non-radioactive waste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waste material that does not emit ionizing radiation or contain radioactive substances at levels exceeding regulatory limits.
Vietnamese Meaning
Chất thải không phát ra bức xạ ion hóa hoặc chứa các chất phóng xạ ở mức vượt quá giới hạn quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new system to properly dispose of non-radioactive waste."
"Công ty đã triển khai một hệ thống mới để xử lý đúng cách chất thải không phóng xạ."
-
"Proper disposal of non-radioactive waste is crucial for environmental protection."
"Việc xử lý đúng cách chất thải không phóng xạ là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường."
-
"The landfill site accepts only non-radioactive waste."
"Bãi chôn lấp chỉ chấp nhận chất thải không phóng xạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waste | chất thải, rác thải; sự lãng phí |
| Verb | waste | lãng phí, bỏ phí |
| Adjective | wasteful | phung phí, lãng phí |
| Adverb | wastefully | một cách lãng phí |
| Adjective | radioactive | phóng xạ |
| Noun | radioactivity | tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với chất thải phóng xạ, loại chất thải đòi hỏi các biện pháp xử lý và lưu trữ đặc biệt do tính chất nguy hiểm của nó. 'Non-radioactive waste' có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ rác thải sinh hoạt thông thường đến chất thải công nghiệp không chứa chất phóng xạ. Cần lưu ý rằng, mặc dù không phóng xạ, loại chất thải này vẫn có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách.
Prepositions
'Waste of' được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của chất thải (ví dụ: waste of paper). 'Waste from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất thải (ví dụ: waste from factories).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid non-radioactive waste (chất thải rắn không phóng xạ)
-
liquid liquid non-radioactive waste (chất thải lỏng không phóng xạ)
-
industrial industrial non-radioactive waste (chất thải công nghiệp không phóng xạ)
-
household household non-radioactive waste (chất thải sinh hoạt không phóng xạ)
-
manage manage non-radioactive waste (quản lý chất thải không phóng xạ)
-
dispose of dispose of non-radioactive waste (xử lý chất thải không phóng xạ)
-
generate generate non-radioactive waste (tạo ra chất thải không phóng xạ)
-
separate separate non-radioactive waste (phân loại chất thải không phóng xạ)
-
collection of collection of non-radioactive waste (việc thu gom chất thải không phóng xạ)
-
treatment of treatment of non-radioactive waste (xử lý chất thải không phóng xạ)
Idioms
-
proper disposal of non-radioactive waste
việc xử lý chất thải không phóng xạ đúng cách
"Proper disposal of non-radioactive waste is crucial for environmental protection."
(Việc xử lý chất thải không phóng xạ đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
-
reducing non-radioactive waste generation
giảm thiểu việc phát sinh chất thải không phóng xạ
"The factory implemented new policies aimed at reducing non-radioactive waste generation."
(Nhà máy đã thực hiện các chính sách mới nhằm giảm thiểu việc phát sinh chất thải không phóng xạ.)
-
segregation of non-radioactive waste
phân loại chất thải không phóng xạ
"Hospitals must ensure proper segregation of non-radioactive waste from hazardous materials."
(Các bệnh viện phải đảm bảo phân loại đúng chất thải không phóng xạ với các vật liệu nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-radioactive waste
nounChất thải không phát ra bức xạ ion hóa hoặc chứa các chất phóng xạ ở mức vượt quá giới hạn quy định.
"The company implemented a new system to properly dispose of non-radioactive waste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radioactive waste".
