(Top Banner Ad)
non-essential region
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Sinh học, Địa lý, Kinh tế)

non-essential region

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl ˈriːdʒən/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực không thiết yếu vùng không quan trọng vùng không thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is not critical or indispensable; a region whose function or presence is not absolutely necessary.

Vietnamese Meaning

Một khu vực không quan trọng hoặc không thể thiếu; một vùng mà chức năng hoặc sự hiện diện của nó không hoàn toàn cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers focused on the essential regions of the genome, ignoring the non-essential regions."

    "Các nhà nghiên cứu tập trung vào các vùng thiết yếu của bộ gen, bỏ qua các vùng không thiết yếu."

  • "During the budget cuts, funding for non-essential regions of the project was reduced."

    "Trong quá trình cắt giảm ngân sách, nguồn tài trợ cho các khu vực không thiết yếu của dự án đã bị cắt giảm."

  • "The software optimization removed code from non-essential regions to improve performance."

    "Việc tối ưu hóa phần mềm đã loại bỏ mã khỏi các vùng không thiết yếu để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Noun essence bản chất, tinh túy
Adverb essentially về cơ bản, cốt yếu
Verb essentialize thiết yếu hóa, coi là cốt lõi
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, vùng
Adjective non-essential không thiết yếu, không cần thiết

Synonyms

inessential area (khu vực không thiết yếu)non-critical zone (vùng không quan trọng)

Antonyms

essential region (khu vực thiết yếu)critical area (vùng quan trọng)

Related Words

peripheral area (khu vực ngoại vi)redundant area (khu vực dư thừa)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Sinh học, Địa lý, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
essentia
Latin
regio
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
Old French
region
English
essential
English
region
English
non-essential region

Những Khối Xây Dựng Của Từ

Cụm từ 'non-essential region' được ghép từ tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không'), tính từ 'essential' (có gốc từ 'essentia' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bản chất' hay 'thiết yếu'), và danh từ 'region' (từ 'regio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'khu vực' hay 'vùng'). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một khu vực không thiết yếu hoặc không quan trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực có thể bị bỏ qua, loại bỏ hoặc thay đổi mà không gây ra tác động đáng kể đến một hệ thống hoặc quá trình lớn hơn. Ví dụ, trong sinh học, 'non-essential region' có thể đề cập đến một phần của DNA không quan trọng đối với sự sống của tế bào. Trong kinh tế, nó có thể chỉ một khu vực địa lý ít quan trọng hơn về mặt kinh tế so với những khu vực khác.

Prepositions

in of for

Ví dụ: 'in a non-essential region' (trong một khu vực không thiết yếu), 'non-essential region of the brain' (vùng không thiết yếu của não bộ), 'non-essential region for development' (vùng không thiết yếu cho sự phát triển). Các giới từ này thường dùng để chỉ vị trí, thuộc tính hoặc mục đích liên quan đến khu vực không thiết yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential region
  • cut cut spending in non-essential regions
    (cắt giảm chi tiêu ở các khu vực không thiết yếu)
  • identify identify non-essential regions
    (xác định các khu vực không thiết yếu)
  • reduce reduce services in non-essential regions
    (cắt giảm dịch vụ ở các khu vực không thiết yếu)
Adjective + non-essential region
  • designated designated non-essential regions
    (các khu vực không thiết yếu được chỉ định)
  • other other non-essential regions
    (các khu vực không thiết yếu khác)

Idioms

  • trim the fat from non-essential regions

    cắt giảm các khoản mục hoặc khu vực không cần thiết (như cắt bỏ mỡ thừa)

    "The company decided to trim the fat from non-essential regions of its budget to improve profitability."

    (Công ty quyết định cắt giảm các khoản mục không thiết yếu trong ngân sách để cải thiện lợi nhuận.)

  • focus on core areas, de-emphasize non-essential regions

    tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi, giảm bớt sự chú trọng vào các khu vực không thiết yếu

    "Our strategy is to focus on core areas and de-emphasize non-essential regions to maximize impact."

    (Chiến lược của chúng tôi là tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi và giảm bớt sự chú trọng vào các khu vực không thiết yếu để tối đa hóa hiệu quả.)

  • allocate resources away from non-essential regions

    chuyển nguồn lực khỏi các khu vực không thiết yếu

    "The government needs to allocate resources away from non-essential regions and towards critical infrastructure."

    (Chính phủ cần chuyển nguồn lực khỏi các khu vực không thiết yếu và hướng tới cơ sở hạ tầng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential region

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực không quan trọng hoặc không thể thiếu; một vùng mà chức năng hoặc sự hiện diện của nó không hoàn toàn cần thiết.

"The researchers focused on the essential regions of the genome, ignoring the non-essential regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential region".

Ngân sách và Sự Ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quản lý kinh tế và tài chính, việc phân biệt giữa 'thiết yếu' và 'không thiết yếu' là rất quan trọng. Các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân thường phải xác định 'các khu vực không thiết yếu' trong ngân sách hoặc hoạt động của mình để cắt giảm chi phí hoặc phân bổ lại nguồn lực khi cần thiết, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho những gì cốt lõi và quan trọng nhất.

Lập Kế hoạch Chiến lược và Vùng Trọng Tâm

Trong lập kế hoạch chiến lược, dù là kinh doanh hay phát triển đô thị, khái niệm về 'vùng trọng tâm' (core regions) và 'các khu vực không thiết yếu' (non-essential regions) đóng vai trò quan trọng. Các tổ chức thường tập trung nguồn lực và phát triển vào các vùng trọng tâm mang lại giá trị cốt lõi, trong khi 'các khu vực không thiết yếu' có thể được xem xét để tối ưu hóa hoặc giảm thiểu đầu tư, nhằm đảm bảo hiệu quả tổng thể và khả năng cạnh tranh.