optional resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to be chosen but not obligatory.
Vietnamese Meaning
Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The training course includes optional resources that students can use to enhance their learning."
"Khóa đào tạo bao gồm các tài liệu tùy chọn mà sinh viên có thể sử dụng để nâng cao khả năng học tập của mình."
-
"The teacher provided optional resources for students who wanted extra practice."
"Giáo viên cung cấp các tài liệu tùy chọn cho những học sinh muốn luyện tập thêm."
-
"Using the optional resources, the team enhanced their productivity."
"Bằng cách sử dụng các tài nguyên tùy chọn, nhóm đã nâng cao năng suất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | option | Sự lựa chọn, quyền được lựa chọn |
| Verb | opt | Lựa chọn, quyết định (thường đi với 'for' hoặc 'to') |
| Adverb | optionally | Một cách tùy chọn, không bắt buộc |
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực (người, vật, tiền bạc, kỹ năng) |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến |
| Verb | resource | Cung cấp tài nguyên/nguồn lực (cho một dự án, hoạt động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Optional” nhấn mạnh sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc. Nó khác với “alternative” (thay thế), ngụ ý một lựa chọn khác khi lựa chọn ban đầu không khả dụng. Nó cũng khác với “voluntary” (tự nguyện), thường liên quan đến hành động hơn là một đối tượng/tài nguyên.
Prepositions
"Optional for" dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà tùy chọn đó dành cho. Ví dụ: "This feature is optional for advanced users."
"Optional to" hiếm gặp hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh, ví dụ: "This feature is optional to some users."
Collocations (Từ đi kèm)
-
additional additional optional resource (tài nguyên tùy chọn bổ sung)
-
valuable valuable optional resource (tài nguyên tùy chọn giá trị)
-
digital digital optional resource (tài nguyên số tùy chọn)
-
supplementary supplementary optional resource (tài nguyên tùy chọn bổ trợ)
-
provide provide an optional resource (cung cấp một tài nguyên tùy chọn)
-
utilize utilize optional resources (sử dụng các tài nguyên tùy chọn)
-
access access optional resources (truy cập các tài nguyên tùy chọn)
-
include include optional resources (bao gồm các tài nguyên tùy chọn)
Idioms
-
Optional resources are available.
Các tài nguyên tùy chọn có sẵn.
"For deeper understanding, optional resources are available on the course website, but they are not mandatory."
(Để hiểu sâu hơn, các tài nguyên tùy chọn có sẵn trên trang web khóa học, nhưng chúng không bắt buộc.)
-
To treat something as an optional resource.
Coi thứ gì đó như một tài nguyên tùy chọn.
"You can treat the extra practice exercises as an optional resource for personal improvement."
(Bạn có thể coi các bài tập luyện thêm như một tài nguyên tùy chọn để tự cải thiện bản thân.)
-
Utilizing optional resources for enrichment.
Sử dụng các tài nguyên tùy chọn để làm giàu kiến thức/kinh nghiệm.
"Many successful students make a habit of utilizing optional resources for enrichment beyond the core curriculum."
(Nhiều sinh viên thành công có thói quen sử dụng các tài nguyên tùy chọn để làm giàu kiến thức ngoài chương trình học chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional resource
Tính từCó sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.
"The training course includes optional resources that students can use to enhance their learning."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' optional resources greatly improved their understanding of the subject. |
Các tài liệu tùy chọn của học sinh đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của họ về môn học. |
| Phủ định | The company's optional resources aren't always utilized effectively by every employee. |
Các nguồn lực tùy chọn của công ty không phải lúc nào cũng được mọi nhân viên sử dụng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is Sarah's optional resource a different version from the one provided by the teacher? |
Tài liệu tùy chọn của Sarah có phải là một phiên bản khác với tài liệu do giáo viên cung cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional resource".
