(Top Banner Ad)
non-radioactive element
C1
noun C1 Hóa học

non-radioactive element

UK: ˌnɒnreɪdioʊˈæktɪv ˈelɪmənt • US: ˌnɑːnreɪdioʊˈæktɪv ˈelɪmənt

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố không phóng xạ chất không phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element that does not emit ionizing radiation spontaneously; that is, it does not undergo radioactive decay.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học không phát ra bức xạ ion hóa một cách tự phát; nghĩa là, nó không trải qua quá trình phân rã phóng xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a non-radioactive element."

    "Vàng là một nguyên tố không phóng xạ."

  • "The laboratory uses non-radioactive elements in its research."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng các nguyên tố không phóng xạ trong nghiên cứu của mình."

  • "Scientists must ensure that only non-radioactive materials are used in the experiment."

    "Các nhà khoa học phải đảm bảo rằng chỉ các vật liệu không phóng xạ được sử dụng trong thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element nguyên tố, yếu tố
Adjective elemental cơ bản, thuộc về nguyên tố
Adjective radioactive phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ, sự phóng xạ
Adjective non-radioactive không phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
radioactive (coined late 19th C. from 'radiation' and 'active')
Latin
non-
English
non-radioactive element (combination for scientific classification)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'non-radioactive element' được ghép từ tiền tố 'non-' (không), tính từ 'radioactive' (phóng xạ) và danh từ 'element' (nguyên tố). 'Element' có gốc từ 'elementum' trong tiếng Latin, chỉ những thành phần cơ bản. Khái niệm 'radioactive' (phóng xạ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 sau khi Henri Becquerel và Marie Curie phát hiện ra hiện tượng phóng xạ. Từ đó, các nhà khoa học phân loại các nguyên tố thành hai nhóm: phóng xạ và không phóng xạ, để phân biệt những nguyên tố ổn định với những nguyên tố tự phân rã.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh với các nguyên tố phóng xạ. Nó chỉ các nguyên tố ổn định và không gây nguy hiểm từ bức xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-radioactive element
  • stable stable non-radioactive element
    (nguyên tố không phóng xạ bền vững)
  • common common non-radioactive element
    (nguyên tố không phóng xạ phổ biến)
  • essential essential non-radioactive element
    (nguyên tố không phóng xạ thiết yếu)
Verb + non-radioactive element
  • identify identify a non-radioactive element
    (xác định một nguyên tố không phóng xạ)
  • contain contain a non-radioactive element
    (chứa một nguyên tố không phóng xạ)
  • use use a non-radioactive element
    (sử dụng một nguyên tố không phóng xạ)

Idioms

  • naturally occurring non-radioactive elements

    các nguyên tố không phóng xạ tự nhiên

    "Oxygen and nitrogen are examples of naturally occurring non-radioactive elements."

    (Oxy và nitơ là những ví dụ về các nguyên tố không phóng xạ tự nhiên.)

  • essential non-radioactive elements for life

    các nguyên tố không phóng xạ thiết yếu cho sự sống

    "Carbon, hydrogen, and oxygen are essential non-radioactive elements for life."

    (Carbon, hydro, và oxy là những nguyên tố không phóng xạ thiết yếu cho sự sống.)

  • distinguish between radioactive and non-radioactive elements

    phân biệt giữa các nguyên tố phóng xạ và không phóng xạ

    "Scientists use specialized equipment to distinguish between radioactive and non-radioactive elements."

    (Các nhà khoa học sử dụng thiết bị chuyên dụng để phân biệt giữa các nguyên tố phóng xạ và không phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-radioactive element

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học không phát ra bức xạ ion hóa một cách tự phát; nghĩa là, nó không trải qua quá trình phân rã phóng xạ.

"Gold is a non-radioactive element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radioactive element".

Nền tảng của vật chất ổn định

Hầu hết các nguyên tố trên bảng tuần hoàn là nguyên tố không phóng xạ. Chúng tạo nên mọi vật chất ổn định xung quanh chúng ta, từ đá, nước cho đến cơ thể sinh vật. Sự ổn định của các nguyên tố này là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của các dạng sống phức tạp.

Thiết yếu cho sự sống

Nhiều nguyên tố không phóng xạ là vô cùng quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Ví dụ, carbon, hydrogen, oxygen, nitrogen, phosphorus, và sulfur là sáu nguyên tố chính tạo nên các phân tử sinh học cơ bản. Sắt và canxi cũng là những nguyên tố không phóng xạ thiết yếu cho chức năng của cơ thể sống.