(Top Banner Ad)
non-public information
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Luật

non-public information

UK: /ˌnɒn ˈpʌblɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌnɑːn ˈpʌblɪk ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin nội bộ thông tin chưa công bố thông tin mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is not available to the general public.

Vietnamese Meaning

Thông tin không được công khai, tức là chỉ có một số ít người hoặc tổ chức được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was accused of using non-public information to make profitable trades."

    "Nhân viên bị cáo buộc sử dụng thông tin không công khai để thực hiện các giao dịch có lợi nhuận."

  • "Using non-public information for personal gain is illegal."

    "Sử dụng thông tin không công khai để tư lợi là bất hợp pháp."

  • "The company has strict policies to prevent the leakage of non-public information."

    "Công ty có các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn rò rỉ thông tin không công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công khai, công cộng
Adv publicly một cách công khai
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adj informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adj confidential bảo mật, bí mật
Noun confidentiality tính bảo mật, sự bảo mật
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'non-public information' được ghép từ tiền tố 'non-' (không, không phải), từ 'public' (công khai, công cộng) và từ 'information' (thông tin). Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Từ 'information' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', ban đầu có nghĩa là 'sự hình thành, sự định hình' hoặc 'hướng dẫn'. Cụm từ 'non-public information' là một cấu trúc tương đối hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để chỉ thông tin chưa được công bố rộng rãi hoặc không dễ dàng tiếp cận với công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh và pháp luật, đặc biệt liên quan đến giao dịch nội gián (insider trading) và bảo mật thông tin. Nó khác với 'public information' (thông tin công khai) là thông tin bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận được.

Prepositions

about on

'information about [something]' đề cập đến thông tin liên quan đến một chủ đề cụ thể. 'information on [something]' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-public information
  • sensitive sensitive non-public information
    (thông tin nhạy cảm không công khai)
  • material material non-public information
    (thông tin quan trọng chưa công bố (đặc biệt trong tài chính, pháp luật))
  • confidential confidential non-public information
    (thông tin bảo mật không công khai)
Verb + non-public information
  • disclose disclose non-public information
    (tiết lộ thông tin không công khai)
  • share share non-public information
    (chia sẻ thông tin không công khai)
  • use use non-public information
    (sử dụng thông tin không công khai (ví dụ: cho mục đích cá nhân bất hợp pháp))
  • access access non-public information
    (tiếp cận thông tin không công khai)
  • protect protect non-public information
    (bảo vệ thông tin không công khai)
Noun + of non-public information
  • disclosure disclosure of non-public information
    (sự tiết lộ thông tin không công khai)
  • handling handling of non-public information
    (việc xử lý thông tin không công khai)
  • misuse misuse of non-public information
    (việc lạm dụng thông tin không công khai)

Idioms

  • Material Non-Public Information (MNPI)

    Thông tin quan trọng chưa công bố (thường dùng trong lĩnh vực tài chính và pháp luật, chỉ thông tin có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu nếu được công bố)

    "Trading based on Material Non-Public Information is strictly illegal and can lead to severe penalties."

    (Giao dịch dựa trên Thông tin Quan trọng Chưa Công bố là hoàn toàn bất hợp pháp và có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.)

  • Insider trading with non-public information

    Giao dịch nội gián sử dụng thông tin không công khai (hành vi mua bán chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa được công bố nhằm trục lợi)

    "The executive was investigated for insider trading with non-public information about the upcoming merger."

    (Giám đốc điều hành đã bị điều tra vì giao dịch nội gián bằng thông tin không công khai về vụ sáp nhập sắp tới.)

  • Protecting non-public information

    Bảo vệ thông tin không công khai (ám chỉ các biện pháp, chính sách để giữ bí mật thông tin)

    "Companies have strict policies and advanced security measures for protecting non-public information."

    (Các công ty có chính sách nghiêm ngặt và biện pháp bảo mật tiên tiến để bảo vệ thông tin không công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-public information

Danh từ
Lật mặt

Thông tin không được công khai, tức là chỉ có một số ít người hoặc tổ chức được biết đến.

"The employee was accused of using non-public information to make profitable trades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's non-public information was leaked by a disgruntled employee.
Thông tin không công khai của công ty đã bị rò rỉ bởi một nhân viên bất mãn.
Phủ định
The lawyer's access to non-public information isn't permitted without proper authorization.
Luật sư không được phép truy cập thông tin không công khai nếu không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Is the executive's knowledge of non-public information a conflict of interest?
Liệu việc giám đốc điều hành biết thông tin không công khai có phải là một xung đột lợi ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-public information".

Giao dịch nội gián và pháp luật

Tại hầu hết các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, việc sử dụng 'non-public information' để thu lợi cá nhân trên thị trường tài chính (giao dịch nội gián - insider trading) là bất hợp pháp và bị coi là phi đạo đức. Hành vi này phá hoại sự công bằng và minh bạch của thị trường. Những người bị phát hiện vi phạm có thể phải đối mặt với các án phạt nặng nề, bao gồm phạt tiền rất lớn và án tù.

Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân là một giá trị được đề cao. Các tổ chức và cá nhân có trách nhiệm bảo vệ 'non-public information' của người khác (ví dụ: hồ sơ y tế, thông tin tài chính, dữ liệu cá nhân) khỏi việc tiếp cận hoặc tiết lộ trái phép. Các luật như GDPR (Châu Âu) và HIPAA (Hoa Kỳ) là những ví dụ điển hình về việc bảo vệ thông tin không công khai nhằm đảm bảo quyền riêng tư của cá nhân.