non-critical resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is not essential or vital for the immediate success or operation of a project, system, or organization. It can be temporarily unavailable or delayed without causing significant disruption or failure.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực không thiết yếu hoặc quan trọng sống còn cho sự thành công hoặc hoạt động ngay lập tức của một dự án, hệ thống hoặc tổ chức. Nó có thể tạm thời không có sẵn hoặc bị trì hoãn mà không gây ra sự gián đoạn hoặc thất bại đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The additional server is a non-critical resource; the system can function adequately without it."
"Máy chủ bổ sung là một nguồn lực không quan trọng; hệ thống có thể hoạt động đầy đủ mà không cần nó."
-
"While having extra staff would be beneficial, they are a non-critical resource for completing the project on time."
"Mặc dù có thêm nhân viên sẽ có lợi, nhưng họ là một nguồn lực không quan trọng để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The backup generator is considered a non-critical resource because the main power supply is very reliable."
"Máy phát điện dự phòng được coi là một nguồn lực không quan trọng vì nguồn cung cấp điện chính rất đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | critic | nhà phê bình, người chỉ trích |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Adverb | critically | một cách nghiêm trọng, một cách có tính phê phán |
| Noun | criticism | sự phê bình, lời chỉ trích |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Noun | resourcing | việc cung cấp nguồn lực, bố trí nguồn lực |
| Adjective | unresourceful | thiếu tháo vát, kém xoay xở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt các nguồn lực ít quan trọng hơn với các nguồn lực 'critical' (quan trọng, then chốt), việc thiếu hụt hoặc chậm trễ các nguồn lực then chốt có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng. 'Non-critical' thường liên quan đến các công việc hoặc tài sản có thể được trì hoãn hoặc lược bỏ mà không ảnh hưởng đến mục tiêu chung. Hãy so sánh với 'desirable resource', là nguồn lực có ích nhưng không bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allocate allocate non-critical resources (phân bổ các nguồn lực không thiết yếu)
-
manage manage non-critical resources (quản lý các nguồn lực không thiết yếu)
-
utilize utilize non-critical resources (sử dụng các nguồn lực không thiết yếu)
-
identify identify non-critical resources (xác định các nguồn lực không thiết yếu)
-
expendable expendable non-critical resources (các nguồn lực không thiết yếu có thể tiêu hao)
-
secondary secondary non-critical resources (các nguồn lực không thiết yếu thứ cấp)
-
surplus surplus non-critical resources (các nguồn lực không thiết yếu dư thừa)
Idioms
-
treat as a non-critical resource
coi là một nguồn lực không thiết yếu (ám chỉ có thể trì hoãn hoặc ưu tiên thấp hơn)
"In this phase, manpower for documentation can be treated as a non-critical resource."
(Trong giai đoạn này, nhân lực cho việc làm tài liệu có thể được coi là một nguồn lực không thiết yếu.)
-
defer non-critical resource allocation
hoãn việc phân bổ nguồn lực không thiết yếu
"We decided to defer non-critical resource allocation until the main issues are resolved."
(Chúng tôi quyết định hoãn việc phân bổ các nguồn lực không thiết yếu cho đến khi các vấn đề chính được giải quyết.)
-
optimize non-critical resource usage
tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực không thiết yếu
"The goal is to optimize non-critical resource usage across all departments."
(Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực không thiết yếu trên tất cả các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-critical resource
Tính từMột nguồn lực không thiết yếu hoặc quan trọng sống còn cho sự thành công hoặc hoạt động ngay lập tức của một dự án, hệ thống hoặc tổ chức. Nó có thể tạm thời không có sẵn hoặc bị trì hoãn mà không gây ra sự gián đoạn hoặc thất bại đáng kể.
"The additional server is a non-critical resource; the system can function adequately without it."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the server experiences a power outage, non-critical resources will be automatically shut down to conserve battery power. |
Nếu máy chủ bị mất điện, các tài nguyên không quan trọng sẽ tự động tắt để tiết kiệm pin. |
| Phủ định | If we don't allocate enough funding, the maintenance of non-critical resources won't be prioritized. |
Nếu chúng ta không phân bổ đủ ngân sách, việc bảo trì các nguồn lực không quan trọng sẽ không được ưu tiên. |
| Nghi vấn | Will the system continue running if a non-critical resource fails? |
Hệ thống có tiếp tục chạy nếu một tài nguyên không quan trọng bị lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-critical resource".
