(Top Banner Ad)
noise amplification
C1
Noun C1 Âm thanh học, Truyền thông, Xã hội học

noise amplification

UK: /nɔɪz æmˌplɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /nɔɪz æmˌplɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khuếch đại tiếng ồn khuếch đại thông tin nhiễu làm tăng tiếng ồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or effect of increasing the intensity or perceived importance of noise, often in the context of information or communication.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hiệu ứng khuếch đại cường độ hoặc tầm quan trọng được nhận thức của tiếng ồn, thường trong bối cảnh thông tin hoặc giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noise amplification of social media has made it difficult to discern truth from falsehood."

    "Sự khuếch đại tiếng ồn của mạng xã hội đã gây khó khăn cho việc phân biệt sự thật với điều sai trái."

  • "The phenomenon of noise amplification in political discourse is a growing concern."

    "Hiện tượng khuếch đại tiếng ồn trong diễn ngôn chính trị đang là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "The algorithm contributed to the noise amplification by prioritizing sensational content."

    "Thuật toán đã góp phần vào sự khuếch đại tiếng ồn bằng cách ưu tiên nội dung giật gân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise Tiếng ồn, sự ồn ào
Adjective noisy Ồn ào, huyên náo
Adverb noisily Một cách ồn ào
Adjective noiseless Không gây tiếng ồn, im lặng
Verb amplify Khuếch đại, làm tăng lên
Noun amplifier Bộ khuếch đại, tăng âm
Adjective amplified Đã được khuếch đại, được làm tăng cường độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
English
noise
Latin
amplificare
Old French
amplification
English
amplification

Nguồn gốc của 'noise' (tiếng ồn)

Từ 'noise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nausea', ban đầu có nghĩa là 'say sóng' hoặc 'buồn nôn', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cuộc cãi vã ồn ào'. Qua tiếng Pháp cổ 'noise' (nghĩa là 'tiếng ồn lớn, cuộc cãi vã'), từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'âm thanh khó chịu, hỗn loạn'.

Nguồn gốc của 'amplification' (sự khuếch đại)

Từ 'amplification' bắt nguồn từ động từ 'amplificare' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'amplus' (nghĩa là 'lớn, rộng') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'amplification' có nghĩa đen là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'mở rộng', và trong ngữ cảnh hiện đại là 'tăng cường cường độ hoặc mức độ'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách các hệ thống thông tin (như mạng xã hội) có thể làm tăng tác động của thông tin tiêu cực, sai lệch hoặc gây tranh cãi. Nó cũng có thể đề cập đến việc tăng âm lượng của tiếng ồn vật lý, nhưng nghĩa thông dụng hơn là liên quan đến thông tin.

Prepositions

of in

'Noise amplification of' đề cập đến việc khuếch đại tiếng ồn (thông tin nhiễu) của một thứ gì đó. 'Noise amplification in' đề cập đến việc khuếch đại tiếng ồn trong một môi trường hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + noise amplification
  • unwanted unwanted noise amplification
    (sự khuếch đại tiếng ồn không mong muốn)
  • significant significant noise amplification
    (sự khuếch đại tiếng ồn đáng kể)
  • excessive excessive noise amplification
    (sự khuếch đại tiếng ồn quá mức)
  • active active noise amplification
    (sự khuếch đại tiếng ồn chủ động (trong một số hệ thống))
Động từ + noise amplification
  • cause cause noise amplification
    (gây ra sự khuếch đại tiếng ồn)
  • reduce reduce noise amplification
    (giảm sự khuếch đại tiếng ồn)
  • prevent prevent noise amplification
    (ngăn chặn sự khuếch đại tiếng ồn)
  • mitigate mitigate noise amplification
    (làm giảm nhẹ sự khuếch đại tiếng ồn)
Cụm danh từ với noise amplification
  • source of source of noise amplification
    (nguồn gốc của sự khuếch đại tiếng ồn)
  • level of level of noise amplification
    (mức độ khuếch đại tiếng ồn)
  • effect of effect of noise amplification
    (ảnh hưởng của sự khuếch đại tiếng ồn)

Idioms

  • A vicious cycle of noise amplification

    Một vòng luẩn quẩn của sự khuếch đại tiếng ồn (ám chỉ tình huống khi tiếng ồn bị khuếch đại liên tục, tạo ra vấn đề ngày càng tồi tệ hơn).

    "Poor microphone placement can lead to a vicious cycle of noise amplification, causing feedback."

    (Việc đặt micro không đúng cách có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự khuếch đại tiếng ồn, gây ra tiếng hú.)

  • To minimize noise amplification

    Để giảm thiểu sự khuếch đại tiếng ồn (thường dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường).

    "Engineers implemented new insulation to minimize noise amplification from the factory."

    (Các kỹ sư đã thực hiện cách âm mới để giảm thiểu sự khuếch đại tiếng ồn từ nhà máy.)

  • The unintended effect of noise amplification

    Hiệu ứng không mong muốn của sự khuếch đại tiếng ồn (ám chỉ hậu quả tiêu cực ngoài dự kiến).

    "The crowded room had the unintended effect of noise amplification, making conversations difficult."

    (Căn phòng đông người đã gây ra hiệu ứng khuếch đại tiếng ồn không mong muốn, khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise amplification

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hiệu ứng khuếch đại cường độ hoặc tầm quan trọng được nhận thức của tiếng ồn, thường trong bối cảnh thông tin hoặc giao tiếp.

"The noise amplification of social media has made it difficult to discern truth from falsehood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Noise amplification in the workplace increases the risk of hearing damage.
Sự khuếch đại tiếng ồn tại nơi làm việc làm tăng nguy cơ tổn thương thính giác.
Phủ định
Noise amplification does not always lead to improved communication; sometimes it hinders it.
Sự khuếch đại tiếng ồn không phải lúc nào cũng dẫn đến cải thiện giao tiếp; đôi khi nó cản trở điều đó.
Nghi vấn
Does noise amplification contribute to stress among employees?
Sự khuếch đại tiếng ồn có góp phần gây căng thẳng cho nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise amplification".

Tác động của tiếng ồn đô thị

Trong các thành phố hiện đại, sự khuếch đại tiếng ồn từ giao thông, xây dựng và hoạt động xã hội là một vấn đề lớn. Nó không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của con người, dẫn đến căng thẳng, mất ngủ và giảm khả năng tập trung. Nhiều người tìm cách thoát khỏi sự khuếch đại tiếng ồn này bằng cách tìm đến các không gian yên tĩnh hoặc sử dụng công nghệ chống ồn.

Công nghệ: Con dao hai lưỡi

Công nghệ vừa là nguyên nhân vừa là giải pháp cho vấn đề khuếch đại tiếng ồn. Các hệ thống âm thanh lớn, loa phát thanh hay các thiết bị điện tử có thể làm tăng cường độ tiếng ồn đáng kể. Tuy nhiên, cùng lúc đó, công nghệ cũng phát triển các giải pháp như tai nghe chống ồn chủ động (active noise-cancelling headphones) hay vật liệu cách âm tiên tiến để giảm thiểu và kiểm soát sự khuếch đại tiếng ồn, tạo ra môi trường sống và làm việc tốt hơn.