(Top Banner Ad)
non-critical resource
C1
Tính từ C1 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh tế

non-critical resource

UK: ˌnɒnˈkrɪtɪkəl ˈriːsɔːs • US: ˌnɒnˈkrɪtɪkəl ˈriːsɔːrs

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực không quan trọng nguồn lực không thiết yếu nguồn lực thứ yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is not essential or vital for the immediate success or operation of a project, system, or organization. It can be temporarily unavailable or delayed without causing significant disruption or failure.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực không thiết yếu hoặc quan trọng sống còn cho sự thành công hoặc hoạt động ngay lập tức của một dự án, hệ thống hoặc tổ chức. Nó có thể tạm thời không có sẵn hoặc bị trì hoãn mà không gây ra sự gián đoạn hoặc thất bại đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The additional server is a non-critical resource; the system can function adequately without it."

    "Máy chủ bổ sung là một nguồn lực không quan trọng; hệ thống có thể hoạt động đầy đủ mà không cần nó."

  • "While having extra staff would be beneficial, they are a non-critical resource for completing the project on time."

    "Mặc dù có thêm nhân viên sẽ có lợi, nhưng họ là một nguồn lực không quan trọng để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The backup generator is considered a non-critical resource because the main power supply is very reliable."

    "Máy phát điện dự phòng được coi là một nguồn lực không quan trọng vì nguồn cung cấp điện chính rất đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách nghiêm trọng, một cách có tính phê phán
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Noun resourcing việc cung cấp nguồn lực, bố trí nguồn lực
Adjective unresourceful thiếu tháo vát, kém xoay xở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Ancient Greek
kritikos
Latin
criticus
Old French
critique
English
critical
Old French
resourdre
Old French
ressource
English
resource
Modern English
non-critical resource

Gốc rễ của từ "critical"

Từ "critical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "kritikos", có nghĩa là "có khả năng phán đoán" hoặc "liên quan đến sự phân tích". Ban đầu, nó gắn liền với khả năng nhận định, đánh giá sự việc. Khi thêm tiền tố "non-" vào, "non-critical" mang ý nghĩa "không thiết yếu", "không quan trọng đến mức phải ưu tiên hàng đầu" hoặc "không gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu bị thiếu hụt".

"Resource" - Nguồn lực tái sinh

Từ "resource" (nguồn lực) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "resourdre", có nghĩa là "trỗi dậy trở lại" hoặc "khôi phục". Nó gợi ý về một thứ có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu, thường là thứ có thể được tái tạo hoặc sử dụng lại. Cụm từ "non-critical resource" ám chỉ những nguồn lực không gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu bị thiếu hụt hoặc trì hoãn, cho phép có sự linh hoạt trong quản lý.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt các nguồn lực ít quan trọng hơn với các nguồn lực 'critical' (quan trọng, then chốt), việc thiếu hụt hoặc chậm trễ các nguồn lực then chốt có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng. 'Non-critical' thường liên quan đến các công việc hoặc tài sản có thể được trì hoãn hoặc lược bỏ mà không ảnh hưởng đến mục tiêu chung. Hãy so sánh với 'desirable resource', là nguồn lực có ích nhưng không bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-critical resource
  • allocate allocate non-critical resources
    (phân bổ các nguồn lực không thiết yếu)
  • manage manage non-critical resources
    (quản lý các nguồn lực không thiết yếu)
  • utilize utilize non-critical resources
    (sử dụng các nguồn lực không thiết yếu)
  • identify identify non-critical resources
    (xác định các nguồn lực không thiết yếu)
Adjective + non-critical resource
  • expendable expendable non-critical resources
    (các nguồn lực không thiết yếu có thể tiêu hao)
  • secondary secondary non-critical resources
    (các nguồn lực không thiết yếu thứ cấp)
  • surplus surplus non-critical resources
    (các nguồn lực không thiết yếu dư thừa)

Idioms

  • treat as a non-critical resource

    coi là một nguồn lực không thiết yếu (ám chỉ có thể trì hoãn hoặc ưu tiên thấp hơn)

    "In this phase, manpower for documentation can be treated as a non-critical resource."

    (Trong giai đoạn này, nhân lực cho việc làm tài liệu có thể được coi là một nguồn lực không thiết yếu.)

  • defer non-critical resource allocation

    hoãn việc phân bổ nguồn lực không thiết yếu

    "We decided to defer non-critical resource allocation until the main issues are resolved."

    (Chúng tôi quyết định hoãn việc phân bổ các nguồn lực không thiết yếu cho đến khi các vấn đề chính được giải quyết.)

  • optimize non-critical resource usage

    tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực không thiết yếu

    "The goal is to optimize non-critical resource usage across all departments."

    (Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực không thiết yếu trên tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-critical resource

Tính từ
Lật mặt

Một nguồn lực không thiết yếu hoặc quan trọng sống còn cho sự thành công hoặc hoạt động ngay lập tức của một dự án, hệ thống hoặc tổ chức. Nó có thể tạm thời không có sẵn hoặc bị trì hoãn mà không gây ra sự gián đoạn hoặc thất bại đáng kể.

"The additional server is a non-critical resource; the system can function adequately without it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the server experiences a power outage, non-critical resources will be automatically shut down to conserve battery power.
Nếu máy chủ bị mất điện, các tài nguyên không quan trọng sẽ tự động tắt để tiết kiệm pin.
Phủ định
If we don't allocate enough funding, the maintenance of non-critical resources won't be prioritized.
Nếu chúng ta không phân bổ đủ ngân sách, việc bảo trì các nguồn lực không quan trọng sẽ không được ưu tiên.
Nghi vấn
Will the system continue running if a non-critical resource fails?
Hệ thống có tiếp tục chạy nếu một tài nguyên không quan trọng bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-critical resource".

Ưu tiên và quản lý nguồn lực

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc phân loại nguồn lực thành "thiết yếu" (critical) và "không thiết yếu" (non-critical) là một thực tiễn phổ biến. Việc này giúp các tổ chức xác định rõ những gì cần ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự thành công của dự án hoặc hoạt động, đồng thời biết được những phần nào có thể linh hoạt hơn, trì hoãn hoặc cắt giảm mà không gây hậu quả nghiêm trọng. Đây là một khái niệm cơ bản trong tư duy quản lý hiệu quả và tối ưu hóa tài nguyên.

Tư duy "Tinh gọn" (Lean Thinking)

Khái niệm "non-critical resource" rất phù hợp với triết lý "Tinh gọn" (Lean Thinking), một phương pháp quản lý phổ biến ở phương Tây (và toàn cầu) nhằm tối đa hóa giá trị bằng cách giảm thiểu lãng phí. Trong tư duy tinh gọn, việc xác định và quản lý hiệu quả các nguồn lực không thiết yếu giúp tránh lãng phí thời gian, tiền bạc và công sức vào những thứ không trực tiếp tạo ra giá trị cốt lõi, từ đó giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn và tập trung vào các nguồn lực quan trọng nhất.