(Top Banner Ad)
non-religious event
B1
Tính từ (adjective) B1 Xã hội, Văn hóa

non-religious event

UK: nɒn rɪˈlɪdʒəs ɪˈvent • US: nɑːn rɪˈlɪdʒəs ɪˈvɛnt

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện phi tôn giáo sự kiện thế tục sự kiện không mang tính tôn giáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or believing in a religion.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc tin vào một tôn giáo nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school organized a non-religious celebration for the end of the year."

    "Nhà trường tổ chức một buổi lễ kỷ niệm không tôn giáo cho dịp cuối năm."

  • "Many schools now hold non-religious graduation ceremonies."

    "Nhiều trường học hiện nay tổ chức lễ tốt nghiệp không mang tính tôn giáo."

  • "The city council organized a non-religious winter festival."

    "Hội đồng thành phố tổ chức một lễ hội mùa đông không liên quan đến tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, có tính tôn giáo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách rất cẩn thận, tỉ mỉ
Adjective secular thế tục, không tôn giáo
Noun event sự kiện
Adjective eventful có nhiều sự kiện quan trọng, nhiều biến cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
religio
Latin
eventus
English
non-religious event

Nguồn gốc tiền tố 'non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'non', nghĩa là 'không'. Nó được sử dụng để phủ nhận ý nghĩa của từ gốc, tạo thành một từ có nghĩa trái ngược hoặc thiếu, như trong 'non-stop' (không ngừng) hay 'non-profit' (phi lợi nhuận).

Sự phát triển của từ 'religious'

Từ 'religious' (thuộc về tôn giáo) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'religio', có nghĩa là 'sự tôn kính, sự ràng buộc, bổn phận'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa hiện đại liên quan đến đức tin, sự thờ cúng và hệ thống tín ngưỡng.

Ý nghĩa của từ 'event'

Từ 'event' (sự kiện) đến từ tiếng Latinh 'eventus', nghĩa là 'một sự xuất hiện, kết quả, sự kiện'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ ('event') và sau đó là tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về một điều gì đó xảy ra hoặc một dịp quan trọng.

Sự kết hợp 'non-religious event'

Cụm từ 'non-religious event' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được dùng để mô tả một sự kiện không liên quan đến bất kỳ tôn giáo cụ thể nào, hướng tới tính phổ quát và sự bao trùm cho mọi người, không phân biệt tín ngưỡng.

Usage Note

Tính từ 'non-religious' được sử dụng để mô tả những sự kiện, tổ chức, quan điểm hoặc hoạt động không mang tính chất tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Nó thường được dùng để phân biệt với các sự kiện hoặc hoạt động có tính chất tôn giáo rõ ràng. Ví dụ, một buổi hòa nhạc từ thiện có thể là một 'non-religious event', trong khi một buổi lễ tại nhà thờ rõ ràng là một sự kiện tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-religious event
  • major major non-religious event
    (sự kiện phi tôn giáo lớn)
  • public public non-religious event
    (sự kiện phi tôn giáo công cộng)
  • purely purely non-religious event
    (sự kiện thuần túy phi tôn giáo)
  • cultural cultural non-religious event
    (sự kiện văn hóa phi tôn giáo)
Verb + non-religious event
  • host host a non-religious event
    (tổ chức/chủ trì một sự kiện phi tôn giáo)
  • attend attend a non-religious event
    (tham dự một sự kiện phi tôn giáo)
  • organize organize a non-religious event
    (sắp xếp/tổ chức một sự kiện phi tôn giáo)
Preposition + non-religious event
  • at at a non-religious event
    (tại một sự kiện phi tôn giáo)
  • for for a non-religious event
    (dành cho một sự kiện phi tôn giáo)

Idioms

  • a purely non-religious event

    một sự kiện hoàn toàn không liên quan đến tôn giáo

    "The community fair is a purely non-religious event, open to everyone."

    (Hội chợ cộng đồng là một sự kiện hoàn toàn không liên quan đến tôn giáo, mở cửa cho tất cả mọi người.)

  • to host a non-religious event

    tổ chức/chủ trì một sự kiện phi tôn giáo

    "The city council decided to host a non-religious event for the national holiday."

    (Hội đồng thành phố quyết định tổ chức một sự kiện phi tôn giáo cho ngày lễ quốc gia.)

  • a non-religious event open to all

    một sự kiện phi tôn giáo mở cửa cho tất cả mọi người

    "They planned a non-religious event open to all residents, regardless of their beliefs."

    (Họ đã lên kế hoạch một sự kiện phi tôn giáo mở cửa cho tất cả cư dân, bất kể tín ngưỡng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-religious event

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc tin vào một tôn giáo nào.

"The school organized a non-religious celebration for the end of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious event".

Tính phổ quát và bao trùm

Các sự kiện phi tôn giáo thường được thiết kế để trở nên phổ quát và bao trùm, chào đón mọi người thuộc mọi tín ngưỡng hoặc không tín ngưỡng. Điều này giúp tạo ra một không gian chung nơi mọi người có thể tụ họp và kỷ niệm mà không cảm thấy bị loại trừ vì niềm tin cá nhân, thúc đẩy sự hòa nhập xã hội.

Sự kiện thế tục và lễ kỷ niệm cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước, các sự kiện phi tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Ví dụ bao gồm các lễ kỷ niệm quốc gia, lễ hội văn hóa, hoặc các buổi lễ dân sự (như lễ cưới dân sự) không mang yếu tố tôn giáo, nhằm gắn kết xã hội dựa trên các giá trị chung thay vì tín ngưỡng.