(Top Banner Ad)
optional resource
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

optional resource

UK: /ˈɒpʃənəl/ • US: /ˈɑːpʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu tùy chọn nguồn lực tùy chọn tài nguyên không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be chosen but not obligatory.

Vietnamese Meaning

Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training course includes optional resources that students can use to enhance their learning."

    "Khóa đào tạo bao gồm các tài liệu tùy chọn mà sinh viên có thể sử dụng để nâng cao khả năng học tập của mình."

  • "The teacher provided optional resources for students who wanted extra practice."

    "Giáo viên cung cấp các tài liệu tùy chọn cho những học sinh muốn luyện tập thêm."

  • "Using the optional resources, the team enhanced their productivity."

    "Bằng cách sử dụng các tài nguyên tùy chọn, nhóm đã nâng cao năng suất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option Sự lựa chọn, quyền được lựa chọn
Verb opt Lựa chọn, quyết định (thường đi với 'for' hoặc 'to')
Adverb optionally Một cách tùy chọn, không bắt buộc
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực (người, vật, tiền bạc, kỹ năng)
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến
Verb resource Cung cấp tài nguyên/nguồn lực (cho một dự án, hoạt động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio
Old French
option
English
option
English
optional
Old French
resourdre
Old French
resourse
English
resource

Nguồn gốc của "Optional"

Từ "optional" xuất phát từ tiếng Latinh "optio", có nghĩa là "sự lựa chọn" hoặc "quyền được lựa chọn". Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, và được thêm hậu tố "-al" để tạo thành tính từ, nhấn mạnh ý nghĩa về sự tự do quyết định, không bắt buộc.

Nguồn gốc của "Resource"

Từ "resource" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "resourdre", mang nghĩa "trỗi dậy trở lại" hoặc "hồi phục". Ban đầu, nó chỉ một sự phục hồi hoặc một nguồn cung cấp mới, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là bất kỳ phương tiện, tài sản, hoặc nguồn cung cấp nào có sẵn để hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

Usage Note

“Optional” nhấn mạnh sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc. Nó khác với “alternative” (thay thế), ngụ ý một lựa chọn khác khi lựa chọn ban đầu không khả dụng. Nó cũng khác với “voluntary” (tự nguyện), thường liên quan đến hành động hơn là một đối tượng/tài nguyên.

Prepositions

for to

"Optional for" dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà tùy chọn đó dành cho. Ví dụ: "This feature is optional for advanced users."
"Optional to" hiếm gặp hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh, ví dụ: "This feature is optional to some users."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optional resource
  • additional additional optional resource
    (tài nguyên tùy chọn bổ sung)
  • valuable valuable optional resource
    (tài nguyên tùy chọn giá trị)
  • digital digital optional resource
    (tài nguyên số tùy chọn)
  • supplementary supplementary optional resource
    (tài nguyên tùy chọn bổ trợ)
Verb + optional resource
  • provide provide an optional resource
    (cung cấp một tài nguyên tùy chọn)
  • utilize utilize optional resources
    (sử dụng các tài nguyên tùy chọn)
  • access access optional resources
    (truy cập các tài nguyên tùy chọn)
  • include include optional resources
    (bao gồm các tài nguyên tùy chọn)

Idioms

  • Optional resources are available.

    Các tài nguyên tùy chọn có sẵn.

    "For deeper understanding, optional resources are available on the course website, but they are not mandatory."

    (Để hiểu sâu hơn, các tài nguyên tùy chọn có sẵn trên trang web khóa học, nhưng chúng không bắt buộc.)

  • To treat something as an optional resource.

    Coi thứ gì đó như một tài nguyên tùy chọn.

    "You can treat the extra practice exercises as an optional resource for personal improvement."

    (Bạn có thể coi các bài tập luyện thêm như một tài nguyên tùy chọn để tự cải thiện bản thân.)

  • Utilizing optional resources for enrichment.

    Sử dụng các tài nguyên tùy chọn để làm giàu kiến thức/kinh nghiệm.

    "Many successful students make a habit of utilizing optional resources for enrichment beyond the core curriculum."

    (Nhiều sinh viên thành công có thói quen sử dụng các tài nguyên tùy chọn để làm giàu kiến thức ngoài chương trình học chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional resource

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.

"The training course includes optional resources that students can use to enhance their learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' optional resources greatly improved their understanding of the subject.
Các tài liệu tùy chọn của học sinh đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của họ về môn học.
Phủ định
The company's optional resources aren't always utilized effectively by every employee.
Các nguồn lực tùy chọn của công ty không phải lúc nào cũng được mọi nhân viên sử dụng hiệu quả.
Nghi vấn
Is Sarah's optional resource a different version from the one provided by the teacher?
Tài liệu tùy chọn của Sarah có phải là một phiên bản khác với tài liệu do giáo viên cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional resource".

Tự do lựa chọn và sự linh hoạt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'tài nguyên tùy chọn' phản ánh giá trị cao của sự tự do lựa chọn và tính linh hoạt. Nó cho phép cá nhân tùy chỉnh trải nghiệm học tập hoặc làm việc của mình theo nhu cầu, sở thích và tốc độ riêng, thúc đẩy sự chủ động và tự chịu trách nhiệm.

Học tập tự định hướng và cá nhân hóa

Tài nguyên tùy chọn đóng vai trò quan trọng trong xu hướng học tập tự định hướng (self-directed learning) và cá nhân hóa. Người học có thể tự quyết định khám phá các tài liệu, công cụ bổ sung ngoài nội dung bắt buộc, giúp họ đào sâu kiến thức, phát triển kỹ năng theo lộ trình riêng và nâng cao hiệu quả cá nhân, phù hợp với triết lý giáo dục hiện đại.