(Top Banner Ad)
non-essential attribute
C1
Danh từ C1 Tổng quát/Triết học/Khoa học

non-essential attribute

UK: /ˌnɒn.ɪˈsenʃəl ˈætrɪbjuːt/ • US: /ˌnɑː.ɪ.sənˈʃɛl ˈæ.trɪ.bjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính không thiết yếu đặc điểm không thiết yếu tính chất không thiết yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic that is not necessary for something to be what it is.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm không cần thiết để một vật là chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color of the car is a non-essential attribute; it doesn't affect its ability to transport people."

    "Màu sắc của chiếc xe là một thuộc tính không thiết yếu; nó không ảnh hưởng đến khả năng chở người của nó."

  • "The operating system's graphical user interface is a non-essential attribute for server applications."

    "Giao diện người dùng đồ họa của hệ điều hành là một thuộc tính không thiết yếu cho các ứng dụng máy chủ."

  • "For this minimalist design, any non-essential attribute was removed."

    "Đối với thiết kế tối giản này, mọi thuộc tính không thiết yếu đều đã bị loại bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential cần thiết, thiết yếu
N essence bản chất, cốt lõi
Adv essentially về cơ bản, chủ yếu
V attribute cho là do, gán cho
N attribute thuộc tính, đặc tính
N attribution sự quy cho, sự gán cho
Adj attributable có thể quy cho, có thể do
Adj non-essential không thiết yếu, không quan trọng

Synonyms

inessential characteristic (đặc điểm không thiết yếu)incidental feature (tính năng ngẫu nhiên)optional property (tính chất tùy chọn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Triết học/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
Latin
tribuere
Latin
attribuere
English
attribute
English
non-essential attribute

Nguồn gốc 'essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hay 'sự tồn tại'. Nó liên quan đến động từ 'esse' - 'là' hoặc 'tồn tại'. Vì vậy, một thứ 'essential' là thứ thuộc về bản chất cốt lõi, không thể thiếu.

Nguồn gốc 'attribute'

Từ 'attribute' (thuộc tính) cũng đến từ tiếng Latinh, cụ thể là 'attribuere', có nghĩa là 'gán cho', 'phân bổ'. Từ này được tạo thành từ 'ad-' (tới) và 'tribuere' (ban cho, cấp phát). Ban đầu nó có thể dùng để chỉ việc gán một đặc điểm hay phẩm chất cho ai đó hoặc vật gì.

Sự kết hợp 'non-essential attribute'

Khi ghép 'non-' (không) với 'essential' và 'attribute', chúng ta có một cụm từ mô tả một đặc điểm không phải là cốt lõi hay quan trọng để định nghĩa hoặc vận hành một đối tượng. Nó chỉ ra một yếu tố có thể có hoặc không mà không ảnh hưởng lớn đến bản chất.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả một thuộc tính mà một đối tượng, khái niệm hoặc thực thể có thể có nhưng không cần thiết phải có để vẫn giữ được bản chất hoặc chức năng cốt lõi của nó. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận triết học, khoa học và kỹ thuật để phân biệt giữa các đặc điểm thiết yếu và không thiết yếu. Phân biệt với 'essential attribute' (thuộc tính thiết yếu) là thuộc tính định nghĩa bản chất của vật.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a non-essential attribute *of* the process', 'a non-essential attribute *for* this model'. 'Of' dùng để chỉ sự liên kết hoặc thuộc tính của một cái gì đó. 'For' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-essential attribute
  • minor minor non-essential attribute
    (thuộc tính phụ không thiết yếu)
  • superficial superficial non-essential attribute
    (thuộc tính bề ngoài không thiết yếu)
  • decorative decorative non-essential attribute
    (thuộc tính trang trí không thiết yếu)
Verb + non-essential attribute
  • identify identify non-essential attributes
    (xác định các thuộc tính không thiết yếu)
  • remove remove non-essential attributes
    (loại bỏ các thuộc tính không thiết yếu)
  • prioritize prioritize essential over non-essential attributes
    (ưu tiên các thuộc tính thiết yếu hơn các thuộc tính không thiết yếu)

Idioms

  • distinguish essential from non-essential attributes

    phân biệt các thuộc tính thiết yếu với các thuộc tính không thiết yếu

    "In complex projects, it's crucial to distinguish essential from non-essential attributes early on."

    (Trong các dự án phức tạp, điều quan trọng là phải phân biệt các thuộc tính thiết yếu với các thuộc tính không thiết yếu ngay từ đầu.)

  • strip away non-essential attributes

    loại bỏ các thuộc tính không thiết yếu

    "To achieve a truly minimalist design, one must strip away non-essential attributes."

    (Để đạt được một thiết kế tối giản thực sự, người ta phải loại bỏ các thuộc tính không thiết yếu.)

  • focus on core elements and discard non-essential attributes

    tập trung vào các yếu tố cốt lõi và loại bỏ các thuộc tính không thiết yếu

    "Successful product development often involves focusing on core elements and discarding non-essential attributes."

    (Phát triển sản phẩm thành công thường bao gồm việc tập trung vào các yếu tố cốt lõi và loại bỏ các thuộc tính không thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential attribute

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm không cần thiết để một vật là chính nó.

"The color of the car is a non-essential attribute; it doesn't affect its ability to transport people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential attribute".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong thiết kế, kiến trúc và lối sống, chủ nghĩa tối giản đề cao việc loại bỏ các 'non-essential attribute' (thuộc tính không thiết yếu) để tập trung vào chức năng, sự tinh khiết và tính thẩm mỹ. Nó khuyến khích sự đơn giản, hiệu quả và tránh xa sự rườm rà.

Triết học: Bản chất và ngẫu tính

Trong triết học, đặc biệt là triết học Aristotle, có sự phân biệt giữa 'tính chất bản chất' (essential attributes) và 'tính chất ngẫu nhiên' (accidental attributes). 'Non-essential attribute' gần với 'tính chất ngẫu nhiên' – những đặc điểm có thể thay đổi mà không làm mất đi bản sắc cốt lõi của một sự vật hay khái niệm.