(Top Banner Ad)
non-radioactive waste
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

non-radioactive waste

UK: ˌnɒnˌreɪdiəʊˈæktɪv weɪst • US: ˌnɒnˌreɪdioʊˈæktɪv weɪst

Nghĩa tiếng Việt

chất thải không phóng xạ rác thải không phóng xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that does not emit ionizing radiation or contain radioactive substances at levels exceeding regulatory limits.

Vietnamese Meaning

Chất thải không phát ra bức xạ ion hóa hoặc chứa các chất phóng xạ ở mức vượt quá giới hạn quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new system to properly dispose of non-radioactive waste."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để xử lý đúng cách chất thải không phóng xạ."

  • "Proper disposal of non-radioactive waste is crucial for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải không phóng xạ là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "The landfill site accepts only non-radioactive waste."

    "Bãi chôn lấp chỉ chấp nhận chất thải không phóng xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful phung phí, lãng phí
Adverb wastefully một cách lãng phí
Adjective radioactive phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
radius
Latin
actus
English
radioactive
Latin
vastus
Old North French
wast
English
waste

Nguồn gốc của 'non-'

Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh 'non-', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Nó thường được dùng để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định, như 'non-stop' (không ngừng) hoặc 'non-profit' (phi lợi nhuận).

Câu chuyện về 'radioactive'

Từ 'radioactive' (phóng xạ) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 sau những khám phá của Marie Curie và các nhà khoa học khác về hiện tượng phóng xạ. Nó được tạo thành từ 'radio-' (liên quan đến tia, từ tiếng Latinh 'radius' - tia sáng) và 'active' (tích cực, từ tiếng Latinh 'actus' - hành động), mô tả các nguyên tố tự phát ra bức xạ năng lượng.

Lịch sử của 'waste'

Từ 'waste' (chất thải, lãng phí) có một lịch sử lâu đời hơn. Nó bắt nguồn từ từ 'vastus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'hoang vắng'. Qua tiếng Pháp cổ ('wast'), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ những vùng đất hoang hoặc sự hủy hoại, sau này mở rộng nghĩa để chỉ những thứ không còn giá trị hoặc bị vứt bỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với chất thải phóng xạ, loại chất thải đòi hỏi các biện pháp xử lý và lưu trữ đặc biệt do tính chất nguy hiểm của nó. 'Non-radioactive waste' có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ rác thải sinh hoạt thông thường đến chất thải công nghiệp không chứa chất phóng xạ. Cần lưu ý rằng, mặc dù không phóng xạ, loại chất thải này vẫn có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách.

Prepositions

of from

'Waste of' được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của chất thải (ví dụ: waste of paper). 'Waste from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất thải (ví dụ: waste from factories).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-radioactive waste
  • solid solid non-radioactive waste
    (chất thải rắn không phóng xạ)
  • liquid liquid non-radioactive waste
    (chất thải lỏng không phóng xạ)
  • industrial industrial non-radioactive waste
    (chất thải công nghiệp không phóng xạ)
  • household household non-radioactive waste
    (chất thải sinh hoạt không phóng xạ)
Verb + non-radioactive waste
  • manage manage non-radioactive waste
    (quản lý chất thải không phóng xạ)
  • dispose of dispose of non-radioactive waste
    (xử lý chất thải không phóng xạ)
  • generate generate non-radioactive waste
    (tạo ra chất thải không phóng xạ)
  • separate separate non-radioactive waste
    (phân loại chất thải không phóng xạ)
Noun + non-radioactive waste
  • collection of collection of non-radioactive waste
    (việc thu gom chất thải không phóng xạ)
  • treatment of treatment of non-radioactive waste
    (xử lý chất thải không phóng xạ)

Idioms

  • proper disposal of non-radioactive waste

    việc xử lý chất thải không phóng xạ đúng cách

    "Proper disposal of non-radioactive waste is crucial for environmental protection."

    (Việc xử lý chất thải không phóng xạ đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • reducing non-radioactive waste generation

    giảm thiểu việc phát sinh chất thải không phóng xạ

    "The factory implemented new policies aimed at reducing non-radioactive waste generation."

    (Nhà máy đã thực hiện các chính sách mới nhằm giảm thiểu việc phát sinh chất thải không phóng xạ.)

  • segregation of non-radioactive waste

    phân loại chất thải không phóng xạ

    "Hospitals must ensure proper segregation of non-radioactive waste from hazardous materials."

    (Các bệnh viện phải đảm bảo phân loại đúng chất thải không phóng xạ với các vật liệu nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-radioactive waste

noun
Lật mặt

Chất thải không phát ra bức xạ ion hóa hoặc chứa các chất phóng xạ ở mức vượt quá giới hạn quy định.

"The company implemented a new system to properly dispose of non-radioactive waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radioactive waste".

Quản lý chất thải trên thế giới

Trong văn hóa phương Tây và các nước phát triển, việc quản lý chất thải là một vấn đề môi trường và xã hội lớn. Chất thải không phóng xạ (ví dụ: rác thải sinh hoạt, công nghiệp thông thường) được phân loại kỹ lưỡng để tái chế, ủ phân hoặc xử lý tại các bãi chôn lấp và nhà máy đốt rác. Việc này khác biệt rõ rệt với chất thải phóng xạ, vốn yêu cầu các quy trình xử lý và lưu trữ cực kỳ nghiêm ngặt do nguy cơ bức xạ.

Nguyên tắc 3R: Reduce, Reuse, Recycle

Khái niệm 'Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế' (Reduce, Reuse, Recycle – 3R) là một phần cốt lõi của ý thức bảo vệ môi trường trong nhiều xã hội hiện đại. Đối với chất thải không phóng xạ, nguyên tắc này khuyến khích mọi người giảm lượng rác thải tạo ra, tìm cách tái sử dụng vật liệu và sản phẩm, cũng như tái chế chúng để sản xuất ra những thứ mới, nhằm giảm gánh nặng lên môi trường và tiết kiệm tài nguyên.