

    Hãy cẩn thận với khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe)

    "Always read the signs; beware of the no parking zone (with towing) around the stadium."

    (Luôn đọc biển báo; hãy cẩn thận với khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) quanh sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no parking zone (with towing)

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực mà việc đỗ xe bị cấm, và các xe đậu ở đó có thể bị kéo đi và chủ xe phải chịu chi phí.

"This is a no parking zone with towing; your car will be towed if you park here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the sign, a bright red one, I knew I couldn't park in the no parking zone.
Nhìn thấy biển báo, một biển báo màu đỏ tươi, tôi biết tôi không thể đỗ xe trong khu vực cấm đỗ.
Phủ định
The street, though seemingly empty, isn't a no parking zone.
Con đường, mặc dù có vẻ trống trải, không phải là khu vực cấm đỗ xe.
Nghi vấn
Sir, is this area, with its freshly painted lines, a no parking zone?
Thưa ông, khu vực này, với những vạch kẻ mới sơn, có phải là khu vực cấm đỗ xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no parking zone (with towing)".

Hệ thống phạt nguội và biển báo giao thông

Tại các nước phương Tây, đặc biệt ở các thành phố lớn, quy định về đỗ xe rất nghiêm ngặt. 'No parking zone (with towing)' không chỉ là một biển báo mà còn là lời cảnh báo về việc thực thi pháp luật rất nghiêm túc, thường đi kèm với hệ thống camera giám sát và xe cứu hộ sẵn sàng. Việc này giúp duy trì trật tự và an toàn giao thông, nhưng cũng có thể gây khó khăn cho người lái xe không quen thuộc với quy định địa phương và dẫn đến chi phí phạt cao.

Tầm quan trọng của việc đọc biển báo

Ở nhiều quốc gia, biển báo 'no parking zone (with towing)' có thể có các biến thể nhỏ hoặc được kết hợp với các giới hạn thời gian cụ thể (ví dụ: 'no parking 7 AM - 6 PM' hoặc giới hạn ngày trong tuần). Việc hiểu rõ và tuân thủ các biển báo này là cực kỳ quan trọng để tránh bị phạt tiền hoặc bị cẩu xe, điều có thể tốn kém và mất thời gian để giải quyết, cũng như gây phiền toái không đáng có.