noise amplification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or effect of increasing the intensity or perceived importance of noise, often in the context of information or communication.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hiệu ứng khuếch đại cường độ hoặc tầm quan trọng được nhận thức của tiếng ồn, thường trong bối cảnh thông tin hoặc giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The noise amplification of social media has made it difficult to discern truth from falsehood."
"Sự khuếch đại tiếng ồn của mạng xã hội đã gây khó khăn cho việc phân biệt sự thật với điều sai trái."
-
"The phenomenon of noise amplification in political discourse is a growing concern."
"Hiện tượng khuếch đại tiếng ồn trong diễn ngôn chính trị đang là một mối lo ngại ngày càng tăng."
-
"The algorithm contributed to the noise amplification by prioritizing sensational content."
"Thuật toán đã góp phần vào sự khuếch đại tiếng ồn bằng cách ưu tiên nội dung giật gân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách các hệ thống thông tin (như mạng xã hội) có thể làm tăng tác động của thông tin tiêu cực, sai lệch hoặc gây tranh cãi. Nó cũng có thể đề cập đến việc tăng âm lượng của tiếng ồn vật lý, nhưng nghĩa thông dụng hơn là liên quan đến thông tin.
Prepositions
'Noise amplification of' đề cập đến việc khuếch đại tiếng ồn (thông tin nhiễu) của một thứ gì đó. 'Noise amplification in' đề cập đến việc khuếch đại tiếng ồn trong một môi trường hoặc hệ thống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwanted unwanted noise amplification (sự khuếch đại tiếng ồn không mong muốn)
-
significant significant noise amplification (sự khuếch đại tiếng ồn đáng kể)
-
excessive excessive noise amplification (sự khuếch đại tiếng ồn quá mức)
-
active active noise amplification (sự khuếch đại tiếng ồn chủ động (trong một số hệ thống))
-
cause cause noise amplification (gây ra sự khuếch đại tiếng ồn)
-
reduce reduce noise amplification (giảm sự khuếch đại tiếng ồn)
-
prevent prevent noise amplification (ngăn chặn sự khuếch đại tiếng ồn)
-
mitigate mitigate noise amplification (làm giảm nhẹ sự khuếch đại tiếng ồn)
-
source of source of noise amplification (nguồn gốc của sự khuếch đại tiếng ồn)
-
level of level of noise amplification (mức độ khuếch đại tiếng ồn)
-
effect of effect of noise amplification (ảnh hưởng của sự khuếch đại tiếng ồn)
Idioms
-
A vicious cycle of noise amplification
Một vòng luẩn quẩn của sự khuếch đại tiếng ồn (ám chỉ tình huống khi tiếng ồn bị khuếch đại liên tục, tạo ra vấn đề ngày càng tồi tệ hơn).
"Poor microphone placement can lead to a vicious cycle of noise amplification, causing feedback."
(Việc đặt micro không đúng cách có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự khuếch đại tiếng ồn, gây ra tiếng hú.)
-
To minimize noise amplification
Để giảm thiểu sự khuếch đại tiếng ồn (thường dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường).
"Engineers implemented new insulation to minimize noise amplification from the factory."
(Các kỹ sư đã thực hiện cách âm mới để giảm thiểu sự khuếch đại tiếng ồn từ nhà máy.)
-
The unintended effect of noise amplification
Hiệu ứng không mong muốn của sự khuếch đại tiếng ồn (ám chỉ hậu quả tiêu cực ngoài dự kiến).
"The crowded room had the unintended effect of noise amplification, making conversations difficult."
(Căn phòng đông người đã gây ra hiệu ứng khuếch đại tiếng ồn không mong muốn, khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noise amplification
NounQuá trình hoặc hiệu ứng khuếch đại cường độ hoặc tầm quan trọng được nhận thức của tiếng ồn, thường trong bối cảnh thông tin hoặc giao tiếp.
"The noise amplification of social media has made it difficult to discern truth from falsehood."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Noise amplification in the workplace increases the risk of hearing damage. |
Sự khuếch đại tiếng ồn tại nơi làm việc làm tăng nguy cơ tổn thương thính giác. |
| Phủ định | Noise amplification does not always lead to improved communication; sometimes it hinders it. |
Sự khuếch đại tiếng ồn không phải lúc nào cũng dẫn đến cải thiện giao tiếp; đôi khi nó cản trở điều đó. |
| Nghi vấn | Does noise amplification contribute to stress among employees? |
Sự khuếch đại tiếng ồn có góp phần gây căng thẳng cho nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise amplification".
