(Top Banner Ad)
non-prescription glasses
B1
noun phrase B1 Y học/Thời trang

non-prescription glasses

UK: /ˌnɒn.prɪˈskrɪp.ʃən ˈɡlɑː.sɪz/ • US: /ˌnɑːn.prɪˈskrɪp.ʃən ˈɡlæs.ɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính không độ kính thời trang kính gọng không độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyeglasses that do not have a corrective lens prescription; they are used for fashion, protection, or comfort.

Vietnamese Meaning

Kính không có độ, không được kê đơn; chúng được sử dụng cho mục đích thời trang, bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears non-prescription glasses as a fashion statement."

    "Cô ấy đeo kính không độ như một tuyên ngôn thời trang."

  • "Many people buy non-prescription glasses to protect their eyes from screens."

    "Nhiều người mua kính không độ để bảo vệ mắt khỏi màn hình."

  • "These are non-prescription glasses, so they won't correct your vision."

    "Đây là kính không độ, vì vậy chúng sẽ không điều chỉnh thị lực của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prescription Đơn thuốc; sự chỉ định (của bác sĩ)
Verb prescribe Kê đơn thuốc; ra lệnh, chỉ định
Adjective prescriptive Có tính quy định, bắt buộc (thường về ngôn ngữ hoặc hành vi)
Noun glasses Kính đeo mắt
Noun eyeglasses Kính đeo mắt (đồng nghĩa với glasses, hơi trang trọng hơn)

Synonyms

fashion glasses (kính thời trang)plano glasses (kính không độ (plano))

Antonyms

Related Words

sunglasses (kính râm)blue light glasses (kính chống ánh sáng xanh)reading glasses (kính đọc sách (thường có độ nhẹ))

Subject Area

Y học/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
non-
Latin
praescribere
Old French
prescription
Old English
glæs
English (compound)
non-prescription glasses

Sự kết hợp mô tả chức năng

Cụm từ 'non-prescription glasses' (kính không độ) được ghép từ ba thành phần: tiền tố 'non-' (không, không phải), từ 'prescription' (đơn thuốc, toa thuốc do bác sĩ kê) và từ 'glasses' (kính đeo mắt). Về cơ bản, nó mô tả một loại kính mà bạn có thể mua mà không cần có đơn thuốc của bác sĩ mắt, bởi vì chúng không dùng để điều chỉnh thị lực.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loại kính mắt không có tác dụng điều chỉnh thị lực. Chúng có thể là kính mát (sunglasses), kính chống ánh sáng xanh (blue light glasses), hoặc kính gọng không tròng dùng như một phụ kiện thời trang. Khác với 'prescription glasses' (kính có độ) được bác sĩ nhãn khoa kê đơn để điều chỉnh tật khúc xạ, 'non-prescription glasses' không có chức năng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-prescription glasses
  • stylish stylish non-prescription glasses
    (kính không độ thời trang)
  • clear clear non-prescription glasses
    (kính không độ trong suốt (không màu))
  • cheap cheap non-prescription glasses
    (kính không độ giá rẻ)
  • blue-light filtering blue-light filtering non-prescription glasses
    (kính không độ lọc ánh sáng xanh)
Verb + non-prescription glasses
  • wear wear non-prescription glasses
    (đeo kính không độ)
  • put on put on non-prescription glasses
    (đeo kính không độ vào)
  • take off take off non-prescription glasses
    (tháo kính không độ ra)
  • buy buy non-prescription glasses
    (mua kính không độ)
  • choose choose non-prescription glasses
    (chọn kính không độ)
non-prescription glasses + Verb
  • suit non-prescription glasses suit her
    (kính không độ hợp với cô ấy)
  • look good non-prescription glasses look good on him
    (kính không độ trông đẹp trên người anh ấy)

Idioms

  • wear non-prescription glasses as a fashion accessory

    Đeo kính không độ như một phụ kiện thời trang.

    "She loves to wear non-prescription glasses as a fashion accessory to elevate her style."

    (Cô ấy thích đeo kính không độ như một phụ kiện thời trang để nâng tầm phong cách của mình.)

  • get non-prescription glasses with blue light filter

    Mua kính không độ có chức năng lọc ánh sáng xanh.

    "To protect my eyes from screen glare, I decided to get non-prescription glasses with a blue light filter."

    (Để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói từ màn hình, tôi đã quyết định mua kính không độ có chức năng lọc ánh sáng xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-prescription glasses

noun phrase
Lật mặt

Kính không có độ, không được kê đơn; chúng được sử dụng cho mục đích thời trang, bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái.

"She wears non-prescription glasses as a fashion statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing non-prescription glasses is becoming a popular fashion trend.
Đeo kính không độ đang trở thành một xu hướng thời trang phổ biến.
Phủ định
I am not considering buying non-prescription glasses online; I prefer trying them on first.
Tôi không xem xét việc mua kính không độ trực tuyến; tôi thích thử chúng trước.
Nghi vấn
Is wearing non-prescription glasses just for fashion, or does it have other benefits?
Đeo kính không độ chỉ là để thời trang, hay nó còn có những lợi ích khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-prescription glasses".

Phụ kiện thời trang

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, kính không độ được sử dụng rộng rãi như một phụ kiện thời trang. Chúng có thể thay đổi diện mạo, tạo thêm vẻ tri thức, sành điệu hoặc tinh tế cho người đeo, ngay cả khi họ có thị lực hoàn hảo. Xu hướng này thường được thúc đẩy bởi người nổi tiếng và những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.

Bảo vệ mắt trong thời đại số

Với thời gian sử dụng màn hình máy tính và điện thoại thông minh ngày càng tăng, thị trường kính không độ có chức năng lọc ánh sáng xanh đang phát triển mạnh mẽ. Những chiếc kính này được quảng cáo giúp giảm mỏi mắt, cải thiện giấc ngủ và bảo vệ mắt khỏi những tác động tiềm ẩn, mặc dù sự đồng thuận khoa học về hiệu quả đầy đủ của chúng vẫn đang được nghiên cứu.