bloc members
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The individuals, groups, or entities that belong to a bloc, especially a political or economic one.
Vietnamese Meaning
Các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức thuộc về một khối, đặc biệt là khối chính trị hoặc kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bloc members discussed the proposed trade agreement."
"Các thành viên của khối đã thảo luận về thỏa thuận thương mại được đề xuất."
-
"The bloc members agreed to coordinate their economic policies."
"Các thành viên của khối đã đồng ý phối hợp các chính sách kinh tế của họ."
-
"The proposal was rejected by several bloc members."
"Đề xuất đã bị từ chối bởi một số thành viên của khối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bloc | khối, phe (nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục đích) |
| Noun | member | thành viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên |
| Verb | blockade | phong tỏa, bao vây (liên quan về mặt khái niệm hình khối chắn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quốc gia thành viên của một liên minh chính trị hoặc kinh tế (ví dụ: các quốc gia thành viên EU). 'Bloc' hàm ý sự hợp tác và mục tiêu chung. 'Members' nhấn mạnh tư cách thành viên và sự tham gia vào khối.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về: 'members of the bloc' (các thành viên của khối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key bloc members (các thành viên chủ chốt của khối)
-
powerful bloc members (các thành viên hùng mạnh trong khối)
-
former bloc members (các cựu thành viên của khối)
-
all bloc members (tất cả thành viên trong khối)
-
unite the bloc members (đoàn kết các thành viên trong khối)
-
consult with other bloc members (tham vấn với các thành viên khác trong khối)
-
support the bloc members (ủng hộ các thành viên của khối)
-
interests of the bloc members (lợi ích của các thành viên trong khối)
-
a meeting of the bloc members (một cuộc họp của các thành viên trong khối)
-
cooperation between bloc members (sự hợp tác giữa các thành viên của khối)
Idioms
-
to vote as a bloc
Bỏ phiếu theo khối (tất cả thành viên bỏ phiếu giống nhau để tối đa hóa ảnh hưởng).
"The smaller nations in the alliance decided to vote as a bloc."
(Các quốc gia nhỏ hơn trong liên minh đã quyết định bỏ phiếu theo khối.)
-
to form a solid bloc
Tạo thành một khối vững chắc (một nhóm đoàn kết, có chung mục tiêu và khó bị chia rẽ).
"The opposition parties united to form a solid bloc against the government's proposal."
(Các đảng đối lập đã liên kết để tạo thành một khối vững chắc chống lại đề xuất của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloc members
Danh từCác cá nhân, nhóm hoặc tổ chức thuộc về một khối, đặc biệt là khối chính trị hoặc kinh tế.
"Bloc members discussed the proposed trade agreement."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bloc members support the new trade agreement. |
Các thành viên của khối ủng hộ hiệp định thương mại mới. |
| Phủ định | The bloc members do not agree on the proposed reforms. |
Các thành viên của khối không đồng ý với các cải cách được đề xuất. |
| Nghi vấn | Do the bloc members have a unified strategy for climate change? |
Các thành viên của khối có một chiến lược thống nhất về biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloc members".
