(Top Banner Ad)
tow truck
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

tow truck

UK: /ˈtəʊ trʌk/ • US: /ˈtoʊ trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe cứu hộ xe kéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truck equipped to tow or lift disabled vehicles.

Vietnamese Meaning

Một xe tải được trang bị để kéo hoặc nâng các xe bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tow truck arrived quickly to remove the damaged car."

    "Xe cứu hộ đã đến nhanh chóng để kéo chiếc xe bị hỏng đi."

  • "We had to call a tow truck when our car broke down on the highway."

    "Chúng tôi phải gọi xe cứu hộ khi xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc."

  • "The parking enforcement officer called a tow truck for the illegally parked vehicle."

    "Nhân viên thực thi việc đỗ xe đã gọi xe cứu hộ cho chiếc xe đỗ trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tow Kéo, lai dắt (xe, thuyền...)
Noun tow Sự kéo, hành động kéo
Noun towing Sự kéo xe, dịch vụ kéo xe
Adjective towable Có thể kéo được
Noun truck Xe tải
Verb truck Chuyên chở bằng xe tải
Noun trucker Tài xế xe tải
Noun trucking Ngành vận tải bằng xe tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dewk-
Proto-Germanic
*taugijaną
Old English
togian
Middle English
towen
English
tow
Latin
trochus
Old French
truc
English
truck
English
tow truck

Nguồn gốc của 'Tow Truck'

Từ 'tow truck' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Tow' (kéo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'togian', xuất phát từ gốc tiếng German cổ và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dewk- có nghĩa là 'kéo' hoặc 'dẫn dắt'. Từ 'truck' (xe tải) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trochus' (vòng sắt) qua tiếng Pháp cổ 'truc' (khối gỗ, xe đẩy), phát triển thành nghĩa 'phương tiện vận chuyển hạng nặng' trong tiếng Anh. Khi động cơ trở nên phổ biến và nhu cầu cứu hộ xe cộ gia tăng vào đầu thế kỷ 20, hai từ này đã kết hợp lại để tạo ra 'tow truck', mô tả chính xác chức năng của một chiếc xe chuyên dụng để kéo các phương tiện khác.

Usage Note

“Tow truck” dùng để chỉ loại xe chuyên dụng được thiết kế để di chuyển các phương tiện khác, thường là khi xe đó bị hỏng, gặp tai nạn, hoặc đỗ sai quy định. Nó khác với xe cứu hộ nói chung (recovery vehicle) vì tập trung vào việc kéo xe. Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi nó được gọi là "breakdown lorry" hoặc "recovery truck".

Prepositions

for with

“tow truck for [purpose]”: Xe kéo dùng cho mục đích gì. Ví dụ: a tow truck for accident recovery.
“tow truck with [equipment]”: Xe kéo với trang bị gì. Ví dụ: a tow truck with a winch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tow truck
  • heavy-duty heavy-duty tow truck
    (xe cứu hộ hạng nặng)
  • flatbed flatbed tow truck
    (xe cứu hộ sàn phẳng (xe có bệ kéo))
  • private private tow truck
    (xe cứu hộ tư nhân)
Verb + tow truck
  • call call a tow truck
    (gọi xe cứu hộ)
  • need need a tow truck
    (cần xe cứu hộ)
  • send send a tow truck
    (phái/gửi xe cứu hộ)
Noun + tow truck (phrases)
  • tow truck driver tow truck driver
    (tài xế xe cứu hộ)
  • tow truck service tow truck service
    (dịch vụ xe cứu hộ)

Idioms

  • to be like a tow truck for someone/something

    Giống như một chiếc xe cứu hộ cho ai đó/điều gì đó (nghĩa bóng: luôn sẵn lòng giúp đỡ ai đó thoát khỏi khó khăn hoặc sửa chữa một vấn đề).

    "Whenever I have a problem, John is like a tow truck for me; he always finds a solution."

    (Bất cứ khi nào tôi gặp vấn đề, John giống như một chiếc xe cứu hộ đối với tôi; anh ấy luôn tìm ra giải pháp.)

  • My car broke down, I need a tow truck.

    Xe của tôi bị hỏng, tôi cần xe cứu hộ (một tình huống phổ biến, cụ thể).

    "I'm stranded on the highway; my car broke down, I need a tow truck."

    (Tôi bị mắc kẹt trên đường cao tốc; xe của tôi bị hỏng, tôi cần xe cứu hộ.)

  • Call a tow truck.

    Gọi xe cứu hộ (một chỉ thị hoặc yêu cầu trực tiếp rất phổ biến).

    "After the accident, the police told us to call a tow truck to clear the road."

    (Sau vụ tai nạn, cảnh sát bảo chúng tôi gọi xe cứu hộ để dọn đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tow truck

danh từ
Lật mặt

Một xe tải được trang bị để kéo hoặc nâng các xe bị hỏng.

"The tow truck arrived quickly to remove the damaged car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a car breaks down on the highway, a tow truck usually arrives to help.
Nếu một chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc, xe cứu hộ thường đến để giúp đỡ.
Phủ định
If a car is parked illegally, a tow truck doesn't always come immediately.
Nếu một chiếc xe đậu trái phép, xe cứu hộ không phải lúc nào cũng đến ngay lập tức.
Nghi vấn
If a car has a flat tire, does a tow truck always need to be called?
Nếu một chiếc xe bị xì lốp, có phải lúc nào cũng cần gọi xe cứu hộ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a tow truck.
Anh ấy sở hữu một xe cứu hộ.
Phủ định
She does not need a tow truck.
Cô ấy không cần xe cứu hộ.
Nghi vấn
Do they use a tow truck?
Họ có sử dụng xe cứu hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tow truck".

Quy định đậu xe và việc kéo xe

Ở nhiều thành phố phương Tây, việc đậu xe trái phép thường dẫn đến việc xe bị kéo đi. Đây là một trải nghiệm phổ biến và thường gây bực bội cho người lái xe, vì nó liên quan đến tiền phạt và phí để lấy lại xe. Xe cứu hộ đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi luật đậu xe và quản lý giao thông đô thị, dù đôi khi bị xem là 'kẻ thù' của những tài xế vi phạm.

Cứu hộ khẩn cấp trên đường

Ngoài việc thực thi quy định, xe cứu hộ còn rất quan trọng trong hỗ trợ khẩn cấp trên đường. Khi một chiếc xe bị hỏng, gặp tai nạn hoặc hết nhiên liệu, xe cứu hộ cung cấp sự giúp đỡ không thể thiếu bằng cách di chuyển xe đến tiệm sửa chữa hoặc một địa điểm an toàn. Dịch vụ này là một phần tiêu chuẩn của nhiều chính sách bảo hiểm ô tô hoặc các chương trình thành viên hỗ trợ đường bộ.