non-prescription glasses
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-prescription glasses'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kính không có độ, không được kê đơn; chúng được sử dụng cho mục đích thời trang, bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái.
Definition (English Meaning)
Eyeglasses that do not have a corrective lens prescription; they are used for fashion, protection, or comfort.
Ví dụ Thực tế với 'Non-prescription glasses'
-
"She wears non-prescription glasses as a fashion statement."
"Cô ấy đeo kính không độ như một tuyên ngôn thời trang."
-
"Many people buy non-prescription glasses to protect their eyes from screens."
"Nhiều người mua kính không độ để bảo vệ mắt khỏi màn hình."
-
"These are non-prescription glasses, so they won't correct your vision."
"Đây là kính không độ, vì vậy chúng sẽ không điều chỉnh thị lực của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-prescription glasses'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: glasses
- Adjective: non-prescription
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-prescription glasses'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này chỉ các loại kính mắt không có tác dụng điều chỉnh thị lực. Chúng có thể là kính mát (sunglasses), kính chống ánh sáng xanh (blue light glasses), hoặc kính gọng không tròng dùng như một phụ kiện thời trang. Khác với 'prescription glasses' (kính có độ) được bác sĩ nhãn khoa kê đơn để điều chỉnh tật khúc xạ, 'non-prescription glasses' không có chức năng này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-prescription glasses'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.