religious event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occasion or activity connected with a particular religion.
Vietnamese Meaning
Một dịp hoặc hoạt động liên quan đến một tôn giáo cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town was packed with people attending the religious event."
"Thị trấn chật cứng người tham dự sự kiện tôn giáo."
-
"The annual religious event attracts thousands of pilgrims."
"Sự kiện tôn giáo thường niên thu hút hàng ngàn người hành hương."
-
"Security was tight at the religious event following recent threats."
"An ninh được thắt chặt tại sự kiện tôn giáo sau những đe dọa gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, đều đặn như nghi lễ |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, đầy biến cố |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'religious event' dùng để chỉ một sự kiện có ý nghĩa tôn giáo, có thể là một buổi lễ, một lễ hội, một cuộc hành hương, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác mà tôn giáo đóng vai trò trung tâm. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo của sự kiện.
Prepositions
'At' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện (ví dụ: at a religious event). 'In' có thể được dùng để chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh chung (ví dụ: participation in a religious event).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major religious event (sự kiện tôn giáo lớn)
-
significant significant religious event (sự kiện tôn giáo quan trọng)
-
sacred sacred religious event (sự kiện tôn giáo thiêng liêng)
-
annual annual religious event (sự kiện tôn giáo hàng năm)
-
solemn solemn religious event (sự kiện tôn giáo trang trọng)
-
attend attend a religious event (tham dự một sự kiện tôn giáo)
-
observe observe a religious event (tuân thủ/kỷ niệm một sự kiện tôn giáo)
-
celebrate celebrate a religious event (tổ chức/kỷ niệm một sự kiện tôn giáo)
-
host host a religious event (tổ chức/đăng cai một sự kiện tôn giáo)
-
participate in participate in a religious event (tham gia vào một sự kiện tôn giáo)
Idioms
-
A significant religious event on the calendar
Một sự kiện tôn giáo quan trọng trong lịch
"Easter is a significant religious event on the Christian calendar."
(Lễ Phục sinh là một sự kiện tôn giáo quan trọng trong lịch của người Cơ đốc giáo.)
-
A once-in-a-lifetime religious event
Một sự kiện tôn giáo chỉ có một lần trong đời
"For many, the pilgrimage to Mecca is a once-in-a-lifetime religious event."
(Đối với nhiều người, cuộc hành hương đến Mecca là một sự kiện tôn giáo chỉ có một lần trong đời.)
-
The spirit of a religious event
Tinh thần/ý nghĩa của một sự kiện tôn giáo
"Despite the commercialization, many try to preserve the true spirit of a religious event like Christmas."
(Mặc dù bị thương mại hóa, nhiều người vẫn cố gắng giữ gìn tinh thần thực sự của một sự kiện tôn giáo như Giáng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious event
Noun PhraseMột dịp hoặc hoạt động liên quan đến một tôn giáo cụ thể.
"The town was packed with people attending the religious event."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had attended the religious event before the pandemic started. |
Họ đã tham dự sự kiện tôn giáo trước khi đại dịch bắt đầu. |
| Phủ định | She had not realized the religious event was so significant until she read about it. |
Cô ấy đã không nhận ra sự kiện tôn giáo quan trọng đến vậy cho đến khi cô ấy đọc về nó. |
| Nghi vấn | Had he ever participated in such a religious event before that day? |
Anh ấy đã từng tham gia một sự kiện tôn giáo nào như vậy trước ngày hôm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious event".
