cultural event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or activity that is related to the shared values, beliefs, and customs of a particular group or society.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến các giá trị, niềm tin và phong tục chung của một nhóm hoặc xã hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city hosts many cultural events throughout the year."
"Thành phố tổ chức nhiều sự kiện văn hóa trong suốt cả năm."
-
"Attending cultural events can broaden your understanding of different cultures."
"Tham gia các sự kiện văn hóa có thể mở rộng sự hiểu biết của bạn về các nền văn hóa khác nhau."
-
"The museum is organizing a cultural event to celebrate the country's independence."
"Bảo tàng đang tổ chức một sự kiện văn hóa để kỷ niệm ngày độc lập của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | (thuộc) về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Adjective | cultured | có văn hóa, có giáo dục, lịch sự |
| Adjective | multicultural | đa văn hóa |
| Noun | subculture | tiểu văn hóa, văn hóa nhóm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cultural event' được sử dụng rộng rãi để chỉ các sự kiện nhằm tôn vinh, giới thiệu hoặc bảo tồn các khía cạnh văn hóa. Các sự kiện này có thể đa dạng về hình thức và quy mô, từ lễ hội truyền thống đến triển lãm nghệ thuật đương đại.
Prepositions
Các giới từ thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện ('at', 'in') hoặc để mô tả bản chất của sự kiện ('of'). Ví dụ: 'at a cultural event', 'in a cultural event', 'a cultural event of music'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major cultural event (sự kiện văn hóa lớn, quan trọng)
-
significant cultural event (sự kiện văn hóa có ý nghĩa)
-
annual cultural event (sự kiện văn hóa thường niên)
-
vibrant cultural event (sự kiện văn hóa sôi động)
-
attend a cultural event (tham dự một sự kiện văn hóa)
-
organize/host a cultural event (tổ chức một sự kiện văn hóa)
-
promote a cultural event (quảng bá một sự kiện văn hóa)
-
celebrate a cultural event (tổ chức (ăn mừng) một sự kiện văn hóa)
-
the highlight of the cultural event (điểm nhấn của sự kiện văn hóa)
-
the organizer of the cultural event (nhà tổ chức sự kiện văn hóa)
Idioms
-
the cultural event of the year
Sự kiện văn hóa quan trọng nhất hoặc được mong đợi nhất trong năm.
"The city's founding anniversary celebration is always the cultural event of the year."
(Lễ kỷ niệm ngày thành lập thành phố luôn là sự kiện văn hóa của năm.)
-
a cultural event of a lifetime
Một sự kiện văn hóa đặc biệt và hiếm có, có thể chỉ được trải nghiệm một lần trong đời.
"Seeing the ancient ritual performed by the indigenous tribe was a cultural event of a lifetime."
(Chứng kiến nghi lễ cổ xưa được thực hiện bởi bộ lạc bản địa là một sự kiện văn hóa để đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural event
nounMột sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến các giá trị, niềm tin và phong tục chung của một nhóm hoặc xã hội cụ thể.
"The city hosts many cultural events throughout the year."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to attend a cultural event this weekend. |
Họ sẽ tham dự một sự kiện văn hóa vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She is not going to organize a cultural event next month. |
Cô ấy sẽ không tổ chức một sự kiện văn hóa vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Are you going to participate in the cultural event at the university? |
Bạn có định tham gia sự kiện văn hóa tại trường đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural event".
