neutral nations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các quốc gia không đứng về bên nào trong một cuộc chiến tranh hoặc tranh chấp giữa các quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During World War II, some countries remained neutral nations."
"Trong Thế chiến thứ hai, một số quốc gia vẫn giữ vai trò là các quốc gia trung lập."
-
"Switzerland is a famous example of a neutral nation."
"Thụy Sĩ là một ví dụ nổi tiếng về một quốc gia trung lập."
-
"Neutral nations often play a role in peace negotiations."
"Các quốc gia trung lập thường đóng một vai trò trong các cuộc đàm phán hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | neutral | trung lập, không đứng về phe nào |
| Noun | neutrality | sự trung lập |
| Verb | neutralize | trung hòa, làm mất tác dụng, vô hiệu hóa |
| Adverb | neutrally | một cách trung lập, khách quan |
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia/dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch, quốc gia |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, ở cấp quốc gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột quốc tế hoặc quan hệ ngoại giao. Sự trung lập có thể là tạm thời (ví dụ như trong một cuộc xung đột cụ thể) hoặc lâu dài (ví dụ, chính sách trung lập vĩnh viễn của Thụy Sĩ). 'Neutral' ở đây nhấn mạnh sự không can thiệp và không ủng hộ bất kỳ bên nào.
Prepositions
‘Between’ dùng để chỉ sự trung lập giữa các bên tham chiến hoặc tranh chấp: 'Neutral nations between warring factions'. 'In' có thể dùng để chỉ sự trung lập trong một cuộc xung đột: 'Neutral nations in the conflict'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely neutral nations (những quốc gia thực sự trung lập)
-
officially officially neutral nations (những quốc gia chính thức trung lập)
-
belligerent and belligerent and neutral nations (các quốc gia tham chiến và trung lập)
-
remain remain neutral nations (duy trì tư cách quốc gia trung lập)
-
respect respect neutral nations (tôn trọng các quốc gia trung lập)
-
declare declare neutral nations (tuyên bố các quốc gia trung lập)
-
status of status of neutral nations (tư cách/vị thế của các quốc gia trung lập)
-
group of group of neutral nations (nhóm các quốc gia trung lập)
Idioms
-
maintain the status of neutral nations
duy trì tư cách/vị thế của các quốc gia trung lập (không tham gia vào các cuộc xung đột)
"During the war, several countries tried to maintain the status of neutral nations."
(Trong chiến tranh, một số quốc gia đã cố gắng duy trì tư cách quốc gia trung lập.)
-
the rights of neutral nations
quyền của các quốc gia trung lập (theo luật pháp quốc tế)
"International law protects the rights of neutral nations to trade peacefully."
(Luật pháp quốc tế bảo vệ quyền của các quốc gia trung lập được giao thương hòa bình.)
-
a bloc of neutral nations
một khối/nhóm các quốc gia trung lập (liên minh không chính thức hoặc chính thức)
"They hoped to form a bloc of neutral nations to promote peace."
(Họ hy vọng sẽ thành lập một khối các quốc gia trung lập để thúc đẩy hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neutral nations
Noun PhraseCác quốc gia không đứng về bên nào trong một cuộc chiến tranh hoặc tranh chấp giữa các quốc gia khác.
"During World War II, some countries remained neutral nations."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Neutral nations must maintain impartiality during conflicts. |
Các quốc gia trung lập phải duy trì sự vô tư trong các cuộc xung đột. |
| Phủ định | Neutral nations should not provide military assistance to either side. |
Các quốc gia trung lập không nên cung cấp hỗ trợ quân sự cho bất kỳ bên nào. |
| Nghi vấn | Can neutral nations effectively mediate between warring parties? |
Các quốc gia trung lập có thể hòa giải hiệu quả giữa các bên tham chiến không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the conflict escalates, neutral nations will likely provide humanitarian aid. |
Nếu xung đột leo thang, các quốc gia trung lập có khả năng sẽ cung cấp viện trợ nhân đạo. |
| Phủ định | If the neutral nations don't intervene diplomatically, the crisis will probably worsen. |
Nếu các quốc gia trung lập không can thiệp bằng đường lối ngoại giao, cuộc khủng hoảng có lẽ sẽ trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will neutral nations be able to mediate effectively if both sides refuse to compromise? |
Liệu các quốc gia trung lập có thể hòa giải hiệu quả nếu cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Switzerland has been maintaining its neutral stance among nations during this conflict. |
Thụy Sĩ đã và đang duy trì lập trường trung lập giữa các quốc gia trong cuộc xung đột này. |
| Phủ định | That country hasn't been acting as one of the neutral nations in the region lately. |
Quốc gia đó gần đây đã không còn hành động như một trong những quốc gia trung lập trong khu vực. |
| Nghi vấn | Have neutral nations been advocating for peace at the summit? |
Các quốc gia trung lập có đang ủng hộ hòa bình tại hội nghị thượng đỉnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral nations".
