non-professional reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who reads for pleasure or general knowledge, and not as part of their job or academic studies.
Vietnamese Meaning
Một người đọc sách để giải trí hoặc thu thập kiến thức chung, chứ không phải là một phần công việc hoặc học tập của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is aimed at the non-professional reader with an interest in history."
"Cuốn sách này hướng đến độc giả không chuyên có hứng thú với lịch sử."
-
"The author tried to make the complex scientific concepts accessible to the non-professional reader."
"Tác giả đã cố gắng làm cho các khái niệm khoa học phức tạp trở nên dễ tiếp cận đối với độc giả không chuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp, chuyên môn |
| Adjective | professional | Chuyên nghiệp |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp |
| Noun | professionalism | Tính chuyên nghiệp |
| Verb | read | Đọc |
| Noun | reader | Độc giả, người đọc |
| Adjective | readable | Dễ đọc, có thể đọc được |
| Noun | readership | Độc giả (tập hợp), số lượng người đọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc đọc không phải là một hoạt động chuyên môn hoặc bắt buộc. Nó thường được dùng để phân biệt với những người đọc vì mục đích nghiên cứu, phê bình văn học, hoặc các mục đích chuyên nghiệp khác. Sự khác biệt chính nằm ở động cơ và mục đích của việc đọc. Khác với 'casual reader' vốn ngụ ý việc đọc không thường xuyên, 'non-professional reader' chỉ rõ động cơ không chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appeal to appeal to a non-professional reader (thu hút độc giả không chuyên)
-
target target a non-professional reader (nhắm đến độc giả không chuyên)
-
engage engage a non-professional reader (thu hút sự chú ý của độc giả không chuyên)
-
inform inform a non-professional reader (cung cấp thông tin cho độc giả không chuyên)
-
educate educate a non-professional reader (giáo dục độc giả không chuyên)
-
accessible to accessible to a non-professional reader (dễ tiếp cận đối với độc giả không chuyên)
-
intended for intended for a non-professional reader (dành cho độc giả không chuyên)
-
written for written for the non-professional reader (được viết cho độc giả không chuyên)
-
suitable for suitable for the non-professional reader (phù hợp với độc giả không chuyên)
Idioms
-
written in plain language for the non-professional reader
được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu dành cho độc giả không chuyên
"The government report was written in plain language for the non-professional reader to ensure broad understanding."
(Báo cáo của chính phủ được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu dành cho độc giả không chuyên để đảm bảo sự hiểu biết rộng rãi.)
-
making complex ideas accessible to the non-professional reader
làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận với độc giả không chuyên
"Her talent lies in making complex scientific ideas accessible to the non-professional reader without oversimplifying."
(Tài năng của cô ấy nằm ở việc làm cho những ý tưởng khoa học phức tạp trở nên dễ tiếp cận với độc giả không chuyên mà không làm mất đi tính chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-professional reader
Danh từMột người đọc sách để giải trí hoặc thu thập kiến thức chung, chứ không phải là một phần công việc hoặc học tập của họ.
"This book is aimed at the non-professional reader with an interest in history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-professional reader".
