(Top Banner Ad)
religious event
B1
Noun Phrase B1 Tôn giáo, Văn hóa

religious event

UK: /rɪˈlɪdʒəs ɪˈvɛnt/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện tôn giáo lễ hội tôn giáo buổi lễ tôn giáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion or activity connected with a particular religion.

Vietnamese Meaning

Một dịp hoặc hoạt động liên quan đến một tôn giáo cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was packed with people attending the religious event."

    "Thị trấn chật cứng người tham dự sự kiện tôn giáo."

  • "The annual religious event attracts thousands of pilgrims."

    "Sự kiện tôn giáo thường niên thu hút hàng ngàn người hành hương."

  • "Security was tight at the religious event following recent threats."

    "An ninh được thắt chặt tại sự kiện tôn giáo sau những đe dọa gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adverb religiously một cách sùng đạo, đều đặn như nghi lễ
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiō
Old French
religios
Middle English
religious
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English
religious event

Nguồn gốc của 'religious'

Từ 'religious' xuất phát từ tiếng Latin 'religiō', có nghĩa là 'sự tôn kính', 'lòng mộ đạo', hoặc 'sự ràng buộc'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ mối liên kết hoặc nghĩa vụ giữa con người với các vị thần hoặc với một cộng đồng tâm linh.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'ēvenīre', có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'xảy ra'. Điều này cho thấy 'event' ban đầu được hiểu là một điều gì đó đã 'diễn ra' hoặc 'xuất hiện'.

Usage Note

Cụm từ 'religious event' dùng để chỉ một sự kiện có ý nghĩa tôn giáo, có thể là một buổi lễ, một lễ hội, một cuộc hành hương, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác mà tôn giáo đóng vai trò trung tâm. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo của sự kiện.

Prepositions

at in

'At' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện (ví dụ: at a religious event). 'In' có thể được dùng để chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh chung (ví dụ: participation in a religious event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious event
  • major major religious event
    (sự kiện tôn giáo lớn)
  • significant significant religious event
    (sự kiện tôn giáo quan trọng)
  • sacred sacred religious event
    (sự kiện tôn giáo thiêng liêng)
  • annual annual religious event
    (sự kiện tôn giáo hàng năm)
  • solemn solemn religious event
    (sự kiện tôn giáo trang trọng)
Verb + religious event
  • attend attend a religious event
    (tham dự một sự kiện tôn giáo)
  • observe observe a religious event
    (tuân thủ/kỷ niệm một sự kiện tôn giáo)
  • celebrate celebrate a religious event
    (tổ chức/kỷ niệm một sự kiện tôn giáo)
  • host host a religious event
    (tổ chức/đăng cai một sự kiện tôn giáo)
  • participate in participate in a religious event
    (tham gia vào một sự kiện tôn giáo)

Idioms

  • A significant religious event on the calendar

    Một sự kiện tôn giáo quan trọng trong lịch

    "Easter is a significant religious event on the Christian calendar."

    (Lễ Phục sinh là một sự kiện tôn giáo quan trọng trong lịch của người Cơ đốc giáo.)

  • A once-in-a-lifetime religious event

    Một sự kiện tôn giáo chỉ có một lần trong đời

    "For many, the pilgrimage to Mecca is a once-in-a-lifetime religious event."

    (Đối với nhiều người, cuộc hành hương đến Mecca là một sự kiện tôn giáo chỉ có một lần trong đời.)

  • The spirit of a religious event

    Tinh thần/ý nghĩa của một sự kiện tôn giáo

    "Despite the commercialization, many try to preserve the true spirit of a religious event like Christmas."

    (Mặc dù bị thương mại hóa, nhiều người vẫn cố gắng giữ gìn tinh thần thực sự của một sự kiện tôn giáo như Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious event

Noun Phrase
Lật mặt

Một dịp hoặc hoạt động liên quan đến một tôn giáo cụ thể.

"The town was packed with people attending the religious event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had attended the religious event before the pandemic started.
Họ đã tham dự sự kiện tôn giáo trước khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the religious event was so significant until she read about it.
Cô ấy đã không nhận ra sự kiện tôn giáo quan trọng đến vậy cho đến khi cô ấy đọc về nó.
Nghi vấn
Had he ever participated in such a religious event before that day?
Anh ấy đã từng tham gia một sự kiện tôn giáo nào như vậy trước ngày hôm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious event".

Vai trò trong Cộng đồng và Bản sắc

Các sự kiện tôn giáo thường đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng cộng đồng và củng cố bản sắc văn hóa cho các tín đồ. Chúng là dịp để mọi người cùng nhau thờ phượng, chia sẻ niềm tin và truyền thống, tạo ra cảm giác gắn kết mạnh mẽ.

Sự Đa dạng của các Sự kiện Tôn giáo

Các sự kiện tôn giáo rất đa dạng tùy theo mỗi đức tin. Chúng có thể bao gồm các lễ hội lớn như Giáng sinh hay Diwali, các nghi lễ thiêng liêng như lễ rửa tội hay đám cưới, các cuộc hành hương đến những địa điểm thánh, hay các buổi cầu nguyện và tưởng niệm đặc biệt.