(Top Banner Ad)
bloc members
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế

bloc members

UK: /blɒk ˈmembərz/ • US: /blɑːk ˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

các thành viên của khối các nước thành viên (của khối)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The individuals, groups, or entities that belong to a bloc, especially a political or economic one.

Vietnamese Meaning

Các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức thuộc về một khối, đặc biệt là khối chính trị hoặc kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bloc members discussed the proposed trade agreement."

    "Các thành viên của khối đã thảo luận về thỏa thuận thương mại được đề xuất."

  • "The bloc members agreed to coordinate their economic policies."

    "Các thành viên của khối đã đồng ý phối hợp các chính sách kinh tế của họ."

  • "The proposal was rejected by several bloc members."

    "Đề xuất đã bị từ chối bởi một số thành viên của khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloc khối, phe (nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục đích)
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Verb blockade phong tỏa, bao vây (liên quan về mặt khái niệm hình khối chắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką* (log, block)
Middle Dutch
blok (tree trunk, block)
Old French
bloc (block)
English
bloc

Từ Khúc Gỗ Đến Khối Chính Trị

Từ 'bloc' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bloc', ban đầu có nghĩa là một khối gỗ hoặc đá lớn, rắn chắc. Vào đầu thế kỷ 20, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nhóm các quốc gia hoặc cá nhân liên kết với nhau vì một lợi ích chung, hoạt động như một khối thống nhất, vững chắc, không thể tách rời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quốc gia thành viên của một liên minh chính trị hoặc kinh tế (ví dụ: các quốc gia thành viên EU). 'Bloc' hàm ý sự hợp tác và mục tiêu chung. 'Members' nhấn mạnh tư cách thành viên và sự tham gia vào khối.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về: 'members of the bloc' (các thành viên của khối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloc members
  • key bloc members
    (các thành viên chủ chốt của khối)
  • powerful bloc members
    (các thành viên hùng mạnh trong khối)
  • former bloc members
    (các cựu thành viên của khối)
  • all bloc members
    (tất cả thành viên trong khối)
Verb + bloc members
  • unite the bloc members
    (đoàn kết các thành viên trong khối)
  • consult with other bloc members
    (tham vấn với các thành viên khác trong khối)
  • support the bloc members
    (ủng hộ các thành viên của khối)
Noun + bloc members
  • interests of the bloc members
    (lợi ích của các thành viên trong khối)
  • a meeting of the bloc members
    (một cuộc họp của các thành viên trong khối)
  • cooperation between bloc members
    (sự hợp tác giữa các thành viên của khối)

Idioms

  • to vote as a bloc

    Bỏ phiếu theo khối (tất cả thành viên bỏ phiếu giống nhau để tối đa hóa ảnh hưởng).

    "The smaller nations in the alliance decided to vote as a bloc."

    (Các quốc gia nhỏ hơn trong liên minh đã quyết định bỏ phiếu theo khối.)

  • to form a solid bloc

    Tạo thành một khối vững chắc (một nhóm đoàn kết, có chung mục tiêu và khó bị chia rẽ).

    "The opposition parties united to form a solid bloc against the government's proposal."

    (Các đảng đối lập đã liên kết để tạo thành một khối vững chắc chống lại đề xuất của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloc members

Danh từ
Lật mặt

Các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức thuộc về một khối, đặc biệt là khối chính trị hoặc kinh tế.

"Bloc members discussed the proposed trade agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bloc members support the new trade agreement.
Các thành viên của khối ủng hộ hiệp định thương mại mới.
Phủ định
The bloc members do not agree on the proposed reforms.
Các thành viên của khối không đồng ý với các cải cách được đề xuất.
Nghi vấn
Do the bloc members have a unified strategy for climate change?
Các thành viên của khối có một chiến lược thống nhất về biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloc members".

Khối Phía Đông và Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), 'Khối phía Đông' (Eastern Bloc) là thuật ngữ dùng để chỉ Liên Xô và các quốc gia đồng minh ở Trung và Đông Âu. Các thành viên của khối này có chung hệ tư tưởng và liên minh quân sự (Khối Warszawa) để đối trọng với 'Khối phía Tây' (Western Bloc) do Hoa Kỳ dẫn đầu (NATO).

Liên minh Châu Âu (EU): Hơn cả một khối kinh tế

Liên minh Châu Âu là ví dụ điển hình nhất về một 'khối' hiện đại. Ban đầu được thành lập như một cộng đồng kinh tế, các thành viên EU đã hội nhập sâu rộng về chính trị, luật pháp và xã hội. Họ có chung thị trường, nhiều nước dùng chung tiền tệ (Euro) và cho phép công dân tự do đi lại, cho thấy mức độ hợp tác chặt chẽ của 'các thành viên trong khối'.