no parking zone (with towing)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where parking is prohibited, and vehicles parked there may be towed away at the owner's expense.
Vietnamese Meaning
Một khu vực mà việc đỗ xe bị cấm, và các xe đậu ở đó có thể bị kéo đi và chủ xe phải chịu chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a no parking zone with towing; your car will be towed if you park here."
"Đây là khu vực cấm đỗ xe và sẽ kéo xe; xe của bạn sẽ bị kéo đi nếu bạn đỗ ở đây."
-
"Be careful, this is a no parking zone with towing."
"Hãy cẩn thận, đây là khu vực cấm đỗ xe và sẽ kéo xe."
-
"I got a parking ticket even though I was only in the no parking zone for a few minutes."
"Tôi bị phạt vì đỗ xe mặc dù tôi chỉ ở trong khu vực cấm đỗ xe vài phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trên các biển báo giao thông để cảnh báo người lái xe về việc cấm đỗ xe và hậu quả của việc vi phạm. Việc có thêm thông tin '(with towing)' nhấn mạnh rằng xe vi phạm sẽ bị kéo đi chứ không chỉ bị phạt.
Prepositions
'- Parking is not allowed *in* this no parking zone.' '- Parking is not allowed *within* this no parking zone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a no parking zone (with towing) (Thiết lập một khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe))
-
enforce enforce a no parking zone (with towing) (Thực thi quy định khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe))
-
violate violate a no parking zone (with towing) (Vi phạm quy định khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe))
-
strict strict no parking zone (with towing) (Khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) nghiêm ngặt)
-
designated designated no parking zone (with towing) (Khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) được chỉ định)
-
clear clear no parking zone (with towing) (Khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) rõ ràng)
Idioms
-
You're in a no parking zone (with towing)!
Bạn đang ở trong khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) đấy!
"Hey, move your car! You're in a no parking zone (with towing)!"
(Này, di chuyển xe của bạn đi! Bạn đang ở trong khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) đấy!)
-
Beware of the no parking zone (with towing)
Hãy cẩn thận với khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe)
"Always read the signs; beware of the no parking zone (with towing) around the stadium."
(Luôn đọc biển báo; hãy cẩn thận với khu vực cấm đỗ xe (có cẩu xe) quanh sân vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no parking zone (with towing)
Danh từMột khu vực mà việc đỗ xe bị cấm, và các xe đậu ở đó có thể bị kéo đi và chủ xe phải chịu chi phí.
"This is a no parking zone with towing; your car will be towed if you park here."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seeing the sign, a bright red one, I knew I couldn't park in the no parking zone. |
Nhìn thấy biển báo, một biển báo màu đỏ tươi, tôi biết tôi không thể đỗ xe trong khu vực cấm đỗ. |
| Phủ định | The street, though seemingly empty, isn't a no parking zone. |
Con đường, mặc dù có vẻ trống trải, không phải là khu vực cấm đỗ xe. |
| Nghi vấn | Sir, is this area, with its freshly painted lines, a no parking zone? |
Thưa ông, khu vực này, với những vạch kẻ mới sơn, có phải là khu vực cấm đỗ xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no parking zone (with towing)".
