(Top Banner Ad)
non-denominational event
B2
adjective B2 Tôn giáo/Xã hội

non-denominational event

UK: /ˌnɒn dɪˌnɒmɪˈneɪʃənəl/ • US: /ˌnɑːn dɪˌnɑːmɪˈneɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện không thuộc giáo phái nào sự kiện phi giáo phái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affiliated with or restricted to a particular religious denomination.

Vietnamese Meaning

Không liên kết hoặc bị giới hạn bởi một giáo phái tôn giáo cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center hosted a non-denominational holiday celebration."

    "Trung tâm cộng đồng tổ chức một lễ kỷ niệm ngày lễ không thuộc giáo phái nào."

  • "Our school is non-denominational and welcomes students from all backgrounds."

    "Trường học của chúng tôi không thuộc giáo phái nào và chào đón học sinh từ mọi hoàn cảnh."

  • "They are building a non-denominational chapel at the hospital."

    "Họ đang xây dựng một nhà nguyện không thuộc giáo phái nào tại bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denomination giáo phái, mệnh giá (tiền tệ)
Adjective denominational thuộc về một giáo phái cụ thể
Verb denominate gọi tên, định danh; chỉ định
Adjective non-denominational không thuộc về một giáo phái hay tôn giáo cụ thể
Noun event sự kiện, biến cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
nomen
Latin
evenire
English
non-denominational event

Nguồn gốc ý nghĩa của 'non-denominational'

Cụm từ 'non-denominational event' được hình thành từ ba phần chính: tiền tố 'non-' (từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'), 'denominational' (tính từ xuất phát từ 'denomination', có gốc từ tiếng Latin 'nomen' nghĩa là 'tên', dùng để chỉ một giáo phái hoặc một nhóm tôn giáo cụ thể), và 'event' (từ tiếng Latin 'evenire' nghĩa là 'xảy ra'). Khi ghép lại, 'non-denominational' mang ý nghĩa 'không thuộc về một giáo phái hay tôn giáo cụ thể nào'. Do đó, một 'non-denominational event' là một sự kiện được tổ chức mà không gắn liền với bất kỳ tín ngưỡng hay tôn giáo riêng biệt nào, nhằm tạo ra một không gian trung lập và hòa nhập cho tất cả mọi người.

Usage Note

Tính từ 'non-denominational' thường được dùng để mô tả các tổ chức, sự kiện, hoặc địa điểm (như nhà thờ) mở cửa và chào đón mọi người thuộc mọi tín ngưỡng tôn giáo hoặc không thuộc tôn giáo nào. Nó nhấn mạnh tính bao trùm và không thiên vị, khác với 'interdenominational' (liên giáo phái), thường chỉ sự hợp tác giữa các giáo phái khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-denominational event
  • inclusive an inclusive non-denominational event
    (một sự kiện không giáo phái mang tính hòa nhập)
  • secular a secular non-denominational event
    (một sự kiện không giáo phái, phi tôn giáo)
  • community a community non-denominational event
    (một sự kiện cộng đồng không giáo phái)
Verb + non-denominational event
  • host to host a non-denominational event
    (tổ chức một sự kiện không giáo phái)
  • organize to organize a non-denominational event
    (sắp xếp một sự kiện không giáo phái)
  • attend to attend a non-denominational event
    (tham dự một sự kiện không giáo phái)

Idioms

  • a truly non-denominational event

    một sự kiện thực sự không giáo phái

    "The school aimed for a truly non-denominational event to include all students."

    (Trường học hướng đến một sự kiện thực sự không giáo phái để bao gồm tất cả học sinh.)

  • to ensure a non-denominational event

    để đảm bảo một sự kiện không giáo phái

    "The committee worked hard to ensure a non-denominational event everyone could enjoy."

    (Ủy ban đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một sự kiện không giáo phái mà mọi người đều có thể tận hưởng.)

  • to hold a non-denominational event

    tổ chức một sự kiện không giáo phái

    "Many workplaces choose to hold a non-denominational event for year-end celebrations."

    (Nhiều nơi làm việc chọn tổ chức một sự kiện không giáo phái cho các buổi tiệc cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-denominational event

adjective
Lật mặt

Không liên kết hoặc bị giới hạn bởi một giáo phái tôn giáo cụ thể nào.

"The community center hosted a non-denominational holiday celebration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school's non-denominational event was a great success.
Sự kiện phi tôn giáo của trường đã thành công rực rỡ.
Phủ định
The students' non-denominational event wasn't as popular as expected.
Sự kiện phi tôn giáo của các học sinh không được yêu thích như mong đợi.
Nghi vấn
Was the church's non-denominational event well-attended?
Sự kiện phi tôn giáo của nhà thờ có đông người tham dự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-denominational event".

Hòa nhập và tôn trọng sự đa dạng

Trong các xã hội đa văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc tổ chức các 'non-denominational event' trở nên ngày càng quan trọng. Điều này phản ánh nỗ lực tạo ra một môi trường hòa nhập, nơi mọi người, bất kể niềm tin tôn giáo hay triết lý cá nhân, đều cảm thấy được chào đón và tôn trọng. Mục đích là để tránh thiên vị hoặc gây cảm giác loại trừ đối với bất kỳ nhóm nào.

Ví dụ thực tế: Tiệc cuối năm thay vì Tiệc Giáng Sinh

Một ví dụ điển hình về 'non-denominational event' là khi các công ty, trường học hoặc tổ chức công cộng chọn tổ chức 'tiệc cuối năm' (year-end party) hoặc 'lễ kỷ niệm ngày lễ' (holiday celebration) thay vì 'tiệc Giáng Sinh' (Christmas party). Thay đổi cách gọi và nội dung này giúp đảm bảo rằng sự kiện không chỉ dành cho những người theo đạo Thiên Chúa mà là một buổi họp mặt chung, mang tính lễ hội cho tất cả nhân viên hoặc học sinh, bất kể nền tảng tôn giáo của họ.