(Top Banner Ad)
cultural event
B1
noun B1 Văn hóa

cultural event

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện văn hóa hoạt động văn hóa lễ hội văn hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or activity that is related to the shared values, beliefs, and customs of a particular group or society.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến các giá trị, niềm tin và phong tục chung của một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city hosts many cultural events throughout the year."

    "Thành phố tổ chức nhiều sự kiện văn hóa trong suốt cả năm."

  • "Attending cultural events can broaden your understanding of different cultures."

    "Tham gia các sự kiện văn hóa có thể mở rộng sự hiểu biết của bạn về các nền văn hóa khác nhau."

  • "The museum is organizing a cultural event to celebrate the country's independence."

    "Bảo tàng đang tổ chức một sự kiện văn hóa để kỷ niệm ngày độc lập của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc) về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective cultured có văn hóa, có giáo dục, lịch sự
Adjective multicultural đa văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa, văn hóa nhóm

Synonyms

cultural festival (lễ hội văn hóa)cultural celebration (lễ kỷ niệm văn hóa)

Related Words

Subject Area

Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('chăm sóc, trồng trọt')
Late Latin
culturalis ('liên quan đến trồng trọt')
English
cultural ('thuộc về văn hóa')
Latin
eventus ('kết quả, sự kiện')
Middle French
event
English
event ('sự kiện, sự việc')

Từ trồng trọt đến vun đắp tâm hồn

Từ 'culture' (văn hóa) có gốc từ chữ Latin 'colere', nghĩa là 'cày cấy, trồng trọt'. Ban đầu, nó chỉ việc chăm sóc đất đai. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự 'vun đắp' cho trí tuệ và tâm hồn, từ đó có nghĩa là văn hóa như ngày nay.

Điều gì sẽ xảy ra?

Từ 'event' (sự kiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēvenīre', nghĩa là 'xảy ra, xuất hiện'. 'Ē' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'venīre' là 'đến'. Vì vậy, một 'sự kiện' về cơ bản là một 'kết quả' hoặc một điều gì đó 'xuất hiện' từ một chuỗi các hành động trước đó.

Usage Note

Cụm từ 'cultural event' được sử dụng rộng rãi để chỉ các sự kiện nhằm tôn vinh, giới thiệu hoặc bảo tồn các khía cạnh văn hóa. Các sự kiện này có thể đa dạng về hình thức và quy mô, từ lễ hội truyền thống đến triển lãm nghệ thuật đương đại.

Prepositions

at in of

Các giới từ thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện ('at', 'in') hoặc để mô tả bản chất của sự kiện ('of'). Ví dụ: 'at a cultural event', 'in a cultural event', 'a cultural event of music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural event
  • major cultural event
    (sự kiện văn hóa lớn, quan trọng)
  • significant cultural event
    (sự kiện văn hóa có ý nghĩa)
  • annual cultural event
    (sự kiện văn hóa thường niên)
  • vibrant cultural event
    (sự kiện văn hóa sôi động)
Verb + cultural event
  • attend a cultural event
    (tham dự một sự kiện văn hóa)
  • organize/host a cultural event
    (tổ chức một sự kiện văn hóa)
  • promote a cultural event
    (quảng bá một sự kiện văn hóa)
  • celebrate a cultural event
    (tổ chức (ăn mừng) một sự kiện văn hóa)
Noun + of + cultural event
  • the highlight of the cultural event
    (điểm nhấn của sự kiện văn hóa)
  • the organizer of the cultural event
    (nhà tổ chức sự kiện văn hóa)

Idioms

  • the cultural event of the year

    Sự kiện văn hóa quan trọng nhất hoặc được mong đợi nhất trong năm.

    "The city's founding anniversary celebration is always the cultural event of the year."

    (Lễ kỷ niệm ngày thành lập thành phố luôn là sự kiện văn hóa của năm.)

  • a cultural event of a lifetime

    Một sự kiện văn hóa đặc biệt và hiếm có, có thể chỉ được trải nghiệm một lần trong đời.

    "Seeing the ancient ritual performed by the indigenous tribe was a cultural event of a lifetime."

    (Chứng kiến nghi lễ cổ xưa được thực hiện bởi bộ lạc bản địa là một sự kiện văn hóa để đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural event

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến các giá trị, niềm tin và phong tục chung của một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

"The city hosts many cultural events throughout the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to attend a cultural event this weekend.
Họ sẽ tham dự một sự kiện văn hóa vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to organize a cultural event next month.
Cô ấy sẽ không tổ chức một sự kiện văn hóa vào tháng tới.
Nghi vấn
Are you going to participate in the cultural event at the university?
Bạn có định tham gia sự kiện văn hóa tại trường đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural event".

Lễ hội Âm nhạc: Hơn cả những buổi hòa nhạc

Ở các nước phương Tây, các lễ hội âm nhạc lớn như Coachella (Mỹ) hay Glastonbury (Anh) không chỉ là nơi biểu diễn âm nhạc. Chúng được coi là những sự kiện văn hóa trọng đại, định hình xu hướng thời trang, nghệ thuật và quan điểm xã hội cho cả một thế hệ. Tham dự chúng giống như một cuộc 'hành hương' văn hóa hiện đại.

'The Season': Mùa lễ hội của giới thượng lưu

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Anh, có một khái niệm gọi là 'The Season' (Mùa lễ hội). Đây là một khoảng thời gian trong năm khi giới quý tộc và thượng lưu tụ tập tại thành phố để tham gia một loạt các sự kiện văn hóa và xã hội như vũ hội, opera, và các cuộc đua ngựa. Truyền thống này vẫn còn ảnh hưởng đến các sự kiện lớn ngày nay.