(Top Banner Ad)
noise cancelling device
B1
danh từ B1 Công nghệ

noise cancelling device

UK: /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chống ồn thiết bị khử tiếng ồn máy khử tiếng ồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device designed to reduce or eliminate unwanted ambient noise.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung quanh không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use noise cancelling headphones when I study in the library."

    "Tôi sử dụng tai nghe chống ồn khi học ở thư viện."

  • "The noise cancelling device allows me to focus on my work in a busy office."

    "Thiết bị chống ồn cho phép tôi tập trung vào công việc trong một văn phòng bận rộn."

  • "Many travelers use noise cancelling devices on airplanes to block out engine noise."

    "Nhiều du khách sử dụng thiết bị chống ồn trên máy bay để chặn tiếng ồn động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise Tiếng ồn, âm thanh khó chịu
Adjective noisy Ồn ào, huyên náo
Adverb noisily Một cách ồn ào
Verb cancel Hủy bỏ, triệt tiêu, xóa bỏ
Noun cancellation Sự hủy bỏ, sự triệt tiêu
Verb devise Nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch
Noun device Thiết bị, dụng cụ, phương tiện

Synonyms

noise reduction device (thiết bị giảm tiếng ồn)sound cancelling device (thiết bị loại bỏ âm thanh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
English
noise
Latin
cancellare
Old French
canceller
English
cancel
Latin
dividere
Old French
devis
English
device

Nguồn gốc của 'noise cancelling device'

Cụm từ 'noise cancelling device' là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp chức năng của thiết bị. 'Noise' (tiếng ồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nausea' (buồn nôn, khó chịu), qua tiếng Pháp cổ 'noise' (sự tranh cãi, tiếng ồn), và trở thành 'noise' trong tiếng Anh. 'Cancelling' (triệt tiêu) từ tiếng Latin 'cancellare' (gạch bỏ), qua tiếng Pháp cổ 'canceller', trở thành 'cancel' trong tiếng Anh. 'Device' (thiết bị) từ tiếng Latin 'dividere' (chia tách), qua tiếng Pháp cổ 'devis' (kế hoạch, sự sắp đặt), trở thành 'device' trong tiếng Anh. Sự kết hợp này miêu tả một thiết bị có khả năng 'gạch bỏ' hay 'triệt tiêu' tiếng ồn gây khó chịu.

Sự ra đời của công nghệ triệt tiêu tiếng ồn

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, khái niệm 'noise cancelling' như một công nghệ chủ động mới chỉ xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Paul Lueg đã được cấp bằng sáng chế cho ý tưởng triệt tiêu tiếng ồn bằng cách tạo ra sóng âm ngược pha vào năm 1936. Tuy nhiên, phải đến những năm cuối thập niên 1980, với sự tiến bộ của công nghệ kỹ thuật số và điện tử, các thiết bị triệt tiêu tiếng ồn như tai nghe mới thực sự trở nên khả thi và phổ biến trên thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử như tai nghe, microphone hoặc các hệ thống khử tiếng ồn khác. 'Noise cancelling' mô tả chức năng chủ yếu của thiết bị là loại bỏ hoặc giảm thiểu tiếng ồn. Sự khác biệt giữa 'noise cancelling' và 'noise isolating' là 'noise cancelling' chủ động loại bỏ tiếng ồn bằng công nghệ, trong khi 'noise isolating' thụ động chặn tiếng ồn bằng vật liệu và thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise cancelling device
  • effective an effective noise cancelling device
    (một thiết bị triệt tiêu tiếng ồn hiệu quả)
  • wireless a wireless noise cancelling device
    (một thiết bị triệt tiêu tiếng ồn không dây)
  • high-quality a high-quality noise cancelling device
    (một thiết bị triệt tiêu tiếng ồn chất lượng cao)
  • portable a portable noise cancelling device
    (một thiết bị triệt tiêu tiếng ồn di động)
Verb + noise cancelling device
  • use to use a noise cancelling device
    (sử dụng thiết bị triệt tiêu tiếng ồn)
  • wear to wear a noise cancelling device
    (đeo thiết bị triệt tiêu tiếng ồn)
  • activate to activate the noise cancelling device
    (kích hoạt thiết bị triệt tiêu tiếng ồn)
  • purchase to purchase a noise cancelling device
    (mua một thiết bị triệt tiêu tiếng ồn)
Noun + noise cancelling device
  • travel a travel noise cancelling device
    (thiết bị triệt tiêu tiếng ồn dành cho du lịch)
  • office an office noise cancelling device
    (thiết bị triệt tiêu tiếng ồn dùng trong văn phòng)
  • gaming a gaming noise cancelling device
    (thiết bị triệt tiêu tiếng ồn dành cho chơi game)

Idioms

  • to block out the world with a noise cancelling device

    Tạm thời cô lập bản thân khỏi môi trường ồn ào xung quanh bằng thiết bị chống ồn

    "She likes to block out the world with her noise cancelling device to concentrate on her work."

    (Cô ấy thích chặn mọi thứ xung quanh bằng thiết bị chống ồn để tập trung vào công việc của mình.)

  • to find your quiet zone with a noise cancelling device

    Tìm thấy không gian yên tĩnh của riêng mình để tập trung hoặc thư giãn nhờ thiết bị chống ồn

    "In a noisy shared apartment, a noise cancelling device helps you find your quiet zone."

    (Trong một căn hộ chung ồn ào, một thiết bị chống ồn giúp bạn tìm thấy không gian yên tĩnh của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise cancelling device

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung quanh không mong muốn.

"I use noise cancelling headphones when I study in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to travel on planes without a noise cancelling device.
Tôi đã từng đi máy bay mà không có thiết bị khử tiếng ồn.
Phủ định
She didn't use to need a noise cancelling device to concentrate at work.
Cô ấy đã từng không cần thiết bị khử tiếng ồn để tập trung làm việc.
Nghi vấn
Did you use to think noise cancelling devices were unnecessary?
Bạn đã từng nghĩ rằng thiết bị khử tiếng ồn là không cần thiết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise cancelling device".

Công cụ không thể thiếu để tập trung

Trong các môi trường làm việc mở, quán cà phê đông đúc, hay khi di chuyển trên phương tiện công cộng, thiết bị chống ồn đã trở thành một công cụ thiết yếu. Nó giúp cá nhân tạo ra một 'vùng an toàn' âm thanh, loại bỏ tiếng ồn gây xao nhãng và tăng cường khả năng tập trung vào công việc, học tập, hoặc thậm chí chỉ để thư giãn mà không bị gián đoạn.

Tạo không gian riêng tư cá nhân

Ngoài chức năng triệt tiêu tiếng ồn, thiết bị này còn mang lại cảm giác riêng tư trong không gian công cộng. Nó cho phép người dùng 'rút lui' khỏi môi trường xung quanh một cách tinh tế, tạo ra một ranh giới cá nhân vô hình, nơi họ có thể thưởng thức nội dung của riêng mình hoặc đơn giản là thoát khỏi sự hối hả, ồn ào của thế giới bên ngoài.