(Top Banner Ad)
conventional waste
B2
Noun phrase B2 Môi trường

conventional waste

UK: /kənˈvɛnʃənəl weɪst/ • US: /kənˈvɛnʃənəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải thông thường rác thải thông thường phế thải thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials that are commonly produced and disposed of through traditional methods, often including household garbage, industrial byproducts, and other non-hazardous refuse.

Vietnamese Meaning

Chất thải thông thường là các vật liệu thải được tạo ra và xử lý phổ biến bằng các phương pháp truyền thống, thường bao gồm rác thải sinh hoạt, phụ phẩm công nghiệp và các chất thải không độc hại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to manage the increasing amount of conventional waste."

    "Thành phố đang gặp khó khăn trong việc quản lý lượng chất thải thông thường ngày càng tăng."

  • "The report focused on reducing the volume of conventional waste sent to landfills."

    "Báo cáo tập trung vào việc giảm khối lượng chất thải thông thường được đưa đến các bãi chôn lấp."

  • "Proper sorting of conventional waste is crucial for effective recycling programs."

    "Việc phân loại đúng chất thải thông thường là rất quan trọng đối với các chương trình tái chế hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường
Noun waste rác thải, sự lãng phí
Verb waste lãng phí
Noun wastage lượng hao hụt, sự lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventionalis & vastus
Old French
convencion & guast
Middle English
conventioun & waste
Modern English
conventional waste

Nguồn gốc từ 'Hội tụ' và 'Trống rỗng'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio' (đến cùng nhau/quy ước). Trong khi đó, 'waste' đến từ 'vastus' (trống rỗng, hoang vu). Khi kết hợp lại, 'conventional waste' ám chỉ những loại rác thải phát sinh từ các hoạt động đời sống và sản xuất bình thường, tuân theo các quy trình xử lý tiêu chuẩn xã hội.

Sự phân loại trong lịch sử

Trong lịch sử quản lý môi trường, thuật ngữ này ra đời để phân biệt rác thải sinh hoạt thông thường với các loại rác thải nguy hại (hazardous waste) hoặc rác thải hạt nhân, giúp các hệ thống đô thị thiết lập quy trình thu gom đại trà hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến các loại chất thải phổ biến, trái ngược với chất thải nguy hại, chất thải phóng xạ, hoặc các loại chất thải đặc biệt khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý chất thải, tái chế và các vấn đề môi trường.

Prepositions

of management

'- Waste of': chỉ nguồn gốc của chất thải (ví dụ: waste of food, waste of paper).
- Waste management: đề cập đến việc quản lý chất thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional waste
  • dispose of dispose of conventional waste
    (xử lý rác thải thông thường)
  • manage manage conventional waste
    (quản lý rác thải thông thường)
  • generate generate conventional waste
    (phát sinh rác thải thông thường)
Adjective + conventional waste
  • solid solid conventional waste
    (rác thải rắn thông thường)
  • industrial industrial conventional waste
    (rác thải công nghiệp thông thường)
Conventional waste + Noun
  • management conventional waste management system
    (hệ thống quản lý rác thải thông thường)
  • disposal conventional waste disposal site
    (bãi tập kết rác thải thông thường)

Idioms

  • Reduction of conventional waste

    Cắt giảm rác thải thông thường (thuật ngữ chuyên ngành phổ biến)

    "The policy focuses on the reduction of conventional waste in urban areas."

    (Chính sách tập trung vào việc cắt giảm rác thải thông thường tại các khu vực đô thị.)

  • Conventional waste stream

    Dòng rác thải thông thường (luồng rác thải được phân loại)

    "Recyclables should be separated from the conventional waste stream."

    (Các vật liệu tái chế nên được tách khỏi dòng rác thải thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional waste

Noun phrase
Lật mặt

Chất thải thông thường là các vật liệu thải được tạo ra và xử lý phổ biến bằng các phương pháp truyền thống, thường bao gồm rác thải sinh hoạt, phụ phẩm công nghiệp và các chất thải không độc hại khác.

"The city is struggling to manage the increasing amount of conventional waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people generate conventional waste, it often ends up in landfills.
Nếu mọi người tạo ra chất thải thông thường, nó thường kết thúc ở các bãi chôn lấp.
Phủ định
When conventional waste is not properly managed, it doesn't decompose quickly.
Khi chất thải thông thường không được quản lý đúng cách, nó không phân hủy nhanh chóng.
Nghi vấn
If there is a lot of conventional waste, does the environment suffer?
Nếu có nhiều chất thải thông thường, môi trường có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional waste".

Phân loại rác tại nguồn ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'conventional waste' thường được hiểu là rác thải sinh hoạt (municipal solid waste) không chứa các thành phần độc hại. Việc phân biệt rác thông thường với rác tái chế và rác hữu cơ là một nét văn hóa ứng xử văn minh và trách nhiệm cộng đồng bắt buộc.

Kinh tế tuần hoàn

Trong bối cảnh hiện đại, rác thải thông thường không còn bị coi là đồ bỏ đi hoàn toàn. Khái niệm 'Circular Economy' đang biến các loại rác thải này thành tài nguyên thông qua việc tái chế và thu hồi năng lượng.