(Top Banner Ad)
non-professional reader
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học

non-professional reader

UK: /nɒn prəˈfeʃənəl ˈriːdə/ • US: /nɑːn prəˈfeʃənəl ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

độc giả không chuyên người đọc không chuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads for pleasure or general knowledge, and not as part of their job or academic studies.

Vietnamese Meaning

Một người đọc sách để giải trí hoặc thu thập kiến thức chung, chứ không phải là một phần công việc hoặc học tập của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is aimed at the non-professional reader with an interest in history."

    "Cuốn sách này hướng đến độc giả không chuyên có hứng thú với lịch sử."

  • "The author tried to make the complex scientific concepts accessible to the non-professional reader."

    "Tác giả đã cố gắng làm cho các khái niệm khoa học phức tạp trở nên dễ tiếp cận đối với độc giả không chuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism Tính chuyên nghiệp
Verb read Đọc
Noun reader Độc giả, người đọc
Adjective readable Dễ đọc, có thể đọc được
Noun readership Độc giả (tập hợp), số lượng người đọc

Synonyms

lay reader (người đọc không chuyên)general reader (độc giả phổ thông)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
professio
Old French
profession
Proto-Germanic
*rēdan
Old English
rǣdere
English
non-professional reader

Nguồn gốc của "non-professional reader"

Cụm từ "non-professional reader" là một cấu trúc ghép. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio' (lời tuyên bố công khai, nghề nghiệp), qua tiếng Pháp cổ 'profession'. 'Reader' (độc giả) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rǣdere', người đọc. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một người đọc vì sở thích cá nhân, để tìm hiểu thông tin chung hoặc giải trí, chứ không phải vì yêu cầu công việc hay nghiên cứu chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc đọc không phải là một hoạt động chuyên môn hoặc bắt buộc. Nó thường được dùng để phân biệt với những người đọc vì mục đích nghiên cứu, phê bình văn học, hoặc các mục đích chuyên nghiệp khác. Sự khác biệt chính nằm ở động cơ và mục đích của việc đọc. Khác với 'casual reader' vốn ngụ ý việc đọc không thường xuyên, 'non-professional reader' chỉ rõ động cơ không chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + non-professional reader
  • appeal to appeal to a non-professional reader
    (thu hút độc giả không chuyên)
  • target target a non-professional reader
    (nhắm đến độc giả không chuyên)
  • engage engage a non-professional reader
    (thu hút sự chú ý của độc giả không chuyên)
  • inform inform a non-professional reader
    (cung cấp thông tin cho độc giả không chuyên)
  • educate educate a non-professional reader
    (giáo dục độc giả không chuyên)
Adjectives + non-professional reader
  • accessible to accessible to a non-professional reader
    (dễ tiếp cận đối với độc giả không chuyên)
  • intended for intended for a non-professional reader
    (dành cho độc giả không chuyên)
  • written for written for the non-professional reader
    (được viết cho độc giả không chuyên)
  • suitable for suitable for the non-professional reader
    (phù hợp với độc giả không chuyên)

Idioms

  • written in plain language for the non-professional reader

    được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu dành cho độc giả không chuyên

    "The government report was written in plain language for the non-professional reader to ensure broad understanding."

    (Báo cáo của chính phủ được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu dành cho độc giả không chuyên để đảm bảo sự hiểu biết rộng rãi.)

  • making complex ideas accessible to the non-professional reader

    làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận với độc giả không chuyên

    "Her talent lies in making complex scientific ideas accessible to the non-professional reader without oversimplifying."

    (Tài năng của cô ấy nằm ở việc làm cho những ý tưởng khoa học phức tạp trở nên dễ tiếp cận với độc giả không chuyên mà không làm mất đi tính chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-professional reader

Danh từ
Lật mặt

Một người đọc sách để giải trí hoặc thu thập kiến thức chung, chứ không phải là một phần công việc hoặc học tập của họ.

"This book is aimed at the non-professional reader with an interest in history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-professional reader".

Ngôn ngữ phổ thông và cộng đồng

Khái niệm "non-professional reader" rất quan trọng trong việc truyền thông đại chúng, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc luật pháp. Các chuyên gia thường cần trình bày thông tin phức tạp bằng 'plain language' (ngôn ngữ phổ thông) để đảm bảo mọi người, không chỉ những người có chuyên môn, đều có thể hiểu và đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là một phần của phong trào minh bạch và tiếp cận thông tin, giúp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và kiến thức.

Văn hóa đọc đại chúng

Sự phát triển của nhóm độc giả "non-professional reader" đã thúc đẩy sự ra đời và phổ biến của nhiều thể loại sách và tạp chí như 'popular science' (khoa học phổ thông), 'popular history' (lịch sử đại chúng), và 'self-help' (sách phát triển bản thân). Những tác phẩm này được thiết kế để thu hút và giáo dục công chúng rộng rãi, thay vì chỉ giới học thuật, góp phần làm phong phú thêm văn hóa đọc và kiến thức chung của cộng đồng.